yedi
/jeˈdi/
bảy
Başlangıç (A1)
Anlam "yedi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Altı ve bir sayılarının toplamına eşit olan sayı; 7.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.
Örnekler (Ví dụ)
"Haftanın yedi günü vardır."
"Một tuần có bảy ngày."
"Yedi kardeşler."
"Họ là bảy anh em."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yedi |
Bu yedi sayısıdır.
(Đây là số bảy.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yediyi |
Onu yediyi silerek düzeltti.
(Anh ấy đã sửa nó bằng cách xóa số bảy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yediye |
Parayı yediye bölüştürdüler.
(Họ chia số tiền thành bảy phần.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yedide |
Yedide buluşalım.
(Chúng ta hãy gặp nhau lúc bảy giờ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yediden |
Yediden yetmişe herkes onu seviyor.
(Mọi người từ bảy đến bảy mươi đều yêu quý anh ấy.) |
| Plural (Çoğul) | yediler |
Onlar hep yediler hakkında konuşuyorlar.
(Họ luôn nói về những con số bảy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
