(Top Banner Ad)
supporting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

supporting

UK: /səˈpɔːtɪŋ/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ ủng hộ giúp đỡ phụ tá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance or encouragement.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays a supporting role in the movie."

    "Cô ấy đóng một vai phụ trong bộ phim."

  • "The supporting evidence was not strong enough."

    "Bằng chứng hỗ trợ không đủ mạnh."

  • "He's been very supporting since my accident."

    "Anh ấy đã rất ủng hộ tôi kể từ khi tôi gặp tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support nâng đỡ, chống đỡ, hỗ trợ, ủng hộ
Noun support sự nâng đỡ, sự hỗ trợ, sự ủng hộ; vật chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, ủng hộ
Adjective/Participle supporting hỗ trợ, phụ trợ, chống đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support
English
supporting

Gốc rễ 'mang vác' và 'giữ vững'

Từ 'supporting' bắt nguồn từ động từ 'support'. Gốc Latin 'subportare' có nghĩa là 'mang từ bên dưới' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter' và tiếng Anh trung đại 'supporten', nó phát triển ý nghĩa 'nâng đỡ, giúp đỡ, ủng hộ'. Vì vậy, khi bạn 'supporting' ai đó, bạn đang 'mang vác' hoặc 'giữ vững' họ theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Tính từ 'supporting' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc sự vật đóng vai trò giúp đỡ, duy trì, hoặc ủng hộ một cái gì đó khác. Nó mang ý nghĩa chủ động, đang thực hiện chức năng hỗ trợ. Nó khác với 'supportive' (có tính hỗ trợ, luôn sẵn lòng giúp đỡ) ở chỗ 'supporting' nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ đang diễn ra, còn 'supportive' nhấn mạnh vào thái độ và tinh thần hỗ trợ.

Prepositions

of in

'supporting of' thường đi kèm với một ý kiến, một người, một mục tiêu. Ví dụ: 'He is very supporting of my decisions.'
'supporting in' thường đi kèm với một hoạt động, một quá trình. Ví dụ: 'He is supporting in the development of the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Supporting + Noun
  • role supporting role
    (vai phụ (trong phim, kịch); vai trò hỗ trợ)
  • evidence supporting evidence
    (bằng chứng hỗ trợ, chứng cứ bổ sung)
  • documents supporting documents
    (tài liệu bổ sung, giấy tờ chứng minh)
  • cast supporting cast
    (dàn diễn viên phụ)
  • structure supporting structure
    (cấu trúc chống đỡ)
Adverb + supporting
  • actively actively supporting
    (tích cực ủng hộ/hỗ trợ)
  • financially financially supporting
    (hỗ trợ tài chính)
  • morally morally supporting
    (ủng hộ về mặt tinh thần)
Verb + supporting (as a gerund/participle)
  • continue continue supporting
    (tiếp tục ủng hộ/hỗ trợ)
  • avoid avoid supporting
    (tránh ủng hộ/hỗ trợ)

Idioms

  • play a supporting role

    đóng vai trò hỗ trợ/thứ yếu (trong một tình huống, sự kiện, không chỉ riêng kịch/phim)

    "She always preferred to play a supporting role in the team, letting others take the lead."

    (Cô ấy luôn thích đóng vai trò hỗ trợ trong đội, để người khác dẫn dắt.)

  • supporting the troops

    ủng hộ quân đội (thường dùng trong ngữ cảnh yêu nước, hỗ trợ binh lính)

    "Bumper stickers saying 'Support our troops' are common in some countries."

    (Những miếng dán xe ô tô có chữ 'Ủng hộ quân đội của chúng ta' phổ biến ở một số quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.

"She plays a supporting role in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scaffolding had been more supporting, the construction worker would be safer now.
Nếu giàn giáo hỗ trợ tốt hơn, công nhân xây dựng đã an toàn hơn bây giờ.
Phủ định
If the evidence weren't supporting his claims, the judge wouldn't have released him.
Nếu bằng chứng không ủng hộ những tuyên bố của anh ta, thẩm phán đã không thả anh ta.
Nghi vấn
If the doctor had been more supporting, would the patient be feeling better now?
Nếu bác sĩ hỗ trợ nhiều hơn, bệnh nhân có cảm thấy tốt hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supporting beams hold up the entire structure.
Các dầm đỡ nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.
Phủ định
Never have I seen such a supporting crowd for the local team.
Chưa bao giờ tôi thấy một đám đông ủng hộ đội địa phương như vậy.
Nghi vấn
Should you require supporting evidence, please let me know.
Nếu bạn cần bằng chứng hỗ trợ, vui lòng cho tôi biết.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the supporting evidence was strong.
Cô ấy nói rằng bằng chứng hỗ trợ rất mạnh mẽ.
Phủ định
He said that he did not support the new policy.
Anh ấy nói rằng anh ấy không ủng hộ chính sách mới.
Nghi vấn
She asked if I supported her decision.
Cô ấy hỏi liệu tôi có ủng hộ quyết định của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting".

Hệ thống hỗ trợ cá nhân (Support System)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'support system' (hệ thống hỗ trợ) rất quan trọng. Đây là mạng lưới gồm gia đình, bạn bè và cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ về tinh thần, cảm xúc, hoặc vật chất khi một người gặp khó khăn, giúp họ vượt qua thử thách trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và sự ổn định.

Ủng hộ doanh nghiệp địa phương

Phong trào 'supporting local businesses' (ủng hộ doanh nghiệp địa phương) khuyến khích mọi người mua sắm và sử dụng dịch vụ từ các cửa hàng, nhà hàng nhỏ trong cộng đồng của họ. Điều này được xem là một cách để củng cố nền kinh tế địa phương, tạo việc làm, duy trì bản sắc cộng đồng và giảm thiểu tác động môi trường do vận chuyển hàng hóa từ xa.