(Top Banner Ad)
360-degree feedback
B2
Noun B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

360-degree feedback

UK: /ˌθriːˌsɪksti dɪˈɡriː ˈfiːdbæk/ • US: /ˌθriːˌsɪksti dɪˈɡriː ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá 360 độ phản hồi 360 độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance appraisal method where feedback is gathered from an employee's superiors, peers, subordinates, and sometimes customers or clients.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc, trong đó phản hồi được thu thập từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi cả khách hàng hoặc đối tác của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented 360-degree feedback to improve employee performance."

    "Công ty đã triển khai đánh giá 360 độ để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên."

  • "Using 360-degree feedback, managers can gain a more complete understanding of their team's strengths and weaknesses."

    "Sử dụng đánh giá 360 độ, các nhà quản lý có thể hiểu rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của nhóm làm việc của họ."

  • "The 360-degree feedback process provides valuable insights for professional growth."

    "Quy trình đánh giá 360 độ cung cấp những hiểu biết có giá trị cho sự phát triển nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Feedback Phản hồi, ý kiến đánh giá
Verb To review Xem xét, đánh giá lại
Noun Performance appraisal Đánh giá hiệu suất công việc
Adjective Multi-rater Đa người đánh giá (chỉ việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn)

Synonyms

multisource assessment (đánh giá đa nguồn)multi-rater feedback (phản hồi từ nhiều người đánh giá)

Antonyms

top-down review (đánh giá từ trên xuống)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
360 degrees
English
Feedback
English (HR/Management)
360-degree feedback

Vòng tròn phản hồi hoàn chỉnh

Cụm từ này xuất hiện vào cuối thập niên 1980, đầu thập niên 1990 trong lĩnh vực quản lý nhân sự. '360 độ' là một phép ẩn dụ toán học, tượng trưng cho một vòng tròn hoàn chỉnh. Điều này có nghĩa là phản hồi được thu thập không chỉ từ cấp trên mà còn từ đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng, và đôi khi cả nhà cung cấp – bao quát mọi 'góc độ' liên quan đến hiệu suất làm việc của người đó.

Usage Note

360-degree feedback cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất của một cá nhân từ nhiều góc độ khác nhau. Nó thường được sử dụng để phát triển cá nhân và nghề nghiệp, chứ không phải để đưa ra quyết định về lương thưởng hoặc thăng chức. Điểm mạnh của phương pháp này là tính toàn diện, nhưng điểm yếu là có thể tốn thời gian và công sức để thu thập và phân tích dữ liệu. Cần lưu ý về tính bảo mật và sự tin cậy của người đánh giá để đảm bảo tính khách quan.

Prepositions

on for

‘On’ thường được dùng để chỉ đối tượng nhận phản hồi (ví dụ: feedback on performance). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc thu thập phản hồi (ví dụ: feedback for development).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 360-degree feedback
  • Conduct conduct 360-degree feedback
    (Tiến hành đánh giá phản hồi 360 độ)
  • Implement implement 360-degree feedback
    (Triển khai hệ thống phản hồi 360 độ)
  • Receive receive 360-degree feedback
    (Nhận phản hồi 360 độ)
Adjective + 360-degree feedback
  • Comprehensive comprehensive 360-degree feedback
    (Phản hồi 360 độ toàn diện)
  • Anonymous anonymous 360-degree feedback
    (Phản hồi 360 độ ẩn danh)
Noun + 360-degree feedback
  • Process the 360-degree feedback process
    (Quy trình phản hồi 360 độ)
  • Report 360-degree feedback report
    (Báo cáo phản hồi 360 độ)

Idioms

  • Roll out the 360-degree feedback system

    Khởi động/Triển khai hệ thống phản hồi 360 độ

    "The HR department plans to roll out the 360-degree feedback system next quarter."

    (Bộ phận nhân sự lên kế hoạch triển khai hệ thống phản hồi 360 độ vào quý tới.)

  • The full 360

    Bản đánh giá toàn diện (cụm từ rút gọn ám chỉ phản hồi 360 độ)

    "After receiving the full 360, Sarah understood her key areas for improvement."

    (Sau khi nhận được bản đánh giá toàn diện, Sarah đã hiểu rõ các lĩnh vực cần cải thiện chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

360-degree feedback

Noun
Lật mặt

Một phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc, trong đó phản hồi được thu thập từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi cả khách hàng hoặc đối tác của nhân viên.

"The company implemented 360-degree feedback to improve employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "360-degree feedback".

Chuyển từ đánh giá sang phát triển

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, phản hồi 360 độ thường được sử dụng như một công cụ phát triển, nhằm giúp nhân viên nhận ra điểm mù (blind spots) trong hành vi làm việc của mình, hơn là chỉ dùng để quyết định tăng lương hoặc thăng chức. Mục tiêu chính là cải thiện năng lực lãnh đạo và kỹ năng giao tiếp.

Văn hóa minh bạch và bình đẳng

Hệ thống 360 độ là biểu hiện của xu hướng quản lý nhân sự muốn tăng tính minh bạch và bình đẳng. Nó phá vỡ cấu trúc đánh giá truyền thống chỉ từ cấp trên xuống dưới, trao quyền phản hồi cho cả đồng nghiệp và cấp dưới, tạo ra một môi trường làm việc cởi mở hơn (tuy nhiên, việc đảm bảo tính ẩn danh là rất quan trọng).