supporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing assistance or encouragement.
Vietnamese Meaning
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays a supporting role in the movie."
"Cô ấy đóng một vai phụ trong bộ phim."
-
"The supporting evidence was not strong enough."
"Bằng chứng hỗ trợ không đủ mạnh."
-
"He's been very supporting since my accident."
"Anh ấy đã rất ủng hộ tôi kể từ khi tôi gặp tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | nâng đỡ, chống đỡ, hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | support | sự nâng đỡ, sự hỗ trợ, sự ủng hộ; vật chống đỡ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hâm mộ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ, ủng hộ |
| Adjective/Participle | supporting | hỗ trợ, phụ trợ, chống đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'supporting' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc sự vật đóng vai trò giúp đỡ, duy trì, hoặc ủng hộ một cái gì đó khác. Nó mang ý nghĩa chủ động, đang thực hiện chức năng hỗ trợ. Nó khác với 'supportive' (có tính hỗ trợ, luôn sẵn lòng giúp đỡ) ở chỗ 'supporting' nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ đang diễn ra, còn 'supportive' nhấn mạnh vào thái độ và tinh thần hỗ trợ.
Prepositions
'supporting of' thường đi kèm với một ý kiến, một người, một mục tiêu. Ví dụ: 'He is very supporting of my decisions.'
'supporting in' thường đi kèm với một hoạt động, một quá trình. Ví dụ: 'He is supporting in the development of the project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
role supporting role (vai phụ (trong phim, kịch); vai trò hỗ trợ)
-
evidence supporting evidence (bằng chứng hỗ trợ, chứng cứ bổ sung)
-
documents supporting documents (tài liệu bổ sung, giấy tờ chứng minh)
-
cast supporting cast (dàn diễn viên phụ)
-
structure supporting structure (cấu trúc chống đỡ)
-
actively actively supporting (tích cực ủng hộ/hỗ trợ)
-
financially financially supporting (hỗ trợ tài chính)
-
morally morally supporting (ủng hộ về mặt tinh thần)
-
continue continue supporting (tiếp tục ủng hộ/hỗ trợ)
-
avoid avoid supporting (tránh ủng hộ/hỗ trợ)
Idioms
-
play a supporting role
đóng vai trò hỗ trợ/thứ yếu (trong một tình huống, sự kiện, không chỉ riêng kịch/phim)
"She always preferred to play a supporting role in the team, letting others take the lead."
(Cô ấy luôn thích đóng vai trò hỗ trợ trong đội, để người khác dẫn dắt.)
-
supporting the troops
ủng hộ quân đội (thường dùng trong ngữ cảnh yêu nước, hỗ trợ binh lính)
"Bumper stickers saying 'Support our troops' are common in some countries."
(Những miếng dán xe ô tô có chữ 'Ủng hộ quân đội của chúng ta' phổ biến ở một số quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporting
Tính từCung cấp sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.
"She plays a supporting role in the movie."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scaffolding had been more supporting, the construction worker would be safer now. |
Nếu giàn giáo hỗ trợ tốt hơn, công nhân xây dựng đã an toàn hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the evidence weren't supporting his claims, the judge wouldn't have released him. |
Nếu bằng chứng không ủng hộ những tuyên bố của anh ta, thẩm phán đã không thả anh ta. |
| Nghi vấn | If the doctor had been more supporting, would the patient be feeling better now? |
Nếu bác sĩ hỗ trợ nhiều hơn, bệnh nhân có cảm thấy tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supporting beams hold up the entire structure. |
Các dầm đỡ nâng đỡ toàn bộ cấu trúc. |
| Phủ định | Never have I seen such a supporting crowd for the local team. |
Chưa bao giờ tôi thấy một đám đông ủng hộ đội địa phương như vậy. |
| Nghi vấn | Should you require supporting evidence, please let me know. |
Nếu bạn cần bằng chứng hỗ trợ, vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the supporting evidence was strong. |
Cô ấy nói rằng bằng chứng hỗ trợ rất mạnh mẽ. |
| Phủ định | He said that he did not support the new policy. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không ủng hộ chính sách mới. |
| Nghi vấn | She asked if I supported her decision. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có ủng hộ quyết định của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting".
