dermansız
[deɾmɑnˈsɯz]
tăng trưởng yếu ớt
İyi (B2)
Anlam "dermansız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gücü ve kuvveti olmayan, takati kalmamış, bitkin, zayıf.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlı adam dermansız bir şekilde yatağında yatıyordu."
"Ông già nằm trên giường một cách yếu ớt."
"Hastalık onu dermansız bıraktı."
"Căn bệnh khiến ông ấy trở nên yếu ớt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' theo sau bởi '-sız, -siz, -suz, -süz'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Dermansızlıkta bile umut vardır."Ngay cả trong sự kiệt sức vẫn có hy vọng.Thêm hậu tố '-lık' để biến 'dermansız' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (sự kiệt sức), sau đó thêm '-ta' (biến thể của '-de') vì hòa âm nguyên âm và chỉ vị trí 'trong'.
-
"Dermansızlığımda bana destek oldun."Bạn đã hỗ trợ tôi trong lúc tôi kiệt sức.Thêm hậu tố '-lık' để biến 'dermansız' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (sự kiệt sức), sau đó thêm '-ım' (hậu tố sở hữu 'của tôi'), sau đó thêm '-da' (biến thể của '-de') chỉ vị trí 'trong'.
-
"Bu dermansızlıkta ne yapacağımı bilmiyorum."Tôi không biết phải làm gì trong tình trạng kiệt sức này.Thêm hậu tố '-lık' để biến 'dermansız' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (sự kiệt sức), sau đó thêm '-ta' (biến thể của '-de') vì hòa âm nguyên âm và chỉ vị trí 'trong'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Hastanelerdeki dermansızlar için umut olmak çok önemli."Trở thành niềm hy vọng cho những người bệnh không còn sức lực ở bệnh viện là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của từ 'dermansız' (người không còn sức lực).
-
"Dermansızların çaresizliği hepimizi derinden etkiliyor."Sự tuyệt vọng của những người không còn sức lực ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả chúng ta.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) để chỉ sự sở hữu của 'çaresizlik' (sự tuyệt vọng) thuộc về 'dermansızlar' (những người không còn sức lực).
-
"Dermansızlara yardım etmek, insanlığın en temel görevlerinden biridir."Giúp đỡ những người không còn sức lực là một trong những nhiệm vụ cơ bản nhất của nhân loại.Thêm hậu tố '-lara' (hướng cách số nhiều) để chỉ đối tượng của hành động 'yardım etmek' (giúp đỡ) là 'dermansızlar' (những người không còn sức lực).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Dermansızlığımdan dolayı doktora gitmek zorunda kaldım."Tôi buộc phải đi khám bác sĩ vì tình trạng kiệt sức của mình.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tình trạng (sự kiệt sức). Hậu tố '-ım' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Hậu tố '-dan' là hậu tố cách ly cách (ablative), chỉ nguyên nhân.
-
"Bu dermansızlığa rağmen, hayata tutunmaya çalışıyorum."Mặc dù kiệt quệ như vậy, tôi vẫn cố gắng bám víu vào cuộc sống.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng (sự kiệt quệ). Hậu tố '-a' là hậu tố chỉ phương hướng (dative), có nghĩa là 'đến' hoặc 'về phía'.
-
"Dermansız bir halde, köşede sessizce oturuyordu."Trong trạng thái kiệt sức, anh ấy ngồi lặng lẽ trong góc.Ở đây, 'dermansız' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hal' (trạng thái). Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp vào 'dermansız' trong trường hợp này. 'halde' là trạng thái, tình trạng.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün sabahtan beri dermansızmışsınız, neden doktora gitmediniz?"Nghe nói bạn đã rất yếu từ sáng hôm qua, tại sao bạn không đi khám bác sĩ?Hậu tố '-sız' đã được thêm vào 'derman' để tạo thành tính từ 'dermansız' (không có sức lực). Sau đó, hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) và '-sınız' (ngôi thứ hai số nhiều) được thêm vào để phù hợp với thì và chủ ngữ.
-
"Annesi, babasının dermansızlaştığını ve bu yüzden çok üzüldüğünü söyledi."Mẹ cô ấy nói rằng bố cô ấy đã trở nên rất yếu và vì vậy cô ấy rất buồn.Hậu tố '-sız' đã được thêm vào 'derman' để tạo thành tính từ 'dermansız'. Sau đó, hậu tố '-laş' (trở nên) và '-tı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) được thêm vào. Vì 'dermansız' kết thúc bằng phụ âm, '-laş' được thêm trực tiếp. Sau đó, '-mış' được thêm để biểu thị tin đồn.
-
"Dermansızlığına rağmen her gün bahçede çiçeklerini suluyormuş."Mặc dù ốm yếu, anh ấy vẫn tưới hoa trong vườn mỗi ngày, người ta nói vậy.Hậu tố '-sız' đã được thêm vào 'derman' để tạo thành tính từ 'dermansız' (không có sức lực). Hậu tố '-lık' (trạng thái) đã được thêm vào để tạo thành danh từ 'dermansızlık' (sự ốm yếu). Sau đó, '-ına' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào. Cuối cùng, '-mış' được thêm để biểu thị tin đồn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Dermansızlığımdan dolayı bütün gün uyuyorum."Vì quá mệt mỏi, tôi ngủ cả ngày.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (sự mệt mỏi). Hậu tố '-ım' biểu thị sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Hậu tố '-dan' biểu thị cách ly cách (vì).
-
"Doktorlar dermansızlığıma bir çare bulmaya çalışıyorlar."Các bác sĩ đang cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị cho sự suy nhược của tôi.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (sự suy nhược). Hậu tố '-ım' biểu thị sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Hậu tố '-a' là cách tặng/hướng cách (cho).
-
"Dermansızlaştığım için hiçbir işe gücüm yetmiyor."Vì tôi trở nên quá yếu ớt, tôi không đủ sức làm bất cứ việc gì.Động từ '-laşmak' được thêm vào để tạo thành động từ chỉ sự trở nên (trở nên suy nhược). Hậu tố '-dığım' là hậu tố tạo mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (vì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
