(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ a-frame ladder
B1

a-frame ladder

noun

Nghĩa tiếng Việt

thang chữ A thang gấp chữ A thang bậc chữ A
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'A-frame ladder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.

Definition (English Meaning)

A self-supporting ladder hinged in the middle to form an inverted V, also known as a step ladder.

Ví dụ Thực tế với 'A-frame ladder'

  • "He climbed the a-frame ladder to change the lightbulb."

    "Anh ấy leo lên thang chữ A để thay bóng đèn."

  • "The painter used an a-frame ladder to reach the high walls."

    "Người thợ sơn sử dụng thang chữ A để với tới những bức tường cao."

  • "Be careful when using an a-frame ladder on uneven ground."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thang chữ A trên mặt đất không bằng phẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'A-frame ladder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: a-frame ladder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

step ladder(thang chữ A, thang bậc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công cụ Xây dựng Đồ gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'A-frame ladder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thang chữ A được thiết kế để tự đứng vững, không cần dựa vào tường hoặc bề mặt khác. Chúng thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời, nơi không có điểm tựa nào có sẵn. Lưu ý rằng 'step ladder' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các loại thang chữ A khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'A-frame ladder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)