(Top Banner Ad)
extension ladder
B1
Danh từ B1 Công cụ và Xây dựng

extension ladder

UK: /ɪkˈstɛnʃən ˈlædə(r)/ • US: /ɪkˈstɛnʃən ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang rút thang chữ A kéo dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder made of two or more sections that can be extended to different lengths.

Vietnamese Meaning

Một loại thang được làm từ hai hoặc nhiều đoạn có thể kéo dài đến các độ dài khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an extension ladder to reach the roof of the house."

    "Anh ấy đã sử dụng thang rút để lên đến mái nhà."

  • "The painter used an extension ladder to paint the second-story window."

    "Người thợ sơn đã sử dụng thang rút để sơn cửa sổ ở tầng hai."

  • "Always ensure the extension ladder is placed on a stable surface before climbing."

    "Luôn đảm bảo thang rút được đặt trên một bề mặt ổn định trước khi leo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng
Verb extend Kéo dài, mở rộng
Noun extender Thiết bị kéo dài
Noun ladder Thang (nói chung)
Noun ladderman Người vận hành thang (thường trong cứu hỏa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
extendere
Old French
extension
English
extension
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlæder
English
ladder
English (Compound)
extension ladder

Nguồn gốc của 'Extension'

Từ 'extension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', mang ý nghĩa 'kéo dài ra' hoặc 'trải rộng ra'. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc làm cho một thứ gì đó dài hơn hoặc lớn hơn, điều này rất phù hợp với chức năng của chiếc thang.

Nguồn gốc của 'Ladder'

Từ 'ladder' (thang) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hlaidri' và tiếng Anh cổ 'hlæder', đều dùng để chỉ một dụng cụ leo trèo. Nó cho thấy sự cần thiết cơ bản của con người để tiếp cận những nơi cao hơn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này được ghép lại, 'extension ladder' mô tả chính xác một chiếc thang có khả năng kéo dài, cho phép người dùng điều chỉnh độ cao để đạt được các mục tiêu khác nhau. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ ghép mô tả chức năng một cách rõ ràng.

Usage Note

Thang rút là một loại thang có thể điều chỉnh độ dài, thường được sử dụng để tiếp cận những nơi cao mà thang đơn không thể với tới. Nó khác với thang chữ A (A-frame ladder) vì cần dựa vào tường hoặc bề mặt khác để đứng vững. So với thang gấp (folding ladder), thang rút thường dài hơn và chuyên dụng hơn cho các công việc xây dựng và bảo trì.

Prepositions

on against

‘On’ thường được sử dụng khi nói về việc leo lên thang: 'He climbed on the extension ladder.' ‘Against’ thường được dùng để chỉ vị trí thang dựa vào: 'The extension ladder was leaning against the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extension ladder
  • sturdy a sturdy extension ladder
    (một chiếc thang rút chắc chắn)
  • aluminum an aluminum extension ladder
    (một chiếc thang rút bằng nhôm)
  • tall a tall extension ladder
    (một chiếc thang rút cao)
  • safe a safe extension ladder
    (một chiếc thang rút an toàn)
Verb + extension ladder
  • set up set up an extension ladder
    (dựng thang rút)
  • extend extend an extension ladder
    (kéo dài thang rút)
  • climb climb an extension ladder
    (trèo lên thang rút)
  • secure secure an extension ladder
    (cố định thang rút)

Idioms

  • set up an extension ladder

    Dựng một chiếc thang rút

    "We need to set up an extension ladder to clean the gutters."

    (Chúng ta cần dựng một chiếc thang rút để vệ sinh máng xối.)

  • extend the extension ladder

    Kéo dài/nối dài thang rút

    "He carefully extended the extension ladder to reach the second-floor window."

    (Anh ấy cẩn thận kéo dài thang rút để vươn tới cửa sổ tầng hai.)

  • climb an extension ladder safely

    Leo lên thang rút một cách an toàn

    "Always ensure the ladder is stable before you climb an extension ladder safely."

    (Luôn đảm bảo thang ổn định trước khi bạn leo lên thang rút một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extension ladder

Danh từ
Lật mặt

Một loại thang được làm từ hai hoặc nhiều đoạn có thể kéo dài đến các độ dài khác nhau.

"He used an extension ladder to reach the roof of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extension ladder".

An toàn là trên hết khi sử dụng thang

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong ngành xây dựng và dịch vụ, có những quy định an toàn rất nghiêm ngặt cho việc sử dụng thang, bao gồm cả thang rút. Người dùng được khuyến cáo phải kiểm tra thang, đặt thang ở góc độ an toàn và luôn có người hỗ trợ để tránh tai nạn nghiêm trọng.

Dụng cụ không thể thiếu trong gia đình và công việc

Thang rút là một dụng cụ phổ biến và rất hữu ích trong các gia đình và công việc. Nó thường được sử dụng để sửa chữa nhà cửa (như sơn tường, vệ sinh máng xối), cắt tỉa cây cối, hoặc trong các công việc chuyên nghiệp đòi hỏi tiếp cận độ cao như lắp đặt, bảo trì. Sự tiện lợi của nó nằm ở khả năng điều chỉnh độ cao linh hoạt.