(Top Banner Ad)
ira (individual retirement account)
B2
Danh từ B2 Kinh tế

ira (individual retirement account)

UK: /ˌaɪ.ɑːrˈeɪ/ • US: /ˌaɪ.ɑːrˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản hưu trí cá nhân quỹ hưu trí cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual retirement account (IRA) is a tax-advantaged investing tool that individuals use to earmark funds for retirement savings.

Vietnamese Meaning

Tài khoản hưu trí cá nhân (IRA) là một công cụ đầu tư có lợi thế về thuế mà các cá nhân sử dụng để dành riêng các khoản tiền cho việc tiết kiệm hưu trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He invested his savings in an IRA."

    "Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào một tài khoản IRA."

  • "Many people use IRAs to save for retirement."

    "Nhiều người sử dụng tài khoản IRA để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu."

  • "The rules for withdrawing money from an IRA can be complex."

    "Các quy tắc rút tiền từ tài khoản IRA có thể phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Roth IRA Một loại tài khoản hưu trí cá nhân mà khoản đóng góp không được khấu trừ thuế, nhưng khoản rút tiền đủ điều kiện khi về hưu được miễn thuế.
Noun Traditional IRA Một loại tài khoản hưu trí cá nhân mà khoản đóng góp có thể được khấu trừ thuế (tùy thuộc vào điều kiện), nhưng khoản rút tiền khi về hưu bị đánh thuế.
Noun SEP IRA Kế hoạch hưu trí đơn giản dành cho nhân viên, thường được chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc người tự kinh doanh sử dụng, cho phép họ đóng góp vào tài khoản hưu trí của mình và nhân viên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Individual Retirement Account
English
IRA

Sự ra đời của IRA

IRA (Individual Retirement Account) là một loại tài khoản tiết kiệm hưu trí được tạo ra tại Hoa Kỳ vào năm 1974. Mục đích chính là khuyến khích các cá nhân tự tiết kiệm tiền cho tuổi già bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế, giúp họ xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc cho tương lai sau khi nghỉ hưu.

Usage Note

IRA là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính. Có nhiều loại IRA khác nhau, bao gồm Traditional IRA, Roth IRA, SEP IRA, và SIMPLE IRA, mỗi loại có quy tắc và lợi ích thuế khác nhau. Sự khác biệt chính nằm ở thời điểm đóng thuế và rút tiền.

Prepositions

in for

'in an IRA' thường dùng để chỉ việc giữ tiền hoặc đầu tư trong tài khoản IRA. 'for retirement' chỉ mục đích sử dụng của IRA là cho việc nghỉ hưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IRA
  • contribute contribute to an IRA
    (đóng góp vào tài khoản IRA)
  • open open an IRA
    (mở một tài khoản IRA)
  • fund fund an IRA
    (cấp vốn cho một tài khoản IRA)
  • roll over roll over an IRA
    (chuyển đổi (tức là chuyển tiền giữa các) tài khoản IRA)
Adjective + IRA
  • traditional traditional IRA
    (tài khoản IRA truyền thống)
  • Roth Roth IRA
    (tài khoản Roth IRA)
  • self-directed self-directed IRA
    (tài khoản IRA tự quản lý (do người sở hữu tự quyết định đầu tư))
Noun + IRA
  • IRA IRA contributions
    (các khoản đóng góp vào IRA)
  • IRA IRA limits
    (các giới hạn (đóng góp) của IRA)
  • IRA IRA holder
    (người sở hữu tài khoản IRA)

Idioms

  • max out an IRA

    đóng góp số tiền tối đa cho phép vào tài khoản IRA trong một năm

    "To take full advantage of tax benefits, I always try to max out my IRA by the deadline."

    (Để tận dụng tối đa các lợi ích về thuế, tôi luôn cố gắng đóng góp tối đa vào IRA của mình trước thời hạn.)

  • IRA contribution deadline

    thời hạn cuối cùng để đóng góp vào tài khoản IRA cho một năm thuế cụ thể

    "Don't forget the IRA contribution deadline is usually April 15th of the following year."

    (Đừng quên thời hạn đóng góp IRA thường là ngày 15 tháng 4 của năm sau.)

  • IRA rollover

    quá trình chuyển tiền từ một tài khoản hưu trí này sang một tài khoản IRA khác (hoặc từ tài khoản 401k sang IRA)

    "After leaving his job, he decided to do an IRA rollover to consolidate his retirement funds."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy quyết định thực hiện chuyển đổi IRA để hợp nhất các quỹ hưu trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ira (individual retirement account)

Danh từ
Lật mặt

Tài khoản hưu trí cá nhân (IRA) là một công cụ đầu tư có lợi thế về thuế mà các cá nhân sử dụng để dành riêng các khoản tiền cho việc tiết kiệm hưu trí.

"He invested his savings in an IRA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had invested in an IRA earlier, she would have retired with significantly more savings.
Nếu cô ấy đã đầu tư vào một tài khoản IRA sớm hơn, cô ấy đã có thể nghỉ hưu với khoản tiết kiệm lớn hơn đáng kể.
Phủ định
If they hadn't opened an IRA, they might not have qualified for certain tax benefits.
Nếu họ không mở một tài khoản IRA, họ có lẽ đã không đủ điều kiện nhận một số lợi ích về thuế nhất định.
Nghi vấn
Would he have been able to buy that house if he had not used funds from his IRA?
Liệu anh ấy có thể mua được căn nhà đó nếu anh ấy không sử dụng tiền từ tài khoản IRA của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retired, she had already funded her IRA.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy đã tài trợ cho IRA của mình.
Phủ định
He had not expected his IRA to perform so well before the market crash.
Anh ấy đã không kỳ vọng IRA của mình hoạt động tốt như vậy trước khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Had they understood the tax implications of withdrawing from their IRA early?
Họ đã hiểu những ảnh hưởng về thuế khi rút tiền từ IRA của họ sớm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ira (individual retirement account)".

Tầm quan trọng của tiết kiệm hưu trí tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, việc tự chủ động tiết kiệm cho tuổi hưu là một khía cạnh quan trọng của tài chính cá nhân. Các tài khoản IRA được chính phủ tạo ra để khuyến khích điều này, cung cấp các ưu đãi về thuế nhằm giúp người dân xây dựng quỹ hưu trí vững chắc. Đây là một công cụ thiết yếu để đảm bảo an ninh tài chính sau khi ngừng làm việc, phản ánh văn hóa tự lập và chuẩn bị cho tương lai.

Lợi ích thuế và các lựa chọn IRA

IRA có nhiều loại, phổ biến nhất là Traditional IRA và Roth IRA, mỗi loại có những lợi ích thuế khác nhau. Traditional IRA cho phép khấu trừ thuế đối với các khoản đóng góp (trong một số trường hợp) nhưng đánh thuế khi rút tiền lúc về hưu. Roth IRA thì ngược lại, đóng góp không được khấu trừ thuế nhưng khoản rút tiền khi về hưu lại được miễn thuế. Việc lựa chọn loại IRA phù hợp phụ thuộc vào chiến lược thuế và mục tiêu tài chính cá nhân của mỗi người, thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch tài chính.