(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bitkin
B1
sıfat B1 Tổng quát

bitkin

/bitˈkin/
mệt mỏi rã rời
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bitkin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gücü veya enerjisi tükenmiş, çok yorgun.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy cạn kiệt năng lượng hoặc sinh lực; mệt mỏi rã rời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sabah erkenden beri çalıştığım için kendimi çok bitkin hissediyorum."

    "Vì tôi đã làm việc từ sáng sớm nên tôi cảm thấy rất mệt mỏi rã rời."

  • "Uzun bir yolculuktan sonra hepimiz bitkin düşmüştük."

    "Sau một chuyến đi dài, tất cả chúng tôi đều kiệt sức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tính từ 'bitkin' không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)