(Top Banner Ad)
few
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

few

UK: /fjuː/ • US: /fjuː/

Nghĩa tiếng Việt

vài ít không nhiều rất ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not many but more than one.

Vietnamese Meaning

Không nhiều, nhưng nhiều hơn một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Few people know the answer."

    "Rất ít người biết câu trả lời."

  • "I have few opportunities to travel."

    "Tôi có rất ít cơ hội đi du lịch."

  • "Few students passed the exam."

    "Rất ít sinh viên vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Determiner few một vài, ít (dùng với danh từ đếm được, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính)
Adjective/Determiner fewer ít hơn (dạng so sánh hơn của 'few')
Adjective/Determiner fewest ít nhất (dạng so sánh nhất của 'few')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-/*peu- ('few, small, little')
Proto-Germanic
*fawaz ('few')
Old English
fēaw ('few, small in number')
Middle English
few ('few')
Modern English
few

Nguồn gốc cổ xưa của 'few'

Từ 'few' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*pau-/*peu-) với ý nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ bé'. Trải qua tiếng German nguyên thủy (*fawaz*) và tiếng Anh cổ (*fēaw*), nghĩa của nó vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, chỉ số lượng không nhiều hoặc không đáng kể.

Usage Note

'Few' mang nghĩa phủ định, nhấn mạnh rằng số lượng là không đủ hoặc ít hơn mong đợi. Thường được dùng với danh từ đếm được số nhiều. So sánh với 'a few': 'a few' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ một số lượng nhỏ nhưng đủ hoặc chấp nhận được. 'Few' thường ám chỉ sự thiếu hụt, 'a few' thường chỉ đơn giản là một số lượng nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + few
  • very very few people
    (rất ít người)
  • quite quite a few
    (khá nhiều, một số đáng kể)
  • precious precious few
    (rất ít ỏi, hiếm hoi)
Verb + few (hoặc Verb + a few)
  • have have a few questions
    (có một vài câu hỏi)
  • spend spend a few days
    (dành một vài ngày)
  • make make a few changes
    (thực hiện một vài thay đổi)
Preposition + few (hoặc Preposition + a few)
  • in in a few minutes
    (trong vài phút nữa)
  • for for a few hours
    (trong vài giờ)
  • with with a few friends
    (với một vài người bạn)

Idioms

  • few and far between

    rất hiếm, không thường xuyên, đếm trên đầu ngón tay

    "Good opportunities are few and far between in this remote area."

    (Những cơ hội tốt rất hiếm hoi ở vùng xa xôi này.)

  • a select few

    một số ít người được chọn lọc đặc biệt, tinh hoa

    "Only a select few were chosen to participate in the advanced training program."

    (Chỉ một số ít người được chọn lọc đặc biệt mới được tham gia chương trình huấn luyện nâng cao.)

  • in a few words

    nói một cách ngắn gọn, tóm lại

    "Can you summarize the main points in a few words?"

    (Bạn có thể tóm tắt các điểm chính một cách ngắn gọn được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

few

Tính từ
Lật mặt

Không nhiều, nhưng nhiều hơn một.

"Few people know the answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "few".

'The Few' trong lịch sử Anh

Cụm từ 'The Few' thường được dùng để chỉ các phi công của Không quân Hoàng gia Anh (RAF) tham gia Trận chiến nước Anh năm 1940 trong Thế chiến II. Winston Churchill đã ca ngợi họ với câu nói nổi tiếng: 'Never in the field of human conflict was so much owed by so many to so few.' (Chưa bao giờ trong lịch sử xung đột loài người, nhiều người lại nợ ít người đến vậy).

Sự khác biệt sắc thái giữa 'few' và 'a few'

Trong tiếng Anh, có sự khác biệt quan trọng giữa 'few' (ít, không đủ, mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm giác thiếu thốn) và 'a few' (một vài, đủ dùng, mang sắc thái tích cực hơn). Ví dụ, 'She has few friends' (Cô ấy có rất ít bạn, có thể cảm thấy cô đơn) khác với 'She has a few friends' (Cô ấy có một vài người bạn, đủ để giao lưu).