a few
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small number of things; more than one but not many.
Vietnamese Meaning
Một số lượng nhỏ; nhiều hơn một nhưng không nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a few apples in the fridge."
"Tôi có một vài quả táo trong tủ lạnh."
-
"A few people complained about the noise."
"Một vài người đã phàn nàn về tiếng ồn."
-
"I need a few days to finish the project."
"Tôi cần một vài ngày để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | few | Ít, không nhiều (mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính) |
| Noun | fewness | Sự khan hiếm, số lượng ít ỏi |
| Determiner Phrase | quite a few | Khá nhiều (mặc dù có chữ 'few', cụm này mang nghĩa ngược lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"A few" mang ý nghĩa tích cực hơn so với "few". "A few" cho thấy có một lượng nào đó đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc tạo sự khác biệt, trong khi "few" nhấn mạnh sự thiếu thốn. Ví dụ: "I have a few friends" ngụ ý rằng tôi có một vài người bạn và điều đó làm tôi vui, còn "I have few friends" lại cho thấy tôi cảm thấy cô đơn vì có quá ít bạn bè.
Prepositions
"A few of" thường được sử dụng trước một danh từ số nhiều hoặc đại từ để chỉ một số lượng nhỏ trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: "A few of my friends are coming to the party."
Collocations (Từ đi kèm)
-
days a few days (Vài ngày)
-
weeks a few weeks (Vài tuần)
-
minutes in a few minutes (Trong vài phút nữa)
-
spend spend a few hours (Dành vài giờ đồng hồ)
-
ask ask a few questions (Hỏi vài câu hỏi)
-
make make a few changes (Thực hiện vài thay đổi)
-
friends a few close friends (Một vài người bạn thân)
-
things just a few small things (Chỉ vài thứ nhỏ nhặt)
-
details a few specific details (Vài chi tiết cụ thể)
Idioms
-
Quite a few
Khá nhiều, số lượng lớn (ngược lại với nghĩa đen của 'few')
"There were quite a few people waiting in line for the new movie."
(Có khá nhiều người đang xếp hàng chờ xem bộ phim mới.)
-
In a few words
Tóm lại, nói ngắn gọn, chỉ bằng vài lời
"Tell me, in a few words, what the manager wants."
(Hãy nói tóm lại cho tôi biết người quản lý muốn gì.)
-
More than a few
Rất nhiều, nhiều hơn bạn nghĩ
"He earned more than a few thousand dollars from that project."
(Anh ấy kiếm được rất nhiều nghìn đô la từ dự án đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a few
Tính từ (định lượng)Một số lượng nhỏ; nhiều hơn một nhưng không nhiều.
"I have a few apples in the fridge."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he needs a few more days to finish the project is understandable. |
Việc anh ấy cần thêm vài ngày nữa để hoàn thành dự án là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Whether she invited a few friends isn't clear from her post. |
Việc cô ấy có mời một vài người bạn hay không không rõ ràng từ bài đăng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Whether a few students passed the exam is something the professor will announce later. |
Việc một vài sinh viên có đậu kỳ thi hay không là điều mà giáo sư sẽ thông báo sau. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A few books are being read by the students in the library. (Present Continuous Passive) |
Một vài cuốn sách đang được đọc bởi các học sinh trong thư viện. |
| Phủ định | A few errors were not detected by the software. (Past Simple Passive) |
Một vài lỗi đã không được phát hiện bởi phần mềm. |
| Nghi vấn | Will a few new regulations be implemented by the government? (Future Simple Passive) |
Liệu một vài quy định mới có được thực thi bởi chính phủ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are inviting a few friends to the party. |
Họ đang mời một vài người bạn đến bữa tiệc. |
| Phủ định | She isn't taking a few books with her on the trip. |
Cô ấy không mang theo một vài cuốn sách trong chuyến đi. |
| Nghi vấn | Are you buying a few apples at the market? |
Bạn có đang mua một vài quả táo ở chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a few".
