(Top Banner Ad)
subordinates
B2
Noun B2 Quản lý, Kinh doanh

subordinates

UK: /səˈbɔːdɪnəts/ • US: /səˈbɔːrdɪnəts/

Nghĩa tiếng Việt

cấp dưới nhân viên dưới quyền người dưới quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person under the authority or control of another within an organization.

Vietnamese Meaning

Một người dưới quyền hoặc sự kiểm soát của người khác trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager delegates tasks to his subordinates."

    "Người quản lý giao nhiệm vụ cho các cấp dưới của mình."

  • "The company has a clear chain of command with clearly defined roles for subordinates."

    "Công ty có một hệ thống chỉ huy rõ ràng với các vai trò được xác định rõ ràng cho cấp dưới."

  • "Good managers empower their subordinates to take initiative."

    "Những người quản lý giỏi trao quyền cho cấp dưới của họ để chủ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordinate Người cấp dưới, người thuộc cấp
Noun subordination Sự phụ thuộc, sự dưới quyền
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Adjective subordinate Thấp hơn về cấp bậc, phụ thuộc
Adverb subordinately Một cách phụ thuộc, một cách dưới quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
ordo
Latin
ordinare
Late Latin
subordinare
Late Latin
subordinatus
English
subordinate

Nguồn gốc của 'Subordinate'

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn', và phần 'ordinare' có nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự' hoặc 'đặt vào một cấp bậc'. Ghép lại, nó mô tả việc đặt ai đó hoặc cái gì đó ở một vị trí thấp hơn trong một hệ thống thứ bậc hoặc trật tự.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong môi trường công sở, quân đội, hoặc các tổ chức có thứ bậc rõ ràng. Nó nhấn mạnh mối quan hệ quyền lực và trách nhiệm giữa cấp trên và cấp dưới. Cần phân biệt với 'team members' (thành viên nhóm), từ này mang tính hợp tác và bình đẳng hơn.

Prepositions

to of

‘Subordinate to’ chỉ mối quan hệ trực thuộc về quyền lực, ví dụ: 'He is subordinate to the manager.' ('Anh ta trực thuộc quản lý'). ‘Subordinate of’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ người có vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp, ví dụ: 'He is a subordinate of a powerful leader.' ('Anh ta là cấp dưới của một nhà lãnh đạo quyền lực').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subordinates
  • manage manage subordinates
    (quản lý cấp dưới)
  • supervise supervise subordinates
    (giám sát cấp dưới)
  • respect respect subordinates
    (tôn trọng cấp dưới)
  • delegate delegate tasks to subordinates
    (giao phó nhiệm vụ cho cấp dưới)
  • motivate motivate subordinates
    (động viên cấp dưới)
Adjective + subordinates
  • junior junior subordinates
    (cấp dưới trẻ tuổi/mới)
  • direct direct subordinates
    (cấp dưới trực tiếp)
  • loyal loyal subordinates
    (cấp dưới trung thành)
  • competent competent subordinates
    (cấp dưới có năng lực)

Idioms

  • Delegate tasks to subordinates

    Phân công nhiệm vụ cho cấp dưới

    "A good leader knows how to delegate tasks to subordinates effectively."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách phân công nhiệm vụ cho cấp dưới một cách hiệu quả.)

  • Empower subordinates

    Trao quyền cho cấp dưới

    "The manager decided to empower subordinates by giving them more autonomy in their projects."

    (Người quản lý quyết định trao quyền cho cấp dưới bằng cách cho họ nhiều quyền tự chủ hơn trong các dự án của mình.)

  • Treat subordinates fairly

    Đối xử công bằng với cấp dưới

    "It's crucial for leaders to treat subordinates fairly to maintain a positive work environment."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải đối xử công bằng với cấp dưới để duy trì môi trường làm việc tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinates

Noun
Lật mặt

Một người dưới quyền hoặc sự kiểm soát của người khác trong một tổ chức.

"The manager delegates tasks to his subordinates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would empower my subordinates to make more decisions.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ trao quyền cho cấp dưới của mình để đưa ra nhiều quyết định hơn.
Phủ định
If he weren't a subordinate, he wouldn't have to follow those strict rules.
Nếu anh ấy không phải là cấp dưới, anh ấy sẽ không phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt đó.
Nghi vấn
Would she feel more valued if she were given more responsibility than her subordinates?
Cô ấy có cảm thấy được coi trọng hơn nếu cô ấy được giao nhiều trách nhiệm hơn những người dưới quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinates".

Cấu trúc thứ bậc trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường công sở hiện đại, mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới ('subordinates') thường được định nghĩa bởi một cấu trúc thứ bậc rõ ràng. Mặc dù có sự phân cấp, nhưng các nhà quản lý thường được khuyến khích giao tiếp cởi mở, lắng nghe ý kiến và trao quyền cho cấp dưới để thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu suất làm việc.

Phản hồi 360 độ và Lãnh đạo phục vụ

Khác với các mô hình truyền thống, một số công ty phương Tây áp dụng 'phản hồi 360 độ', nơi cấp dưới cũng có thể đánh giá cấp trên của mình. Khái niệm 'Lãnh đạo phục vụ' (Servant Leadership) cũng nhấn mạnh việc lãnh đạo tập trung vào việc phục vụ và phát triển cấp dưới, thay vì chỉ ra lệnh, tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.