(Top Banner Ad)
self
B2
Noun B2 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

self

UK: /self/ • US: /self/

Nghĩa tiếng Việt

bản thân cái tôi tự ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's essential being that distinguishes them from others, especially considered as the object of introspection or reflexive action.

Vietnamese Meaning

Bản chất cốt lõi của một người, phân biệt họ với người khác, đặc biệt được xem xét như là đối tượng của sự tự xem xét nội tâm hoặc hành động phản xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his sense of self after the accident."

    "Anh ấy đã mất đi ý thức về bản thân sau tai nạn."

  • "Know thyself."

    "Hãy tự biết mình."

  • "He is a shadow of his former self."

    "Anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self Bản thân, cái tôi
Adjective selfish Ích kỷ
Noun selfishness Sự ích kỷ
Adjective selfless Vị tha, không ích kỷ
Noun selflessness Sự vị tha
Noun self-confidence Sự tự tin
Adjective self-confident Tự tin
Noun self-control Sự tự chủ, kiềm chế
Noun self-esteem Lòng tự trọng
Adjective self-aware Tự nhận thức
Noun self-help Sự tự lực, tự cải thiện
Noun self-discovery Sự tự khám phá bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Middle English
self, selven
Modern English
self

Nguồn gốc 'Bản Thân'

Từ 'self' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *selbaz, có nghĩa là 'người của chính mình' hoặc 'tự mình'. Ban đầu, nó được dùng để nhấn mạnh sự sở hữu hoặc làm rõ 'chính người đó', ví dụ như 'chính tôi' hoặc 'chính anh ấy'. Theo thời gian, nó đã phát triển để trở thành một từ chỉ bản ngã, cái tôi, hoặc được dùng làm tiền tố để tạo ra nhiều từ ghép quan trọng khác trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện ý nghĩa 'tự mình' hoặc 'thuộc về bản thân'.

Usage Note

Từ 'self' thường liên quan đến ý thức về bản thân, cá tính, và sự tự nhận thức. Nó có thể bao gồm cả ý thức về cơ thể, suy nghĩ, cảm xúc và giá trị của một người. Trong triết học và tâm lý học, 'self' là một khái niệm phức tạp, thường được khám phá để hiểu rõ hơn về ý thức và bản sắc cá nhân. Nó khác với 'identity' (bản sắc) ở chỗ 'self' thiên về sự chủ quan, nội tại, trong khi 'identity' bao hàm cả các yếu tố khách quan, bên ngoài (ví dụ: quốc tịch, nghề nghiệp).

Prepositions

of to

'Of' thường được dùng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc điểm của bản thân (ví dụ: 'sense of self'). 'To' thường được dùng để chỉ hành động hướng tới bản thân (ví dụ: 'be true to yourself').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self
  • true true self
    (Bản ngã thật sự, con người thật của mình)
  • inner inner self
    (Nội tâm, phần sâu kín bên trong con người)
  • better better self
    (Phiên bản tốt hơn của bản thân)
  • authentic authentic self
    (Bản thân chân thật, nguyên bản)
Verb + self
  • express express oneself
    (Thể hiện bản thân)
  • find find oneself
    (Tìm thấy chính mình, khám phá ra bản thân)
  • behave behave oneself
    (Cư xử đúng mực, ngoan ngoãn)
  • enjoy enjoy oneself
    (Vui vẻ, tận hưởng thời gian)
  • help help oneself
    (Tự giúp mình; tự phục vụ (đồ ăn, thức uống))
Preposition + self
  • by by oneself
    (Một mình; tự mình làm gì đó)
  • to to oneself
    (Giữ cho riêng mình, không chia sẻ)
  • for for oneself
    (Vì lợi ích của bản thân; tự mình khám phá, trải nghiệm)

Idioms

  • be oneself

    Là chính mình, sống thật với con người mình

    "Just be yourself and don't try to impress anyone."

    (Cứ là chính bạn và đừng cố gắng gây ấn tượng với ai cả.)

  • beside oneself (with something)

    Mất bình tĩnh, cực kỳ xúc động (vì một cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng, vui sướng)

    "She was beside herself with worry when her child didn't come home."

    (Cô ấy vô cùng lo lắng khi con mình không về nhà.)

  • make a fool of oneself

    Tự biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc hoặc đáng xấu hổ

    "He made a fool of himself by singing loudly when he couldn't sing."

    (Anh ấy đã tự biến mình thành trò cười khi hát to dù không biết hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self

Noun
Lật mặt

Bản chất cốt lõi của một người, phân biệt họ với người khác, đặc biệt được xem xét như là đối tượng của sự tự xem xét nội tâm hoặc hành động phản xạ.

"He lost his sense of self after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One must believe in oneself to succeed.
Người ta phải tin vào bản thân mình để thành công.
Phủ định
He doesn't allow his doubts to define his self-worth.
Anh ấy không cho phép những nghi ngờ của mình định nghĩa giá trị bản thân của mình.
Nghi vấn
Do you ever question your sense of self?
Bạn có bao giờ nghi ngờ về ý thức về bản thân của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finally found her true self after years of searching.
Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy bản thân thật sự của mình sau nhiều năm tìm kiếm.
Phủ định
He had not been his old self since the accident.
Anh ấy đã không còn là chính mình kể từ sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Had she ever doubted herself before achieving such great success?
Cô ấy đã bao giờ nghi ngờ bản thân trước khi đạt được thành công lớn như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self".

Chủ nghĩa Cá nhân và Bản ngã trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self' (bản thân) là một khái niệm trung tâm, nhấn mạnh vào sự độc lập cá nhân, tự thể hiện và tự nhận thức. Việc 'trở thành chính mình' (being oneself) và 'tự hoàn thiện bản thân' (self-actualization) được coi là những giá trị quan trọng. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa tập thể, nơi mà bản sắc cá nhân thường được định hình nhiều hơn bởi vai trò trong cộng đồng và gia đình.

Khám phá Bản thân: Từ Triết học đến Tâm lý học

Khái niệm 'self' đã được các nhà triết học và tâm lý học khám phá sâu rộng trong nhiều thế kỷ. Trong triết học, nó liên quan đến ý thức, bản chất của con người và định nghĩa 'cái tôi'. Trong tâm lý học, 'self' được nghiên cứu về bản sắc, lòng tự trọng, tự nhận thức và cách chúng ta hình thành nhân cách của mình. Việc hiểu rõ 'self' là chìa khóa để hiểu về hành vi và động lực của con người.