testable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hypothesis is testable through experimentation."
"Giả thuyết này có thể kiểm tra được thông qua thử nghiệm."
-
"The software's performance is testable under various conditions."
"Hiệu suất của phần mềm có thể được kiểm tra trong nhiều điều kiện khác nhau."
-
"A good scientific theory should be testable and falsifiable."
"Một lý thuyết khoa học tốt nên có thể kiểm tra và bác bỏ được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | testing | sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm |
| Adjective | testing | khó khăn, đòi hỏi thử thách |
| Noun | tester | người thử, thiết bị thử |
| Adjective | untestable | không thể kiểm tra được, không thể kiểm chứng |
| Verb | retest | kiểm tra lại |
| Noun | testability | tính có thể kiểm tra được, tính có thể kiểm chứng |
| Adverb | testably | một cách có thể kiểm tra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testable' thường được sử dụng để mô tả các giả thuyết, lý thuyết, phương pháp hoặc sản phẩm mà tính đúng đắn hoặc hiệu quả của chúng có thể được xác minh thông qua các thử nghiệm hoặc thí nghiệm. Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện kiểm tra để thu thập bằng chứng ủng hộ hoặc bác bỏ một tuyên bố nào đó. Không nên nhầm lẫn với 'tested', chỉ trạng thái đã được kiểm tra.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc tiêu chí mà một cái gì đó có thể được kiểm tra. Ví dụ: 'testable for accuracy' (có thể kiểm tra về độ chính xác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scientifically scientifically testable (có thể kiểm chứng một cách khoa học)
-
empirically empirically testable (có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm)
-
easily easily testable (dễ dàng kiểm tra được)
-
readily readily testable (dễ dàng kiểm tra được (sẵn sàng))
-
hypothesis testable hypothesis (giả thuyết có thể kiểm chứng)
-
theory testable theory (lý thuyết có thể kiểm chứng)
-
prediction testable prediction (dự đoán có thể kiểm chứng)
-
claim testable claim (tuyên bố có thể kiểm chứng)
-
be be testable (có thể kiểm tra được)
-
make make something testable (làm cho cái gì đó có thể kiểm tra được)
Idioms
-
a testable hypothesis
một giả thuyết có thể kiểm chứng (trong khoa học)
"Scientists always look for a testable hypothesis to guide their research and experiments."
(Các nhà khoa học luôn tìm kiếm một giả thuyết có thể kiểm chứng để định hướng nghiên cứu và thí nghiệm của họ.)
-
to be empirically testable
có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm
"A good scientific theory must be empirically testable, meaning it can be verified or refuted by observation or experiment."
(Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm, nghĩa là nó có thể được xác minh hoặc bác bỏ bằng quan sát hoặc thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testable
AdjectiveCó thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được.
"The hypothesis is testable through experimentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testable".
