(Top Banner Ad)
a/b testing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

a/b testing

UK: ˌeɪ ˈbiː ˌtɛstɪŋ • US: ˌeɪ ˈbiː ˌtɛstɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm A/B kiểm thử A/B
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A randomized experiment with two variants, A and B. It involves showing two variants of the same web page (or app screen, email, etc.) to different segments of website visitors at the same time and comparing which variant drives more conversions.

Vietnamese Meaning

Một thí nghiệm ngẫu nhiên với hai biến thể, A và B. Nó bao gồm việc hiển thị hai biến thể của cùng một trang web (hoặc màn hình ứng dụng, email, v.v.) cho các phân khúc khác nhau của khách truy cập trang web cùng một lúc và so sánh biến thể nào thúc đẩy nhiều chuyển đổi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted an A/B test on our landing page to see which headline performed better."

    "Chúng tôi đã thực hiện một thử nghiệm A/B trên trang đích của mình để xem tiêu đề nào hoạt động tốt hơn."

  • "A/B testing is a powerful tool for improving website performance."

    "A/B testing là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện hiệu suất trang web."

  • "The marketing team used A/B testing to determine the optimal email subject line."

    "Đội ngũ marketing đã sử dụng A/B testing để xác định dòng tiêu đề email tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Test Kiểm tra, bài kiểm tra
Verb Test Kiểm tra, thử nghiệm
Adjective Testable Có thể kiểm tra được

Synonyms

split testing (thử nghiệm phân tách)

Related Words

multivariate testing (thử nghiệm đa biến)conversion rate optimization (CRO) (tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi)user experience (UX) (trải nghiệm người dùng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Nguồn gốc của A/B Testing

A/B testing, còn được gọi là kiểm tra phân tách (split testing), bắt nguồn từ những thử nghiệm thống kê ban đầu trong lĩnh vực nông nghiệp và y học. Ý tưởng là so sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn. Trong marketing và phát triển sản phẩm, nó được sử dụng để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Usage Note

A/B testing thường được sử dụng trong marketing và phát triển sản phẩm để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, ví dụ: tăng số lượng người đăng ký, mua hàng, hoặc click vào một nút cụ thể. Khác với các phương pháp đánh giá chủ quan hoặc dựa trên trực giác, A/B testing cung cấp dữ liệu định lượng để đưa ra quyết định. Nó không giống như khảo sát người dùng (user surveys) vì nó đo lường hành vi thực tế chứ không phải ý kiến chủ quan. Nó cũng khác với multivariate testing, cái kiểm tra nhiều hơn hai biến thể cùng một lúc.

Prepositions

on for

on: Dùng khi nói về nền tảng hoặc môi trường thực hiện A/B testing (ví dụ: A/B testing on a website). for: Dùng khi nói về mục tiêu của A/B testing (ví dụ: A/B testing for conversion rate optimization).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a/b testing
  • Conduct a/b testing
    (Thực hiện a/b testing)
  • Perform a/b testing
    (Tiến hành a/b testing)
  • Run a/b testing
    (Chạy a/b testing)
Adjective + a/b testing
  • Effective a/b testing
    (A/b testing hiệu quả)
  • Rigorous a/b testing
    (A/b testing nghiêm ngặt)
  • Simple a/b testing
    (A/b testing đơn giản)

Idioms

  • Put something to the test

    Đưa cái gì đó vào thử nghiệm

    "We need to put this new feature to the a/b test to see if users like it."

    (Chúng ta cần đưa tính năng mới này vào thử nghiệm a/b để xem người dùng có thích nó không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a/b testing

danh từ
Lật mặt

Một thí nghiệm ngẫu nhiên với hai biến thể, A và B. Nó bao gồm việc hiển thị hai biến thể của cùng một trang web (hoặc màn hình ứng dụng, email, v.v.) cho các phân khúc khác nhau của khách truy cập trang web cùng một lúc và so sánh biến thể nào thúc đẩy nhiều chuyển đổi hơn.

"We conducted an A/B test on our landing page to see which headline performed better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A/B testing is crucial for optimizing website conversion rates.
A/B testing rất quan trọng để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi của trang web.
Phủ định
A/B testing isn't always necessary, especially for small websites with limited traffic.
A/B testing không phải lúc nào cũng cần thiết, đặc biệt đối với các trang web nhỏ với lưu lượng truy cập hạn chế.
Nghi vấn
Is A/B testing being used to determine the best call to action on the landing page?
A/B testing có đang được sử dụng để xác định lời kêu gọi hành động tốt nhất trên trang đích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a/b testing".

Tầm quan trọng của Dữ liệu trong A/B Testing

A/B testing phản ánh một văn hóa coi trọng quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making). Thay vì dựa vào cảm tính hoặc ý kiến cá nhân, các công ty sử dụng A/B testing để thu thập bằng chứng thực nghiệm về những gì thực sự hiệu quả với khách hàng của họ.