metot
/meˈtot/
phương pháp
Orta (B1)
Anlam "metot" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi başarmak veya bir şeye yaklaşmak için belirli bir prosedür veya yol, özellikle sistematik veya yerleşik bir prosedür.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hình thức thủ tục cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận một điều gì đó, đặc biệt là một thủ tục có hệ thống hoặc được thiết lập.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu problemi çözmek için farklı metotlar denedik."
"Chúng tôi đã thử các phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề này."
"Bilimsel metot, araştırmaların temelini oluşturur."
"Phương pháp khoa học là nền tảng của các nghiên cứu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý cách phát âm và sử dụng từ mượn từ tiếng Pháp. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thứ tự từ thường là Chủ-Tân-Động (SOV).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | metot |
Bu metot çok etkili.
(Phương pháp này rất hiệu quả.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | metodu |
Metodu dikkatlice inceledim.
(Tôi đã xem xét phương pháp một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | metoda |
Bu metoda güveniyorum.
(Tôi tin tưởng vào phương pháp này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | metotta |
Metotta bazı eksiklikler var.
(Có một số thiếu sót trong phương pháp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | metottan |
Bu metottan vazgeçtik.
(Chúng tôi đã từ bỏ phương pháp này.) |
| Plural (Çoğul) | metotlar |
Farklı metotlar denedik.
(Chúng tôi đã thử các phương pháp khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
