(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yazmak
A1
Fiil A1 Ngôn ngữ học

yazmak

/ˈjazmak/
viết
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yazmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Harfleri veya sembolleri bir yüzeye, genellikle kağıda, kalem veya benzeri bir araçla geçirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết chữ, từ hoặc các ký hiệu khác lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben bir mektup yazıyorum."

    "Tôi đang viết một lá thư."

  • "O, her gün düzenli olarak günlük yazıyor."

    "Anh ấy/Cô ấy viết nhật ký đều đặn mỗi ngày."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kaleme almak(Viết ra, ghi lại)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yazmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Hãy chú ý đến sự hòa phối nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Ben bir mektubu yazıyorum."
    Tôi đang viết một lá thư.
    Động từ 'yazmak' biến đổi thành 'yazıyorum' (viết). '-yor' là hậu tố của thì Hiện tại tiếp diễn. '-um' là hậu tố chỉ ngôi 'Tôi' (Ben). Do 'mektup' (lá thư) là đối tượng bị tác động trực tiếp bởi hành động viết, nó được chia ở dạng Accusative thành 'mektubu'.
  • "O, şimdi bir şiiri yazıyor."
    Anh ấy/Cô ấy đang viết một bài thơ.
    Động từ 'yazmak' biến đổi thành 'yazıyor' (viết). '-yor' là hậu tố của thì Hiện tại tiếp diễn. Vì chủ ngữ là 'O' (anh ấy/cô ấy), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi. 'şiir' (bài thơ) được chia ở dạng Accusative thành 'şiiri' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động viết.
  • "Biz bu kitabı okuyup bir eleştiriyi yazıyoruz."
    Chúng tôi đang đọc cuốn sách này và viết một bài phê bình.
    Động từ 'yazmak' biến đổi thành 'yazıyoruz' (viết). '-yor' là hậu tố của thì Hiện tại tiếp diễn. '-uz' là hậu tố chỉ ngôi 'Chúng tôi' (Biz). 'eleştiri' (bài phê bình) được chia ở dạng Accusative thành 'eleştiriyi' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động viết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)