(Top Banner Ad)
folding ladder
B1
Noun B1 Đồ gia dụng, Xây dựng

folding ladder

UK: /ˈfəʊldɪŋ ˈlædə(r)/ • US: /ˈfoʊldɪŋ ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang gấp thang xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder that can be folded for easy storage and transportation.

Vietnamese Meaning

Một loại thang có thể gấp lại được để dễ dàng cất giữ và vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a folding ladder to reach the top shelf."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái thang gấp để với lên kệ trên cùng."

  • "A folding ladder is a must-have for any homeowner."

    "Một chiếc thang gấp là vật dụng cần phải có cho bất kỳ chủ nhà nào."

  • "Be careful when using a folding ladder, make sure it is properly locked."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thang gấp, đảm bảo nó đã được khóa đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập lại; khoanh tay
Noun fold nếp gấp; chuồng cừu; sự sụp đổ (nghĩa bóng)
Adjective foldable có thể gập lại được
Noun folder bìa kẹp tài liệu; thư mục (máy tính)
Noun ladder cái thang
Verb ladder leo thang; làm rách (vớ da)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlædder
Middle English
ladder
Modern English
ladder

Nguồn gốc của 'folding ladder'

Từ 'folding ladder' là một từ ghép mô tả. 'Ladder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlædder', chỉ một phương tiện để leo lên, và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*hlaidri' có nghĩa liên quan đến 'tựa vào'. Từ 'folding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'fold' (gấp, gập lại), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'faldan'. Vì vậy, 'folding ladder' đơn giản là một cái thang có thể gập gọn lại để dễ dàng cất giữ và di chuyển.

Usage Note

Thang gấp là loại thang tiện dụng, thường được sử dụng trong gia đình hoặc công việc cần di chuyển nhiều. Khác với các loại thang cố định hoặc thang truyền thống, thang gấp có thể thu gọn lại khi không sử dụng, tiết kiệm không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + folding ladder
  • set up set up a folding ladder
    (dựng thang gấp)
  • fold up fold up a folding ladder
    (gấp gọn thang gấp)
  • climb climb a folding ladder
    (leo thang gấp)
  • carry carry a folding ladder
    (mang thang gấp)
  • store store a folding ladder
    (cất giữ thang gấp)
Adjective + folding ladder
  • sturdy a sturdy folding ladder
    (một cái thang gấp chắc chắn)
  • lightweight a lightweight folding ladder
    (một cái thang gấp nhẹ)
  • portable a portable folding ladder
    (một cái thang gấp di động)
  • telescopic a telescopic folding ladder
    (một cái thang gấp rút gọn)
Prepositional phrase
  • on work on a folding ladder
    (làm việc trên thang gấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folding ladder

Noun
Lật mặt

Một loại thang có thể gấp lại được để dễ dàng cất giữ và vận chuyển.

"He used a folding ladder to reach the top shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding ladder".

Công cụ không thể thiếu trong gia đình

Trong văn hóa phương Tây, thang gấp là một công cụ thiết yếu trong mọi gia đình, đặc biệt là ở các nước có truyền thống tự sửa chữa và cải tạo nhà cửa (DIY - Do It Yourself). Chúng được dùng cho nhiều công việc như thay bóng đèn, sơn tường, treo rèm cửa, hoặc sửa chữa nhỏ, phản ánh tinh thần tự chủ và tiết kiệm.

An toàn lao động và thang

Do tính chất công việc trên cao, việc sử dụng thang, kể cả thang gấp, luôn đi kèm với các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Ở nhiều quốc gia, có các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn khi sử dụng thang để tránh tai nạn lao động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt thang đúng cách, kiểm tra độ chắc chắn và không làm việc quá khả năng của mình.