(Top Banner Ad)
pension plan
B2
Danh từ B2 Kinh tế

pension plan

UK: /ˈpɛnʃən plæn/ • US: /ˈpɛnʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch lương hưu chương trình hưu trí chương trình lương hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement to provide people with an income when they are no longer earning a regular income from employment.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận cung cấp cho mọi người một khoản thu nhập khi họ không còn kiếm được thu nhập thường xuyên từ việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a generous pension plan to its employees."

    "Công ty cung cấp một kế hoạch hưu trí hào phóng cho nhân viên của mình."

  • "She started contributing to her pension plan at age 25."

    "Cô ấy bắt đầu đóng góp vào kế hoạch hưu trí của mình ở tuổi 25."

  • "Understanding your pension plan is crucial for financial security in retirement."

    "Hiểu rõ kế hoạch hưu trí của bạn là rất quan trọng để đảm bảo an ninh tài chính khi về hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pensioner Người hưởng lương hưu
Adjective pensionable Đủ điều kiện hưởng lương hưu
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Latin
pensio
Old French
pension
Middle English
pension
Latin
planta
Old French
plan
Middle English
plan
English
pension plan

Nguồn gốc của 'pension plan'

Từ 'pension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pensio', nghĩa là 'khoản thanh toán' hoặc 'việc cân đo'. Ban đầu, nó chỉ một khoản tiền được trả định kỳ. Từ 'plan' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là 'mặt phẳng', 'bản đồ'), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kế hoạch' hoặc 'lược đồ'. Khi kết hợp lại, 'pension plan' mô tả một kế hoạch tài chính có hệ thống để cung cấp các khoản thanh toán định kỳ cho người lao động sau khi họ nghỉ hưu, đảm bảo sự ổn định về tài chính trong tuổi già.

Usage Note

Kế hoạch hưu trí là một hình thức tiết kiệm dài hạn được thiết kế để cung cấp thu nhập cho người về hưu. Nó thường được tài trợ bởi người lao động, người sử dụng lao động hoặc cả hai.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ sự tham gia vào một kế hoạch cụ thể (ví dụ: 'He is in a pension plan'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của kế hoạch (ví dụ: 'The pension plan is for retirement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pension plan
  • private private pension plan
    (kế hoạch lương hưu tư nhân)
  • state state pension plan
    (kế hoạch lương hưu nhà nước)
  • generous generous pension plan
    (kế hoạch lương hưu hào phóng)
  • comprehensive comprehensive pension plan
    (kế hoạch lương hưu toàn diện)
  • defined-benefit defined-benefit pension plan
    (kế hoạch lương hưu hưởng lợi xác định)
  • defined-contribution defined-contribution pension plan
    (kế hoạch lương hưu đóng góp xác định)
Verb + pension plan
  • contribute to contribute to a pension plan
    (đóng góp vào một kế hoạch lương hưu)
  • set up set up a pension plan
    (thiết lập một kế hoạch lương hưu)
  • join join a pension plan
    (tham gia một kế hoạch lương hưu)
  • enroll in enroll in a pension plan
    (đăng ký tham gia một kế hoạch lương hưu)
  • manage manage a pension plan
    (quản lý một kế hoạch lương hưu)
  • fund fund a pension plan
    (gây quỹ cho một kế hoạch lương hưu)
Noun + pension plan
  • pension plan pension plan funds
    (quỹ của kế hoạch lương hưu)
  • pension plan pension plan administrator
    (người quản lý kế hoạch lương hưu)

Idioms

  • retire on a pension plan

    nghỉ hưu và sống nhờ vào tiền lương hưu

    "Many people dream of retiring on a generous pension plan."

    (Nhiều người mơ ước được nghỉ hưu với một kế hoạch lương hưu hào phóng.)

  • be eligible for a pension plan

    đủ điều kiện tham gia/hưởng một kế hoạch lương hưu

    "After five years of service, employees are eligible for the company's pension plan."

    (Sau năm năm làm việc, nhân viên đủ điều kiện tham gia kế hoạch lương hưu của công ty.)

  • opt out of a pension plan

    rút lui/không tham gia một kế hoạch lương hưu

    "Some young workers choose to opt out of the pension plan to receive higher immediate pay."

    (Một số người lao động trẻ chọn rút khỏi kế hoạch lương hưu để nhận lương ngay lập tức cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pension plan

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận cung cấp cho mọi người một khoản thu nhập khi họ không còn kiếm được thu nhập thường xuyên từ việc làm.

"The company offers a generous pension plan to its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a pension plan, which provides financial security for employees after retirement.
Công ty cung cấp một gói lương hưu, cái mà mang lại sự đảm bảo tài chính cho nhân viên sau khi nghỉ hưu.
Phủ định
He doesn't have a pension plan, which worries him about his future financial stability.
Anh ấy không có gói lương hưu nào, điều này khiến anh ấy lo lắng về sự ổn định tài chính trong tương lai.
Nghi vấn
Is there a pension plan that the government supports for self-employed individuals?
Có gói lương hưu nào mà chính phủ hỗ trợ cho những cá nhân tự kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pension plan".

Tầm quan trọng của kế hoạch hưu trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kế hoạch lương hưu (pension plan) là một phần thiết yếu của an sinh xã hội và tài chính cá nhân. Nó không chỉ là một khoản tiền định kỳ mà còn là biểu tượng của sự ổn định và an toàn khi về già, cho phép người lao động duy trì một mức sống nhất định sau khi ngừng làm việc. Việc tham gia và đóng góp vào một kế hoạch hưu trí từ sớm được khuyến khích mạnh mẽ.

Các loại kế hoạch hưu trí phổ biến

Có hai loại kế hoạch hưu trí chính ở nhiều nước: 'defined-benefit pension plan' (kế hoạch lợi ích xác định) và 'defined-contribution pension plan' (kế hoạch đóng góp xác định). Với loại thứ nhất, người về hưu sẽ nhận một khoản tiền cố định được tính toán trước. Với loại thứ hai, số tiền nhận được khi nghỉ hưu phụ thuộc vào số tiền đã đóng góp và hiệu suất đầu tư của quỹ, mang lại rủi ro và cơ hội lớn hơn cho người tham gia.