kalem
/kaˈlem/
bút cảm ứng
Başlangıç (A1)
Anlam "kalem" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yazmak, çizmek veya işaretlemek için kullanılan sivri uçlu araç; özellikle bir yüzey üzerinde bir tasarım oluşturmak veya çizmek için kullanılan araç.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công cụ nhọn dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu; đặc biệt là một công cụ được sử dụng để tạo hoặc vẽ một thiết kế trên một bề mặt.
Örnekler (Ví dụ)
"Çantamda iki tane kalem var."
"Tôi có hai cái bút trong cặp."
"Bu kalemle daha güzel yazabilirsin."
"Bạn có thể viết đẹp hơn bằng cây bút này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Benim kalemim kırmızı."Cái bút của tôi màu đỏ.Thêm hậu tố '-im' vào 'kalem' để biểu thị sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'e', và có 'm' ở cuối nên thêm 'i'.
-
"Öğretmenin kalemi masanın üzerinde."Cái bút của giáo viên ở trên bàn.Thêm hậu tố '-in' vào 'öğretmen' để biểu thị sở hữu (của giáo viên). 'kalem' không đổi vì nó là đối tượng được sở hữu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'.
-
"Ali'nin kalemi kayıp."Cái bút của Ali bị mất rồi.Thêm hậu tố '-nin' vào 'Ali' để biểu thị sở hữu (của Ali). Vì 'Ali' kết thúc bằng một nguyên âm (i), ta thêm phụ âm đệm 'n' trước hậu tố '-in'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'i'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu kalemi ablama verdim."Tôi đã đưa cái bút này cho chị gái của tôi.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kalem' (kalemi) để chỉ định đối tượng trực tiếp (đối cách xác định). Nguyên âm cuối cùng của 'kalem' là 'e', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố được chọn là '-i'. Cụm 'ablama' có nghĩa là 'cho chị gái của tôi', hậu tố '-a' chỉ hướng đến đối tượng.
-
"Çantamda kırmızı bir kalem var."Trong cặp của tôi có một cái bút màu đỏ.Ở đây, 'kalem' không thêm hậu tố, vì nó là chủ ngữ chung chung, không xác định cụ thể.
-
"O, kalemle çok güzel resimler çiziyor."Anh ấy/Cô ấy vẽ những bức tranh rất đẹp bằng bút chì.Hậu tố '-le' (hoặc '-la' tùy thuộc vào hòa hợp nguyên âm) được thêm vào 'kalem' (kalemle) để biểu thị phương tiện sử dụng. Vì nguyên âm cuối cùng của 'kalem' là 'e', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố được chọn là '-le'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
