(Top Banner Ad)
a few
A2
Tính từ (định lượng) A2 Ngôn ngữ học

a few

UK: /ə fjuː/ • US: /ə fjuː/

Nghĩa tiếng Việt

một vài một số ít vài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number of things; more than one but not many.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ; nhiều hơn một nhưng không nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a few apples in the fridge."

    "Tôi có một vài quả táo trong tủ lạnh."

  • "A few people complained about the noise."

    "Một vài người đã phàn nàn về tiếng ồn."

  • "I need a few days to finish the project."

    "Tôi cần một vài ngày để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective few Ít, không nhiều (mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính)
Noun fewness Sự khan hiếm, số lượng ít ỏi
Determiner Phrase quite a few Khá nhiều (mặc dù có chữ 'few', cụm này mang nghĩa ngược lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Proto-Germanic
*fawaz
Old English
fēawe
Middle English
a fewe

Sự Khác Biệt Nhờ Mạo Từ 'A'

Từ gốc 'few' có nguồn gốc từ 'fēawe' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nhỏ, ít'. Tuy nhiên, sự thú vị nằm ở mạo từ 'a'. Nếu chỉ dùng 'few' (không có 'a'), nó mang hàm ý tiêu cực (hầu như không có, không đủ). Khi thêm 'a' (a few), nó chuyển sang hàm ý tích cực (một số ít, đủ dùng). Đây là một ví dụ điển hình về việc một từ nhỏ có thể thay đổi hoàn toàn sắc thái ý nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Note

"A few" mang ý nghĩa tích cực hơn so với "few". "A few" cho thấy có một lượng nào đó đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc tạo sự khác biệt, trong khi "few" nhấn mạnh sự thiếu thốn. Ví dụ: "I have a few friends" ngụ ý rằng tôi có một vài người bạn và điều đó làm tôi vui, còn "I have few friends" lại cho thấy tôi cảm thấy cô đơn vì có quá ít bạn bè.

Prepositions

of

"A few of" thường được sử dụng trước một danh từ số nhiều hoặc đại từ để chỉ một số lượng nhỏ trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: "A few of my friends are coming to the party."

Collocations (Từ đi kèm)

Time Phrases (Khoảng thời gian)
  • days a few days
    (Vài ngày)
  • weeks a few weeks
    (Vài tuần)
  • minutes in a few minutes
    (Trong vài phút nữa)
Common Verbs (Động từ thường gặp)
  • spend spend a few hours
    (Dành vài giờ đồng hồ)
  • ask ask a few questions
    (Hỏi vài câu hỏi)
  • make make a few changes
    (Thực hiện vài thay đổi)
Countable Nouns (Danh từ đếm được)
  • friends a few close friends
    (Một vài người bạn thân)
  • things just a few small things
    (Chỉ vài thứ nhỏ nhặt)
  • details a few specific details
    (Vài chi tiết cụ thể)

Idioms

  • Quite a few

    Khá nhiều, số lượng lớn (ngược lại với nghĩa đen của 'few')

    "There were quite a few people waiting in line for the new movie."

    (Có khá nhiều người đang xếp hàng chờ xem bộ phim mới.)

  • In a few words

    Tóm lại, nói ngắn gọn, chỉ bằng vài lời

    "Tell me, in a few words, what the manager wants."

    (Hãy nói tóm lại cho tôi biết người quản lý muốn gì.)

  • More than a few

    Rất nhiều, nhiều hơn bạn nghĩ

    "He earned more than a few thousand dollars from that project."

    (Anh ấy kiếm được rất nhiều nghìn đô la từ dự án đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a few

Tính từ (định lượng)
Lật mặt

Một số lượng nhỏ; nhiều hơn một nhưng không nhiều.

"I have a few apples in the fridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needs a few more days to finish the project is understandable.
Việc anh ấy cần thêm vài ngày nữa để hoàn thành dự án là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether she invited a few friends isn't clear from her post.
Việc cô ấy có mời một vài người bạn hay không không rõ ràng từ bài đăng của cô ấy.
Nghi vấn
Whether a few students passed the exam is something the professor will announce later.
Việc một vài sinh viên có đậu kỳ thi hay không là điều mà giáo sư sẽ thông báo sau.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A few books are being read by the students in the library. (Present Continuous Passive)
Một vài cuốn sách đang được đọc bởi các học sinh trong thư viện.
Phủ định
A few errors were not detected by the software. (Past Simple Passive)
Một vài lỗi đã không được phát hiện bởi phần mềm.
Nghi vấn
Will a few new regulations be implemented by the government? (Future Simple Passive)
Liệu một vài quy định mới có được thực thi bởi chính phủ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are inviting a few friends to the party.
Họ đang mời một vài người bạn đến bữa tiệc.
Phủ định
She isn't taking a few books with her on the trip.
Cô ấy không mang theo một vài cuốn sách trong chuyến đi.
Nghi vấn
Are you buying a few apples at the market?
Bạn có đang mua một vài quả táo ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a few".

Sắc Thái Ý Nghĩa Tích Cực (Positive Implication)

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, sự khác biệt giữa 'a few' và 'few' rất quan trọng. Khi bạn nói 'I have a few dollars' (Tôi có một ít đô la), bạn đang nhấn mạnh rằng mình có đủ tiền để chi trả điều gì đó (ý tích cực). Ngược lại, 'I have few dollars' (Tôi có rất ít đô la) nhấn mạnh sự thiếu thốn, có thể gây cảm giác than phiền (ý tiêu cực). Người học tiếng Anh cần lưu ý điều này để tránh gây hiểu lầm về thái độ.

Cách Dùng Euphemism (Nói giảm nói tránh)

Cụm 'a few' thường được dùng để nói giảm nói tránh, đặc biệt là trong các hoạt động xã hội. Ví dụ, cụm từ 'We had a few drinks' (Chúng tôi đã uống một vài ly) thường là cách nói lịch sự, gián tiếp ám chỉ rằng họ đã uống rượu, đôi khi là khá nhiều, nhưng không muốn nghe quá nghiêm trọng hay thô tục.