(Top Banner Ad)
testable
B2
Adjective B2 Khoa học, Giáo dục, Công nghệ

testable

UK: /ˈtɛstəbəl/ • US: /ˈtɛstəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kiểm chứng có thể thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being tested.

Vietnamese Meaning

Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypothesis is testable through experimentation."

    "Giả thuyết này có thể kiểm tra được thông qua thử nghiệm."

  • "The software's performance is testable under various conditions."

    "Hiệu suất của phần mềm có thể được kiểm tra trong nhiều điều kiện khác nhau."

  • "A good scientific theory should be testable and falsifiable."

    "Một lý thuyết khoa học tốt nên có thể kiểm tra và bác bỏ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Adjective testing khó khăn, đòi hỏi thử thách
Noun tester người thử, thiết bị thử
Adjective untestable không thể kiểm tra được, không thể kiểm chứng
Verb retest kiểm tra lại
Noun testability tính có thể kiểm tra được, tính có thể kiểm chứng
Adverb testably một cách có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa
Old French
test
English
test
English
testable

Nguồn Gốc Từ 'Nồi Đất' Đến 'Kiểm Chứng'

Từ 'testable' bắt nguồn từ từ Latin 'testa', có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'vỏ sò'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'test' để chỉ cái chén nung (crucible) mà các nhà giả kim thuật dùng để thử nghiệm kim loại quý. Ý nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra' dần hình thành từ đó. Khi hậu tố '-able' (có thể) được thêm vào 'test', chúng ta có 'testable' – nghĩa là 'có thể kiểm tra được' hoặc 'có thể kiểm chứng'.

Usage Note

Từ 'testable' thường được sử dụng để mô tả các giả thuyết, lý thuyết, phương pháp hoặc sản phẩm mà tính đúng đắn hoặc hiệu quả của chúng có thể được xác minh thông qua các thử nghiệm hoặc thí nghiệm. Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện kiểm tra để thu thập bằng chứng ủng hộ hoặc bác bỏ một tuyên bố nào đó. Không nên nhầm lẫn với 'tested', chỉ trạng thái đã được kiểm tra.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc tiêu chí mà một cái gì đó có thể được kiểm tra. Ví dụ: 'testable for accuracy' (có thể kiểm tra về độ chính xác).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + testable
  • scientifically scientifically testable
    (có thể kiểm chứng một cách khoa học)
  • empirically empirically testable
    (có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm)
  • easily easily testable
    (dễ dàng kiểm tra được)
  • readily readily testable
    (dễ dàng kiểm tra được (sẵn sàng))
Danh từ + testable (mô tả)
  • hypothesis testable hypothesis
    (giả thuyết có thể kiểm chứng)
  • theory testable theory
    (lý thuyết có thể kiểm chứng)
  • prediction testable prediction
    (dự đoán có thể kiểm chứng)
  • claim testable claim
    (tuyên bố có thể kiểm chứng)
Động từ + testable
  • be be testable
    (có thể kiểm tra được)
  • make make something testable
    (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)

Idioms

  • a testable hypothesis

    một giả thuyết có thể kiểm chứng (trong khoa học)

    "Scientists always look for a testable hypothesis to guide their research and experiments."

    (Các nhà khoa học luôn tìm kiếm một giả thuyết có thể kiểm chứng để định hướng nghiên cứu và thí nghiệm của họ.)

  • to be empirically testable

    có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm

    "A good scientific theory must be empirically testable, meaning it can be verified or refuted by observation or experiment."

    (Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm, nghĩa là nó có thể được xác minh hoặc bác bỏ bằng quan sát hoặc thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testable

Adjective
Lật mặt

Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được.

"The hypothesis is testable through experimentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testable".

Nguyên Tắc Kiểm Chứng Trong Khoa Học

Trong phương pháp khoa học, một ý tưởng, lý thuyết hay tuyên bố chỉ được coi là 'khoa học' nếu nó 'testable' – tức là có thể được kiểm chứng thông qua các thí nghiệm hoặc quan sát thực tế. Nguyên tắc này đảm bảo rằng kiến thức được xây dựng dựa trên bằng chứng và có thể bị bác bỏ nếu sai, thay vì chỉ là niềm tin hay phỏng đoán cá nhân.

Karl Popper và Tính Khả Sai

Triết gia khoa học Karl Popper đã đưa ra khái niệm quan trọng về 'tính khả sai' (falsifiability). Ông lập luận rằng một lý thuyết chỉ thực sự là khoa học nếu nó 'testable' theo cách có thể chứng minh nó sai. Nếu một lý thuyết không thể bị chứng minh là sai (dù trên nguyên tắc), thì nó không cung cấp thông tin thực sự về thế giới và không phải là một lý thuyết khoa học. Điều này làm nổi bật vai trò trung tâm của 'testable' trong việc phân biệt khoa học với phi khoa học.