a handful of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small number or amount.
Vietnamese Meaning
Một số lượng nhỏ, vừa đủ để cầm trong lòng bàn tay, hoặc mang ý nghĩa tượng trưng là một lượng nhỏ không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a handful of students passed the exam."
"Chỉ một số ít sinh viên vượt qua kỳ thi."
-
"I only need a handful of ingredients for this recipe."
"Tôi chỉ cần một vài nguyên liệu cho công thức này."
-
"She invited a handful of friends to her birthday party."
"Cô ấy đã mời một số ít bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật gì đó. Nó có thể mang sắc thái chủ quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. 'A handful of' thường ám chỉ số lượng không nhiều nhưng đủ để gây chú ý hoặc tạo ảnh hưởng nhất định. So với 'a few', 'a handful of' có vẻ ít trang trọng hơn và thường được dùng trong văn nói.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'handful' với đối tượng được đề cập đến. Ví dụ: 'A handful of coins', 'A handful of people'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only a handful of people knew the truth (chỉ một số ít người biết sự thật)
-
just we saw just a handful of dolphins (chúng tôi chỉ thấy vỏn vẹn vài con cá heo)
-
experts a handful of experts disagreed with the findings (một nhóm nhỏ các chuyên gia không đồng ý với phát hiện)
-
reasons for a handful of reasons, the event was cancelled (vì một vài lý do, sự kiện đã bị hủy bỏ)
-
times she called me only a handful of times (cô ấy chỉ gọi cho tôi vài lần)
-
manage manage a handful of accounts (quản lý một vài tài khoản (số lượng nhỏ))
-
attract the performance attracted a handful of spectators (buổi biểu diễn thu hút một số ít khán giả)
Idioms
-
a handful of times
Rất ít lần, vỏn vẹn vài lần
"I've been to London only a handful of times, so I don't know the city well."
(Tôi chỉ đến London vài lần, vì thế tôi không biết rõ thành phố này.)
-
in a handful of days/weeks
Trong vòng một vài ngày/tuần ngắn ngủi
"We must complete the preparations in a handful of weeks before the deadline."
(Chúng tôi phải hoàn thành các công tác chuẩn bị trong vòng vài tuần trước hạn chót.)
-
save a handful of exceptions
Ngoại trừ một vài trường hợp nhỏ (mang tính chính thức)
"All members voted yes, save a handful of exceptions who abstained."
(Tất cả các thành viên đều bỏ phiếu đồng ý, ngoại trừ một số ít trường hợp bỏ phiếu trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a handful of
Determiner/QuantifierMột số lượng nhỏ, vừa đủ để cầm trong lòng bàn tay, hoặc mang ý nghĩa tượng trưng là một lượng nhỏ không đáng kể.
"Only a handful of students passed the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a handful of".
