mücadele
/my.d͡ʒa.de.le/
một cuộc đấu tranh
Orta (B1)
Anlam "mücadele" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi elde etmek veya bir amaca ulaşmak için gösterilen sürekli ve yoğun çaba; savaş, kavga.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nỗ lực mạnh mẽ hoặc bạo lực để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc chống lại sự tấn công; một nhiệm vụ hoặc nỗ lực khó khăn hoặc vất vả.
Örnekler (Ví dụ)
"Hayatta kalmak için sürekli bir mücadele veriyoruz."
"Chúng ta đang trải qua một cuộc đấu tranh liên tục để tồn tại."
"Yoksullukla mücadele etmek hepimizin görevi."
"Đấu tranh với đói nghèo là nhiệm vụ của tất cả chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Nguyên âm 'e' thường gặp và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-a-ı'. Khi đi với một số giới từ hoặc hậu tố, có thể cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
