(Top Banner Ad)
variant
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

variant

UK: /ˈveəriənt/ • US: /ˈveriənt/

Nghĩa tiếng Việt

biến thể dạng khác hình thái khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that differs from another thing of the same general type.

Vietnamese Meaning

Một thứ khác biệt so với một thứ khác cùng loại chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This model is a variant of the original design."

    "Mẫu này là một biến thể của thiết kế ban đầu."

  • "There are several variants of the disease."

    "Có một vài biến thể của căn bệnh này."

  • "The software has a variant that is compatible with older computers."

    "Phần mềm này có một biến thể tương thích với các máy tính cũ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variation sự biến đổi, sự khác biệt
Adjective various đa dạng, khác nhau
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varians
English
variant

Từ 'Variant' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'variant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varians,' có nghĩa là 'khác nhau' hoặc 'thay đổi.' Nó phản ánh sự thật rằng mọi thứ không phải lúc nào cũng giống nhau và luôn có những biến thể khác nhau tồn tại.

Usage Note

Khi là danh từ, 'variant' thường dùng để chỉ một phiên bản khác của một cái gì đó, nhấn mạnh sự khác biệt nhưng vẫn giữ được bản chất cốt lõi. Ví dụ: 'a variant of English'. Cần phân biệt với 'version' khi 'version' thường chỉ sự thay đổi theo thời gian (version 2.0), còn 'variant' chỉ sự khác biệt về hình thức hoặc tính năng.

Prepositions

of

'Variant of' được dùng để chỉ ra cái gì đó là một phiên bản khác của cái gì đó. Ví dụ: 'This car is a variant of the standard model.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variant
  • different different variant
    (biến thể khác nhau)
  • new new variant
    (biến thể mới)
  • major major variant
    (biến thể chính)
Verb + variant
  • identify identify a variant
    (xác định một biến thể)
  • develop develop a variant
    (phát triển một biến thể)
  • study study a variant
    (nghiên cứu một biến thể)

Idioms

  • A variant on a theme

    Một biến thể của một chủ đề

    "The new movie is just a variant on a theme we've seen many times before."

    (Bộ phim mới chỉ là một biến thể của một chủ đề mà chúng ta đã thấy nhiều lần trước đây.)

  • Variants and versions

    Các biến thể và phiên bản

    "There are several variants and versions of this software available."

    (Có một vài biến thể và phiên bản của phần mềm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variant

noun
Lật mặt

Một thứ khác biệt so với một thứ khác cùng loại chung.

"This model is a variant of the original design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This variant of the software includes several new features.
Biến thể này của phần mềm bao gồm một vài tính năng mới.
Phủ định
None of the variants tested showed significant improvement.
Không có biến thể nào được kiểm tra cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Which variant of the product do they prefer?
Họ thích biến thể nào của sản phẩm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software has a variant specifically designed for mobile devices.
Phần mềm này có một biến thể được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị di động.
Phủ định
This is not a variant strain of the virus; it is the original form.
Đây không phải là một biến thể của vi-rút; nó là dạng gốc.
Nghi vấn
Is this new model just a variant of the previous design?
Mô hình mới này có phải chỉ là một biến thể của thiết kế trước đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been developing a variant of the software for months before its official release.
Công ty đã phát triển một biến thể của phần mềm trong nhiều tháng trước khi phát hành chính thức.
Phủ định
They hadn't been considering a new variant of the product until the market research showed a demand.
Họ đã không xem xét một biến thể mới của sản phẩm cho đến khi nghiên cứu thị trường cho thấy có nhu cầu.
Nghi vấn
Had the scientists been studying the new variant of the virus before the outbreak began?
Các nhà khoa học đã nghiên cứu biến thể mới của virus trước khi dịch bệnh bùng phát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variant".

Biến Thể Văn Hóa

Trong văn hóa, 'variant' có thể đề cập đến các phiên bản khác nhau của một câu chuyện, phong tục, hoặc truyền thống. Ví dụ, có nhiều biến thể khác nhau của câu chuyện cổ tích 'Cô Bé Lọ Lem' trên khắp thế giới.