yöntem
/jœnˈtem/
phương thức
Orta (B1)
Anlam "yöntem" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin var olduğu, deneyimlendiği veya ifade edildiği belirli bir yol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sorunu çözmek için farklı yöntemler denedik."
"Chúng tôi đã thử nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề này."
"Yeni bir öğretim yöntemi geliştirildi."
"Một phương pháp giảng dạy mới đã được phát triển."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đặc biệt trong từ này. Lưu ý cách sử dụng từ 'yöntem' trong các cụm từ và thành ngữ khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yöntem |
Bu yöntem çok etkili.
(Phương pháp này rất hiệu quả.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yöntemi |
Bu yöntemi denemeliyiz.
(Chúng ta nên thử phương pháp này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yönteme |
Bu yönteme güveniyorum.
(Tôi tin tưởng vào phương pháp này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yöntemde |
Bu yöntemde bazı sorunlar var.
(Có một số vấn đề trong phương pháp này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yöntemden |
Bu yöntemden vazgeçtik.
(Chúng tôi đã từ bỏ phương pháp này.) |
| Plural (Çoğul) | yöntemler |
Farklı yöntemler denedik.
(Chúng tôi đã thử các phương pháp khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
