yük
/jyk/
gánh nặng
Orta (B1)
Anlam "yük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Taşınması veya kaldırılması gereken ağır şey; sorumluluk veya görev.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lượng lớn thứ gì đó đang được mang hoặc vận chuyển; một gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn.
Örnekler (Ví dụ)
"Omuzlarımdaki yük çok ağır."
"Gánh nặng trên vai tôi rất nặng."
"Bu proje hepimiz için büyük bir yük oldu."
"Dự án này đã trở thành một gánh nặng lớn cho tất cả chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
