(Top Banner Ad)
a-frame ladder
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng, Đồ gia dụng

a-frame ladder

UK: /ˈeɪˌfreɪm ˈlædə(r)/ • US: /ˈeɪˌfreɪm ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang chữ A thang gấp chữ A thang bậc chữ A
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-supporting ladder hinged in the middle to form an inverted V, also known as a step ladder.

Vietnamese Meaning

Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He climbed the a-frame ladder to change the lightbulb."

    "Anh ấy leo lên thang chữ A để thay bóng đèn."

  • "The painter used an a-frame ladder to reach the high walls."

    "Người thợ sơn sử dụng thang chữ A để với tới những bức tường cao."

  • "Be careful when using an a-frame ladder on uneven ground."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thang chữ A trên mặt đất không bằng phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ladder cái thang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng, Đồ gia dụng

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'a-frame ladder' có nguồn gốc khá trực tiếp. 'A-frame' mô tả hình dạng của thang, giống chữ 'A'. 'Ladder' đơn giản là thang. Vì vậy, 'a-frame ladder' chỉ là một cái thang có hình chữ A!

Usage Note

Thang chữ A được thiết kế để tự đứng vững, không cần dựa vào tường hoặc bề mặt khác. Chúng thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời, nơi không có điểm tựa nào có sẵn. Lưu ý rằng 'step ladder' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các loại thang chữ A khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a-frame ladder
  • sturdy a-frame ladder
    (thang chữ A chắc chắn)
  • aluminum a-frame ladder
    (thang chữ A nhôm)
  • folding a-frame ladder
    (thang chữ A gấp được)
Verb + a-frame ladder
  • climb an a-frame ladder
    (leo lên thang chữ A)
  • set up an a-frame ladder
    (dựng thang chữ A)
  • store an a-frame ladder
    (cất thang chữ A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a-frame ladder

noun
Lật mặt

Một loại thang tự đứng có bản lề ở giữa, tạo thành hình chữ A ngược, còn được gọi là thang chữ A.

"He climbed the a-frame ladder to change the lightbulb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a-frame ladder".

An toàn là trên hết

Ở nhiều nước phương Tây, an toàn khi sử dụng thang, đặc biệt là thang chữ A, rất được coi trọng. Luôn đảm bảo thang được đặt trên bề mặt bằng phẳng và ổn định để tránh tai nạn. Hướng dẫn an toàn thường được in trên thang.