self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's essential being that distinguishes them from others, especially considered as the object of introspection or reflexive action.
Vietnamese Meaning
Bản chất cốt lõi của một người, phân biệt họ với người khác, đặc biệt được xem xét như là đối tượng của sự tự xem xét nội tâm hoặc hành động phản xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost his sense of self after the accident."
"Anh ấy đã mất đi ý thức về bản thân sau tai nạn."
-
"Know thyself."
"Hãy tự biết mình."
-
"He is a shadow of his former self."
"Anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | Bản thân, cái tôi |
| Adjective | selfish | Ích kỷ |
| Noun | selfishness | Sự ích kỷ |
| Adjective | selfless | Vị tha, không ích kỷ |
| Noun | selflessness | Sự vị tha |
| Noun | self-confidence | Sự tự tin |
| Adjective | self-confident | Tự tin |
| Noun | self-control | Sự tự chủ, kiềm chế |
| Noun | self-esteem | Lòng tự trọng |
| Adjective | self-aware | Tự nhận thức |
| Noun | self-help | Sự tự lực, tự cải thiện |
| Noun | self-discovery | Sự tự khám phá bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self' thường liên quan đến ý thức về bản thân, cá tính, và sự tự nhận thức. Nó có thể bao gồm cả ý thức về cơ thể, suy nghĩ, cảm xúc và giá trị của một người. Trong triết học và tâm lý học, 'self' là một khái niệm phức tạp, thường được khám phá để hiểu rõ hơn về ý thức và bản sắc cá nhân. Nó khác với 'identity' (bản sắc) ở chỗ 'self' thiên về sự chủ quan, nội tại, trong khi 'identity' bao hàm cả các yếu tố khách quan, bên ngoài (ví dụ: quốc tịch, nghề nghiệp).
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc điểm của bản thân (ví dụ: 'sense of self'). 'To' thường được dùng để chỉ hành động hướng tới bản thân (ví dụ: 'be true to yourself').
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true self (Bản ngã thật sự, con người thật của mình)
-
inner inner self (Nội tâm, phần sâu kín bên trong con người)
-
better better self (Phiên bản tốt hơn của bản thân)
-
authentic authentic self (Bản thân chân thật, nguyên bản)
-
express express oneself (Thể hiện bản thân)
-
find find oneself (Tìm thấy chính mình, khám phá ra bản thân)
-
behave behave oneself (Cư xử đúng mực, ngoan ngoãn)
-
enjoy enjoy oneself (Vui vẻ, tận hưởng thời gian)
-
help help oneself (Tự giúp mình; tự phục vụ (đồ ăn, thức uống))
-
by by oneself (Một mình; tự mình làm gì đó)
-
to to oneself (Giữ cho riêng mình, không chia sẻ)
-
for for oneself (Vì lợi ích của bản thân; tự mình khám phá, trải nghiệm)
Idioms
-
be oneself
Là chính mình, sống thật với con người mình
"Just be yourself and don't try to impress anyone."
(Cứ là chính bạn và đừng cố gắng gây ấn tượng với ai cả.)
-
beside oneself (with something)
Mất bình tĩnh, cực kỳ xúc động (vì một cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng, vui sướng)
"She was beside herself with worry when her child didn't come home."
(Cô ấy vô cùng lo lắng khi con mình không về nhà.)
-
make a fool of oneself
Tự biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc hoặc đáng xấu hổ
"He made a fool of himself by singing loudly when he couldn't sing."
(Anh ấy đã tự biến mình thành trò cười khi hát to dù không biết hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self
NounBản chất cốt lõi của một người, phân biệt họ với người khác, đặc biệt được xem xét như là đối tượng của sự tự xem xét nội tâm hoặc hành động phản xạ.
"He lost his sense of self after the accident."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One must believe in oneself to succeed. |
Người ta phải tin vào bản thân mình để thành công. |
| Phủ định | He doesn't allow his doubts to define his self-worth. |
Anh ấy không cho phép những nghi ngờ của mình định nghĩa giá trị bản thân của mình. |
| Nghi vấn | Do you ever question your sense of self? |
Bạn có bao giờ nghi ngờ về ý thức về bản thân của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had finally found her true self after years of searching. |
Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy bản thân thật sự của mình sau nhiều năm tìm kiếm. |
| Phủ định | He had not been his old self since the accident. |
Anh ấy đã không còn là chính mình kể từ sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Had she ever doubted herself before achieving such great success? |
Cô ấy đã bao giờ nghi ngờ bản thân trước khi đạt được thành công lớn như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self".
