(Top Banner Ad)
a handful of
B1
Determiner/Quantifier B1 General

a handful of

UK: /ə ˈhændˌfʊl ɒv/ • US: /ə ˈhændˌfʊl ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

một nhúm một số ít vài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ, vừa đủ để cầm trong lòng bàn tay, hoặc mang ý nghĩa tượng trưng là một lượng nhỏ không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a handful of students passed the exam."

    "Chỉ một số ít sinh viên vượt qua kỳ thi."

  • "I only need a handful of ingredients for this recipe."

    "Tôi chỉ cần một vài nguyên liệu cho công thức này."

  • "She invited a handful of friends to her birthday party."

    "Cô ấy đã mời một số ít bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Noun handful Một nắm (lượng vật chất); Người/vật khó quản lý (nghĩa bóng)
Verb handle Xử lý, điều khiển
Adjective handy Tiện dụng, dễ dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghes-r-
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle English
handful
Modern English (Quantifier)
a handful of

Đo lường bằng vật chất

Cụm từ 'a handful of' có nguồn gốc hoàn toàn từ nghĩa đen: lượng vật chất vừa vặn có thể nắm trọn trong một bàn tay. Trong lịch sử, trước khi có các hệ thống đo lường chính xác, người ta thường dùng bàn tay để định lượng ngũ cốc, bột hoặc hạt. Vì thế, cụm từ này luôn mang hàm ý về một số lượng nhỏ, không đáng kể hoặc không nhiều.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật gì đó. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. 'A handful of' thường ám chỉ số lượng không nhiều nhưng đủ để gây chú ý hoặc tạo ảnh hưởng nhất định. So với 'a few', 'a handful of' có vẻ ít trang trọng hơn và thường được dùng trong văn nói.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'handful' với đối tượng được đề cập đến. Ví dụ: 'A handful of coins', 'A handful of people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • only only a handful of people knew the truth
    (chỉ một số ít người biết sự thật)
  • just we saw just a handful of dolphins
    (chúng tôi chỉ thấy vỏn vẹn vài con cá heo)
Common Counted Nouns
  • experts a handful of experts disagreed with the findings
    (một nhóm nhỏ các chuyên gia không đồng ý với phát hiện)
  • reasons for a handful of reasons, the event was cancelled
    (vì một vài lý do, sự kiện đã bị hủy bỏ)
  • times she called me only a handful of times
    (cô ấy chỉ gọi cho tôi vài lần)
Verb Interactions
  • manage manage a handful of accounts
    (quản lý một vài tài khoản (số lượng nhỏ))
  • attract the performance attracted a handful of spectators
    (buổi biểu diễn thu hút một số ít khán giả)

Idioms

  • a handful of times

    Rất ít lần, vỏn vẹn vài lần

    "I've been to London only a handful of times, so I don't know the city well."

    (Tôi chỉ đến London vài lần, vì thế tôi không biết rõ thành phố này.)

  • in a handful of days/weeks

    Trong vòng một vài ngày/tuần ngắn ngủi

    "We must complete the preparations in a handful of weeks before the deadline."

    (Chúng tôi phải hoàn thành các công tác chuẩn bị trong vòng vài tuần trước hạn chót.)

  • save a handful of exceptions

    Ngoại trừ một vài trường hợp nhỏ (mang tính chính thức)

    "All members voted yes, save a handful of exceptions who abstained."

    (Tất cả các thành viên đều bỏ phiếu đồng ý, ngoại trừ một số ít trường hợp bỏ phiếu trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a handful of

Determiner/Quantifier
Lật mặt

Một số lượng nhỏ, vừa đủ để cầm trong lòng bàn tay, hoặc mang ý nghĩa tượng trưng là một lượng nhỏ không đáng kể.

"Only a handful of students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a handful of".

Đơn vị đo lường phi chính thức

Trong lịch sử, 'handful' (một nắm tay) là một trong những đơn vị đo lường tiện lợi và cổ xưa nhất, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và nấu ăn để đong các vật phẩm nhỏ như hạt, gia vị, hoặc thảo mộc, trước khi các hệ thống cân đo tiêu chuẩn như gram hay kilogram được phổ biến.

Biểu tượng của sự khan hiếm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua các văn bản cổ và truyền thống, việc sở hữu 'a handful of' (một nắm) thứ gì đó thường nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc tính dễ quản lý của số lượng đó. Nó chỉ ra một phần nhỏ nhoi, thường không đủ cho nhu cầu lớn, hoặc chỉ đơn giản là một mẫu thử.