(Top Banner Ad)
segments
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Kinh doanh, Địa lý, v.v.)

segments

UK: /ˈseɡmənts/ • US: /ˈseɡmənts/

Nghĩa tiếng Việt

phân đoạn múi khúc phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the parts into which something is or may be divided.

Vietnamese Meaning

Một trong các phần mà một cái gì đó được hoặc có thể được chia ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company divided its customer base into different segments."

    "Công ty chia cơ sở khách hàng của mình thành các phân khúc khác nhau."

  • "This market segment is growing rapidly."

    "Phân khúc thị trường này đang phát triển nhanh chóng."

  • "The orange was divided into eight segments."

    "Quả cam được chia thành tám múi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment Phần, đoạn, khúc (một trong những phần mà một vật thể hoặc tập hợp được chia ra)
Verb segment Chia thành các phần, phân đoạn
Noun segmentation Sự phân đoạn, sự chia thành các phần
Adjective segmented Đã được phân đoạn, chia thành nhiều phần
Adjective segmental Thuộc về một phần, đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Kinh doanh, Địa lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
segmentum
Old French
segment
English
segment

Nguồn gốc của 'segments'

Từ 'segment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segmentum', một danh từ được hình thành từ động từ 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần bị cắt ra từ một vật thể lớn hơn. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'segment' luôn mang nghĩa là 'một phần, một đoạn' của một tổng thể.

Usage Note

Từ 'segment' thường dùng để chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn. Nó có thể áp dụng cho các vật thể vật lý (như một đoạn đường, một phần của quả cam) hoặc các khái niệm trừu tượng (như một phân khúc thị trường, một giai đoạn của quá trình). Nó nhấn mạnh sự phân chia thành các đơn vị riêng biệt.

Prepositions

of into

'Segment of' được dùng để chỉ một phần thuộc về một tổng thể. Ví dụ: 'a segment of the population'. 'Segment into' được dùng khi muốn chỉ hành động chia một cái gì đó thành các phần. Ví dụ: 'to segment the market into different groups'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segments
  • market market segments
    (các phân khúc thị trường)
  • different different segments
    (các phân đoạn khác nhau)
  • key key segments
    (các phân đoạn chính)
  • specific specific segments
    (các phân đoạn cụ thể)
Verb + segments
  • divide divide into segments
    (chia thành các phân đoạn)
  • target target segments
    (nhắm mục tiêu vào các phân đoạn)
  • reach reach segments
    (tiếp cận các phân đoạn)
Segments + Preposition
  • segments segments of the population
    (các bộ phận dân số)
  • segments segments of society
    (các tầng lớp xã hội)

Idioms

  • a segment of the population

    một bộ phận dân số

    "Only a small segment of the population has access to these services."

    (Chỉ một bộ phận nhỏ dân số có quyền tiếp cận các dịch vụ này.)

  • market segment

    phân khúc thị trường

    "The company is trying to capture a new market segment."

    (Công ty đang cố gắng chiếm lĩnh một phân khúc thị trường mới.)

  • divide into segments

    chia thành các phân đoạn

    "The cake was divided into eight equal segments."

    (Chiếc bánh được chia thành tám phần bằng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segments

Danh từ
Lật mặt

Một trong các phần mà một cái gì đó được hoặc có thể được chia ra.

"The company divided its customer base into different segments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company restructured its departments into smaller segments so that each division could operate more efficiently.
Công ty tái cấu trúc các phòng ban thành các phân khúc nhỏ hơn để mỗi bộ phận có thể hoạt động hiệu quả hơn.
Phủ định
Unless the marketing team focuses on specific customer segments, the advertising campaign will not be successful.
Trừ khi đội ngũ marketing tập trung vào các phân khúc khách hàng cụ thể, chiến dịch quảng cáo sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the train slow down as it approaches the segmental tracks?
Tàu có giảm tốc độ khi nó đến gần các đoạn đường ray không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake segment was eaten by him.
Mảnh bánh đã bị ăn bởi anh ấy.
Phủ định
Those segmental divisions were not approved by the committee.
Những bộ phận phân đoạn đó đã không được phê duyệt bởi ủy ban.
Nghi vấn
Will the program segments be broadcasted tonight?
Liệu các phân đoạn chương trình sẽ được phát sóng tối nay?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company divides its market into different segments.
Công ty chia thị trường của mình thành các phân khúc khác nhau.
Phủ định
He does not analyze the segments of the report thoroughly.
Anh ấy không phân tích kỹ lưỡng các phần của báo cáo.
Nghi vấn
Does she focus on specific segments of the population?
Cô ấy có tập trung vào các phân khúc cụ thể của dân số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segments".

Khái niệm phân khúc thị trường

Trong kinh tế học và marketing, 'phân khúc thị trường' (market segment) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến việc chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung như nhu cầu, sở thích, hoặc hành vi mua sắm. Việc phân khúc giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu và từ đó tạo ra các chiến lược sản phẩm, giá cả và tiếp thị phù hợp cho từng nhóm đối tượng, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.