yasadışı
[jɑsɑdɯˈʃɯ]
hàng hóa bất hợp pháp
Orta (B1)
Anlam "yasadışı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kanunlara aykırı olan, yasal olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bất hợp pháp, trái luật, bị cấm bởi luật pháp, đặc biệt là luật hình sự.
Örnekler (Ví dụ)
"Yasadışı yollardan ülkeye girmeye çalışan çok sayıda insan yakalandı."
"Rất nhiều người cố gắng nhập cảnh trái phép vào đất nước đã bị bắt."
"Bu şirket yasadışı faaliyetlerde bulunduğu için kapatıldı."
"Công ty này đã bị đóng cửa vì tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Yasadışı' là một từ ghép sẵn, không biến đổi theo hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố khác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
