(Top Banner Ad)
401(k)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

401(k)

UK: /ˌfɔːr oʊ ˈwʌn keɪ/ • US: /ˌfɔːr oʊ ˈwʌn keɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Chương trình tiết kiệm hưu trí 401(k) Kế hoạch 401(k)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retirement savings plan sponsored by an employer. It allows employees to save and invest a portion of their paycheck before taxes are taken out. Taxes are not paid until the money is withdrawn from the account.

Vietnamese Meaning

Một chương trình tiết kiệm hưu trí được tài trợ bởi một nhà tuyển dụng. Nó cho phép nhân viên tiết kiệm và đầu tư một phần tiền lương của họ trước khi thuế được khấu trừ. Thuế chỉ được trả khi tiền được rút khỏi tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies offer a 401(k) plan as part of their employee benefits package."

    "Nhiều công ty cung cấp chương trình 401(k) như một phần của gói phúc lợi cho nhân viên."

  • "He decided to maximize his contributions to his 401(k) to take advantage of the tax benefits."

    "Anh ấy quyết định tối đa hóa các khoản đóng góp vào 401(k) của mình để tận dụng các lợi ích về thuế."

  • "She rolled over her 401(k) from her previous employer to a new account."

    "Cô ấy đã chuyển 401(k) của mình từ người chủ cũ sang một tài khoản mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun 401(k) plan Chương trình hưu trí 401(k)
Noun 401(k) match Khoản đóng góp đối ứng 401(k) (tiền chủ lao động đóng góp dựa trên tỷ lệ nhân viên đóng)
Noun Roth 401(k) Tài khoản 401(k) Roth (đóng bằng tiền sau thuế, được miễn thuế khi rút ra lúc nghỉ hưu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

US Tax Law
Internal Revenue Code of 1978
Subsection
401(k)

Nguồn gốc con số 401(k)

401(k) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là tên gọi chính thức của một tiểu mục (subsection) trong Bộ luật Thuế Nội địa Hoa Kỳ (Internal Revenue Code), được thêm vào năm 1978. Tiểu mục này quy định về các chương trình lương hưu và tiết kiệm do chủ lao động tài trợ, cho phép nhân viên hoãn thuế đối với khoản tiền họ đóng góp vào tài khoản này.

Usage Note

401(k) là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính phổ biến ở Mỹ. Nó khác với các loại hình tiết kiệm hưu trí khác ở chỗ nó thường do công ty tài trợ và có các quy định riêng về đóng góp, đầu tư và rút tiền. Điểm hấp dẫn chính là lợi ích về thuế.

Prepositions

in into from

‘In’ (invest in a 401(k)): đề cập đến việc đầu tư vào tài khoản. ‘Into’ (contribute into a 401(k)): đề cập đến việc đóng góp tiền vào tài khoản. ‘From’ (withdraw from a 401(k)): đề cập đến việc rút tiền ra khỏi tài khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 401(k)
  • contribute contribute to a 401(k)
    (Đóng góp vào tài khoản 401(k))
  • roll over roll over a 401(k)
    (Chuyển (tiền từ) tài khoản 401(k) sang tài khoản khác (ví dụ: khi đổi việc))
  • max out max out one's 401(k)
    (Đóng góp tối đa giới hạn cho tài khoản 401(k))
Adjective + 401(k)
  • employer-sponsored an employer-sponsored 401(k)
    (Tài khoản 401(k) được chủ lao động tài trợ/cung cấp)
  • fully vested a fully vested 401(k)
    (Tài khoản 401(k) đã đủ điều kiện sở hữu hoàn toàn (kể cả phần chủ lao động đóng))

Idioms

  • Tap into one's 401(k)

    Rút tiền sớm từ tài khoản 401(k) (trước tuổi nghỉ hưu, thường phải chịu phạt)

    "Due to the massive car repair bill, she had to tap into her 401(k)."

    (Do hóa đơn sửa xe quá lớn, cô ấy buộc phải rút tiền sớm từ tài khoản 401(k).)

  • Take a 401(k) loan

    Vay tiền từ tài khoản 401(k)

    "Instead of cashing out, he decided to take a 401(k) loan for the down payment on the house."

    (Thay vì rút hết tiền, anh ấy quyết định vay từ 401(k) để đặt cọc mua nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

401(k)

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình tiết kiệm hưu trí được tài trợ bởi một nhà tuyển dụng. Nó cho phép nhân viên tiết kiệm và đầu tư một phần tiền lương của họ trước khi thuế được khấu trừ. Thuế chỉ được trả khi tiền được rút khỏi tài khoản.

"Many companies offer a 401(k) plan as part of their employee benefits package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "401(k)".

Trụ cột của hưu trí Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 401(k) là phương tiện tiết kiệm hưu trí phổ biến và quan trọng nhất đối với người lao động khu vực tư nhân, thay thế dần các chương trình lương hưu truyền thống do công ty bảo lãnh. Việc tiết kiệm qua 401(k) là trách nhiệm tự thân của người lao động.

Lợi ích Đối ứng (Employer Matching)

Một quyền lợi lớn của 401(k) là việc chủ lao động thường cung cấp 'matching' (đóng góp đối ứng). Điều này có nghĩa là công ty sẽ đóng thêm một khoản tiền bằng tỷ lệ phần trăm tiền mà nhân viên đã đóng góp. Khoản tiền này thường được xem là 'tiền miễn phí' và là yếu tố phúc lợi quan trọng khi đàm phán việc làm.