yatışmak
[jɑtɯʃˈmɑk]
lắng xuống
Orta (B1)
Anlam "yatışmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Şiddeti, hızı veya etkisi azalmak, sakinleşmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giảm bớt về cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự dữ dội.
Örnekler (Ví dụ)
"Fırtına sonunda yatıştı."
"Cuối cùng thì cơn bão cũng đã lắng xuống."
"Öfkesi yatıştıktan sonra özür diledi."
"Sau khi cơn giận lắng xuống, anh ấy đã xin lỗi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yatışmak' thường được sử dụng để diễn tả sự giảm bớt của một tình trạng tiêu cực nào đó. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các dạng chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
