(Top Banner Ad)
smattering
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

smattering

UK: /ˈsmætərɪŋ/ • US: /ˈsmætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biết lõm bõm biết sơ sơ một chút kiến thức kiến thức hời hợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight, superficial knowledge of a language or subject.

Vietnamese Meaning

Một kiến thức hời hợt, nông cạn về một ngôn ngữ hoặc một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have only a smattering of French."

    "Tôi chỉ có một chút kiến thức hời hợt về tiếng Pháp."

  • "He had a smattering of Latin."

    "Anh ấy có một chút kiến thức về tiếng Latin."

  • "She picked up a smattering of Spanish while travelling in Spain."

    "Cô ấy học được một ít tiếng Tây Ban Nha trong khi đi du lịch ở Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smatter có kiến thức nông cạn, hiểu biết hời hợt; nói chuyện hời hợt
Noun smatterer người có kiến thức nông cạn, người chỉ biết sơ sài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
smatter (verb)
English
smattering (noun)

Từ 'Nói Luyên Thuyên' Đến 'Kiến Thức Sơ Sài'

Từ 'smatter' (động từ) xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, có nghĩa là nói chuyện một cách hời hợt hoặc không hoàn hảo, hoặc có kiến thức nông cạn về một chủ đề. Có lẽ từ này có nguồn gốc từ âm thanh, gợi ý việc văng vãi hoặc làm vỡ ra từng mảnh nhỏ (như 'smash' hay 'splatter'). Đến đầu thế kỷ 17, danh từ 'smattering' được hình thành từ động từ này, mang ý nghĩa là một lượng nhỏ kiến thức hoặc thông tin không chuyên sâu.

Usage Note

Từ 'smattering' nhấn mạnh sự thiếu sót, không đầy đủ của kiến thức. Nó khác với 'knowledge' (kiến thức) ở chỗ 'knowledge' mang tính bao quát và sâu rộng hơn. Nó cũng khác với 'familiarity' (sự quen thuộc) vì 'familiarity' chỉ đơn giản là biết đến một cái gì đó mà không nhất thiết phải hiểu rõ.

Prepositions

of

'Smattering of' được dùng để chỉ đối tượng mà kiến thức còn hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smattering
  • mere a mere smattering
    (một chút kiến thức/thông tin rất ít ỏi, không đáng kể)
  • slight a slight smattering
    (một chút kiến thức/thông tin nhỏ)
  • basic a basic smattering
    (một ít kiến thức/thông tin cơ bản)
Verb + smattering
  • have to have a smattering of something
    (có một chút kiến thức/thông tin về cái gì)
  • get to get a smattering of something
    (tiếp thu được một chút kiến thức/thông tin về cái gì)
  • pick up to pick up a smattering of something
    (học lỏm được, tiếp thu một chút kiến thức/thông tin về cái gì một cách không chủ đích)
Smattering + of
  • of a smattering of French
    (một chút tiếng Pháp (chỉ đủ để giao tiếp cơ bản))
  • of a smattering of knowledge
    (một chút kiến thức nông cạn)
  • of a smattering of applause
    (một vài tiếng vỗ tay lác đác)

Idioms

  • a smattering of knowledge

    một chút kiến thức nông cạn/hời hợt

    "He only has a smattering of knowledge about quantum physics."

    (Anh ấy chỉ có một chút kiến thức nông cạn về vật lý lượng tử.)

  • a mere smattering of X

    chỉ một chút ít, một lượng rất nhỏ (thường mang ý chê bai sự thiếu hụt)

    "Despite studying for years, she only has a mere smattering of the language."

    (Mặc dù học nhiều năm, cô ấy chỉ có một chút ít ngôn ngữ đó.)

  • a smattering of applause/people

    một vài tiếng vỗ tay lác đác / một nhóm nhỏ người (không đông)

    "There was only a smattering of applause at the end of the show."

    (Chỉ có vài tiếng vỗ tay lác đác vào cuối buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smattering

Danh từ
Lật mặt

Một kiến thức hời hợt, nông cạn về một ngôn ngữ hoặc một chủ đề.

"I have only a smattering of French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smattering".

Giá trị của Kiến thức Sâu rộng

Trong văn hóa phương Tây và giáo dục hiện đại, 'smattering' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên sâu và hời hợt. Nó đối lập với việc có kiến thức sâu rộng (in-depth knowledge) hay sự thành thạo (mastery) trong một lĩnh vực. Thường thì, có một 'smattering' về nhiều thứ có thể được xem là 'jack of all trades, master of none' (người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào), điều này ít được đánh giá cao hơn là việc chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

Học ngôn ngữ và 'Smattering'

Khi học một ngôn ngữ mới, việc có 'a smattering of' một ngôn ngữ nào đó (ví dụ: 'a smattering of French') thường ám chỉ khả năng giao tiếp rất cơ bản, chỉ đủ để nói vài câu xã giao hoặc hiểu các cụm từ đơn giản. Đây là bước đầu tiên và thường được chấp nhận, nhưng mục tiêu của người học thường là vượt qua giai đoạn 'smattering' để đạt đến trình độ thông thạo hơn.