(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Zinde
B1
Adjective B1 Giao tiếp hàng ngày

Zinde

/zinˈde/
Sớm tinh mơ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Zinde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Canlı, dinç, enerjik ve hareketli olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sớm tinh mơ; với ý nghĩa là tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sabahları erken kalkıp spor yapmak beni zinde tutuyor."

    "Tập thể dục buổi sáng sớm giúp tôi tràn đầy năng lượng."

  • "Bir fincan kahve içtikten sonra kendimi daha zinde hissediyorum."

    "Tôi cảm thấy mình tràn đầy năng lượng hơn sau khi uống một tách cà phê."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Dinç(Khỏe mạnh, tráng kiện) Enerjik(Năng động)

Zıt Anlamlılar

Yorgun(Mệt mỏi) Bitkin(Kiệt sức)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Zinde
Bugün çok zinde hissediyorum.
(Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe khoắn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Zindeyi
Zindeyi korumak önemlidir.
(Việc duy trì sự khỏe khoắn là quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Zindeye
Spor yapmak zindeye iyi gelir.
(Tập thể thao rất tốt cho việc hướng tới sự khỏe khoắn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Zindede
Zindede olmak güzel bir duygu.
(Cảm giác khi ở trong trạng thái khỏe khoắn là một điều tuyệt vời.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Zindeden
Hastalıktan sonra zindeden uzaklaştım.
(Sau khi bệnh, tôi đã rời xa trạng thái khỏe khoắn.)
Plural (Çoğul) Zindeler
Zindeler her zaman enerjiktir.
(Những người khỏe khoắn luôn tràn đầy năng lượng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Hava güzelse ve kendimizi zinde hissedersek, pikniğe gidebiliriz."
    Nếu thời tiết đẹp và chúng ta cảm thấy khỏe khoắn, chúng ta có thể đi dã ngoại.
    Thêm hậu tố '-mizi' (đại từ phản thân số nhiều ngôi thứ nhất) vào 'zinde' để phù hợp với chủ ngữ 'chúng ta' (biz). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (e-i-i-i) được tuân thủ. Thêm '-se' vào 'hissedersek' để tạo mệnh đề điều kiện.
  • "Yeterince uyursak ve zinde kalırsak, gün boyu enerjik olabiliriz."
    Nếu chúng ta ngủ đủ giấc và giữ được sự khỏe khoắn, chúng ta có thể tràn đầy năng lượng cả ngày.
    Thêm hậu tố '-kalırsak' (giữ + điều kiện) để chỉ điều kiện. 'Zinde' ở đây được sử dụng như một trạng thái nên không cần biến đổi. 'Kalmak' chia ở thì điều kiện.
  • "Spor yaparsak ve zindeliğimiz artarsa, daha sağlıklı yaşarız."
    Nếu chúng ta tập thể thao và sự khỏe khoắn của chúng ta tăng lên, chúng ta sẽ sống khỏe mạnh hơn.
    Thêm hậu tố '-liğimiz' (sự khỏe khoắn của chúng ta) vào 'zinde' để tạo thành danh từ sở hữu số nhiều ngôi thứ nhất. Hòa phối nguyên âm loại lớn (i-i) được tuân thủ. Thêm '-se' vào 'artarsa' để tạo mệnh đề điều kiện.
Liên từ cao cấp
  • "Sabahları spor yapmak, güne zindelikle başlamamı sağlıyor, çünkü endorfin salgılanmasını teşvik ediyor."
    Tập thể dục buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới một cách tràn đầy năng lượng, vì nó kích thích giải phóng endorphin.
    Từ 'zindelikle' là trạng thái của việc tràn đầy năng lượng. Hậu tố '-lik' biến danh từ 'zinde' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái, và '-le' (dạng biến đổi của '-ile', nghĩa là 'với') được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động.
  • "Yeterli uyku almadığımda, gün boyunca zindeliğim azalıyor ve odaklanmakta zorlanıyorum."
    Khi tôi không ngủ đủ giấc, sự tỉnh táo của tôi giảm đi trong ngày và tôi gặp khó khăn trong việc tập trung.
    Từ 'zindeliğim' nghĩa là 'sự tỉnh táo của tôi'. Hậu tố '-lik' biến 'zinde' thành danh từ trừu tượng, và '-im' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi).
  • "Doğal besinler tüketmek, zindeliğe ulaşmanın ve hastalıklardan korunmanın en iyi yollarından biridir, ancak düzenli egzersiz de önemlidir."
    Tiêu thụ thực phẩm tự nhiên là một trong những cách tốt nhất để đạt được sự khỏe mạnh và bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật, nhưng tập thể dục thường xuyên cũng rất quan trọng.
    Từ 'zindeliğe' nghĩa là 'đến sự khỏe mạnh'. Hậu tố '-lik' biến 'zinde' thành danh từ trừu tượng, và '-e' (dạng biến đổi của '-a', sau 'k' câm) là hậu tố chỉ hướng, có nghĩa là 'đến', 'về phía'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sabahları erken kalkarak zindeleşerek güne başlamak çok güzel."
    Thật tuyệt khi bắt đầu ngày mới bằng cách dậy sớm và trở nên tràn đầy năng lượng.
    Thêm hậu tố '-leşerek' vào 'zinde' để biến nó thành động từ 'zindeleşmek' (trở nên tràn đầy năng lượng) rồi chia ở dạng trạng từ (zarf-fiil) '-erek' chỉ cách thức.
  • "Spor yaparak zindeliğini koruyarak daha sağlıklı bir yaşam sürebilirsin."
    Bạn có thể có một cuộc sống khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục và duy trì sự khỏe mạnh của mình.
    Thêm hậu tố '-liğini' (sự ... của bạn) vào 'zinde' để tạo thành 'zindeliğini' (sự khỏe mạnh của bạn), sau đó sử dụng cụm động từ 'koruyarak' (bằng cách bảo vệ/duy trì) ở dạng trạng từ '-erek'.
  • "Doğru beslenerek ve uyuyarak zindeliğimize zindelik katarak yaşlanmayı yavaşlatabiliriz."
    Chúng ta có thể làm chậm quá trình lão hóa bằng cách ăn uống và ngủ nghỉ hợp lý, từ đó tăng cường thêm sự khỏe mạnh của mình.
    Sử dụng 'zindeliğimize' (cho sự khỏe mạnh của chúng ta, hậu tố '-imize') để chỉ mục đích, sau đó lặp lại 'zindelik katarak' (bằng cách thêm sự khỏe mạnh), sử dụng trạng từ '-erek' để diễn tả cách thức tăng cường.
Câu mệnh lệnh
  • "Zinde kal!"
    Hãy giữ gìn sự tươi trẻ/sức sống!
    Thêm hậu tố '-de' (biến âm thành '-e' theo hòa âm nguyên âm) và '-k' (biến âm thành '-ğ' theo biến âm phụ âm) và hậu tố '-i' (biến âm thành '-i' theo hòa âm nguyên âm). Đây là dạng mệnh lệnh số ít, ngôi thứ hai (Sen).
  • "Daha zinde olmak için erken uyu."
    Để trở nên khỏe khoắn hơn, hãy ngủ sớm đi.
    Không biến đổi 'zinde' vì 'olmak' (trở nên) ở đây là động từ nguyên mẫu, không yêu cầu chia 'zinde'. Cụm 'daha zinde' mang nghĩa 'khỏe khoắn hơn'.
  • "Zindeliğinizi koruyun!"
    Hãy bảo vệ sự tươi trẻ/sức sống của bạn!
    Thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng), '-niz' (hậu tố sở hữu cho ngôi 'siz' - số nhiều/lịch sự) và '-i' (hậu tố chỉ định tân ngữ). Đây là dạng mệnh lệnh số nhiều/lịch sự (Siz).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Baharda havalar ısınınca insanların zindelikleri artar."
    Vào mùa xuân, khi thời tiết ấm lên, sự tươi trẻ của mọi người tăng lên.
    Thêm hậu tố '-likleri' vào 'zinde'. '-lik' tạo thành danh từ trừu tượng (sự tươi trẻ), '-leri' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ), và '-i' là hậu tố chỉ định (đối tượng).
  • "Spor yapmak, zindelik kaynaklarından biridir."
    Tập thể dục là một trong những nguồn năng lượng.
    Thêm hậu tố '-lik' vào 'zinde' để tạo thành danh từ trừu tượng (năng lượng, sự tươi trẻ). Không có hậu tố số nhiều ở đây.
  • "Yaşlıların zindeliklerini korumaları için düzenli egzersiz yapmaları önemlidir."
    Điều quan trọng là người lớn tuổi phải tập thể dục thường xuyên để duy trì sự khỏe mạnh của họ.
    Thêm hậu tố '-liklerini' vào 'zinde'. '-lik' tạo thành danh từ trừu tượng (sự tươi trẻ, sự khỏe mạnh), '-leri' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ), và '-ni' là hậu tố chỉ định (đối tượng).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ayşe, sabah koşusundan sonra çok zindeymiş."
    Nghe nói Ayşe rất tràn đầy năng lượng sau buổi chạy bộ buổi sáng.
    Thêm hậu tố '-de' (biến đổi từ '-de' thành '-te' theo quy tắc biến âm phụ âm vì chữ cái cuối của 'zinde' là 'e' và theo sau là hậu tố bắt đầu bằng 'y') và hậu tố '-ymiş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'zinde'. Hậu tố '-de' chỉ trạng thái 'trong' (in), thể hiện Ayşe ở trạng thái tràn đầy năng lượng. '-ymiş' biểu thị thông tin được nghe hoặc suy đoán.
  • "Doktor, hastanın zindeliğinin arttığını söyledi."
    Bác sĩ nói rằng sự tỉnh táo của bệnh nhân đã tăng lên.
    Thêm hậu tố '-liği' vào 'zinde' (biến đổi 'k' thành 'ğ' và chèn 'i' để hòa phối nguyên âm). Hậu tố '-lik' tạo thành danh từ trừu tượng từ một tính từ hoặc danh từ, trong trường hợp này là 'sự tỉnh táo'. Sau đó thêm '-i' (hòa phối nguyên âm) vì tân ngữ xác định (belirtili nesne).
  • "Duyduğuma göre, Mehmet Bey emekli olduktan sonra daha zindeymiş."
    Tôi nghe nói rằng ông Mehmet trở nên tràn đầy sinh lực hơn sau khi nghỉ hưu.
    Thêm hậu tố '-de' (biến đổi từ '-de' thành '-te' theo quy tắc biến âm phụ âm vì chữ cái cuối của 'zinde' là 'e' và theo sau là hậu tố bắt đầu bằng 'y') và hậu tố '-ymiş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'zinde'. '-de' chỉ trạng thái 'trong' (in), Mehmet ở trạng thái tràn đầy sinh lực. '-ymiş' biểu thị thông tin được nghe hoặc suy đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)