(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ folding ladder
B1

folding ladder

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thang gấp thang xếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Folding ladder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thang có thể gấp lại được để dễ dàng cất giữ và vận chuyển.

Definition (English Meaning)

A ladder that can be folded for easy storage and transportation.

Ví dụ Thực tế với 'Folding ladder'

  • "He used a folding ladder to reach the top shelf."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái thang gấp để với lên kệ trên cùng."

  • "A folding ladder is a must-have for any homeowner."

    "Một chiếc thang gấp là vật dụng cần phải có cho bất kỳ chủ nhà nào."

  • "Be careful when using a folding ladder, make sure it is properly locked."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thang gấp, đảm bảo nó đã được khóa đúng cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Folding ladder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: folding ladder
  • Adjective: folding
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

step ladder(thang chữ A)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Folding ladder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thang gấp là loại thang tiện dụng, thường được sử dụng trong gia đình hoặc công việc cần di chuyển nhiều. Khác với các loại thang cố định hoặc thang truyền thống, thang gấp có thể thu gọn lại khi không sử dụng, tiết kiệm không gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Folding ladder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)