(Top Banner Ad)
performance appraisal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

performance appraisal

UK: /pəˈfɔːməns əˈpreɪzl/ • US: /pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá hiệu suất đánh giá thành tích nhận xét đánh giá hiệu quả công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assessment of an employee's performance during a specific period.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá chính thức về hiệu suất làm việc của một nhân viên trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts performance appraisals annually to identify areas for improvement."

    "Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "During the performance appraisal, the manager discussed the employee's strengths and weaknesses."

    "Trong buổi đánh giá hiệu suất, người quản lý đã thảo luận về điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên."

  • "The performance appraisal system helps the company identify top performers."

    "Hệ thống đánh giá hiệu suất giúp công ty xác định những người có thành tích hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance sự thể hiện, hiệu suất
Noun performer người thể hiện, người biểu diễn
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun appraisal sự đánh giá, bản đánh giá
Noun appraiser người đánh giá, chuyên gia định giá
Verb appraise đánh giá, định giá
Adjective appraisable có thể đánh giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
Old French
aprisier
English
performance
English
appraisal
English
performance appraisal

Từ 'hoàn thành' đến 'đánh giá'

Cụm từ "performance appraisal" là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong môi trường kinh doanh. Từ "performance" (hiệu suất) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "parfournir", nghĩa là "thực hiện kỹ lưỡng". Từ "appraisal" (đánh giá) lại đến từ tiếng Pháp cổ "aprisier", có nghĩa là "định giá". Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong quản lý nhân sự, xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20, để chỉ quá trình đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên, giúp tổ chức và cá nhân cùng phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự và đánh giá hiệu quả công việc. Nó đề cập đến quá trình xem xét, đánh giá và cung cấp phản hồi về hiệu suất của nhân viên, thường được thực hiện định kỳ (ví dụ: hàng năm, nửa năm). Khác với 'performance review', 'performance appraisal' mang tính chính thức và có cấu trúc hơn, thường bao gồm các tiêu chí đánh giá rõ ràng và một buổi họp chính thức giữa người quản lý và nhân viên.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh giá. Ví dụ: 'performance appraisal of employees' (đánh giá hiệu suất của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance appraisal
  • annual annual performance appraisal
    (đánh giá hiệu suất hàng năm)
  • formal formal performance appraisal
    (đánh giá hiệu suất chính thức)
  • constructive constructive performance appraisal
    (đánh giá hiệu suất mang tính xây dựng)
  • objective objective performance appraisal
    (đánh giá hiệu suất khách quan)
Verb + performance appraisal
  • conduct conduct a performance appraisal
    (tiến hành đánh giá hiệu suất)
  • receive receive a performance appraisal
    (nhận bản đánh giá hiệu suất)
  • review review a performance appraisal
    (xem xét bản đánh giá hiệu suất)
  • complete complete a performance appraisal
    (hoàn thành bản đánh giá hiệu suất)
Noun phrases with performance appraisal
  • performance appraisal system performance appraisal system
    (hệ thống đánh giá hiệu suất)
  • performance appraisal meeting performance appraisal meeting
    (cuộc họp đánh giá hiệu suất)
  • performance appraisal criteria performance appraisal criteria
    (tiêu chí đánh giá hiệu suất)

Idioms

  • conduct a performance appraisal

    tiến hành đánh giá hiệu suất

    "Managers are required to conduct a performance appraisal for each employee annually."

    (Các quản lý được yêu cầu tiến hành đánh giá hiệu suất cho mỗi nhân viên hàng năm.)

  • undergo a performance appraisal

    trải qua một buổi đánh giá hiệu suất

    "Every staff member will undergo a performance appraisal next month."

    (Mỗi nhân viên sẽ trải qua một buổi đánh giá hiệu suất vào tháng tới.)

  • performance appraisal system

    hệ thống đánh giá hiệu suất

    "Our company has implemented a new performance appraisal system to improve fairness."

    (Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống đánh giá hiệu suất mới để cải thiện tính công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance appraisal

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá chính thức về hiệu suất làm việc của một nhân viên trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company conducts performance appraisals annually to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my manager would give me a more thorough performance appraisal next year.
Tôi ước rằng quản lý của tôi sẽ đưa cho tôi một bản đánh giá hiệu suất kỹ lưỡng hơn vào năm tới.
Phủ định
If only the performance appraisal hadn't been so negatively focused; it demotivated the entire team.
Giá mà bản đánh giá hiệu suất không tập trung quá nhiều vào những mặt tiêu cực; nó đã làm mất động lực của cả đội.
Nghi vấn
I wish I could understand why the performance appraisal process is so complicated in our company.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao quy trình đánh giá hiệu suất lại phức tạp đến vậy trong công ty của chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance appraisal".

Mục đích của Đánh giá Hiệu suất

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các công ty lớn, đánh giá hiệu suất là một quá trình định kỳ và chính thức. Mục đích chính là cung cấp phản hồi cho nhân viên về hiệu suất làm việc của họ, xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đặt ra mục tiêu cho tương lai. Nó cũng thường liên quan đến việc xét tăng lương, thăng chức hoặc các quyết định về sự nghiệp khác, giúp duy trì sự phát triển bền vững cho cả cá nhân và tổ chức.

Đánh giá – Công cụ phát triển hay Phán xét?

Đánh giá hiệu suất thường có hai vai trò chính: một là công cụ để phát triển và cải thiện kỹ năng cho nhân viên, hai là để đánh giá và so sánh hiệu suất giữa các cá nhân. Tùy thuộc vào cách thực hiện, nó có thể được nhân viên đón nhận như một cơ hội để phát triển hoặc bị coi là một buổi 'phán xét' căng thẳng, gây áp lực. Một buổi đánh giá hiệu suất hiệu quả cần có sự giao tiếp hai chiều, minh bạch và tập trung vào mục tiêu chung để đạt được kết quả tích cực nhất.