(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yavaşlatmak
B1
Fiil B1 Y học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

yavaşlatmak

/jɑvɑʃɫɑtˈmɑk/
làm chậm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yavaşlatmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin ilerlemesini veya gelişmesini engellemek, geciktirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm chậm trễ, cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển của cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yağmur, trafiği yavaşlattı."

    "Cơn mưa đã làm chậm giao thông."

  • "Bu ilaç, hastalığın ilerlemesini yavaşlatabilir."

    "Thuốc này có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)