a-frame ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-supporting ladder hinged in the middle to form an inverted V, also known as a step ladder.
Vietnamese Meaning
Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He climbed the a-frame ladder to change the lightbulb."
"Anh ấy leo lên thang chữ A để thay bóng đèn."
-
"The painter used an a-frame ladder to reach the high walls."
"Người thợ sơn sử dụng thang chữ A để với tới những bức tường cao."
-
"Be careful when using an a-frame ladder on uneven ground."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng thang chữ A trên mặt đất không bằng phẳng."
Usage Note
Thang chữ A được thiết kế để tự đứng vững, không cần dựa vào tường hoặc bề mặt khác. Chúng thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời, nơi không có điểm tựa nào có sẵn. Lưu ý rằng 'step ladder' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các loại thang chữ A khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy a-frame ladder (thang chữ A chắc chắn)
-
aluminum a-frame ladder (thang chữ A nhôm)
-
folding a-frame ladder (thang chữ A gấp được)
-
climb an a-frame ladder (leo lên thang chữ A)
-
set up an a-frame ladder (dựng thang chữ A)
-
store an a-frame ladder (cất thang chữ A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a-frame ladder
nounMột loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.
"He climbed the a-frame ladder to change the lightbulb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a-frame ladder".
