smattering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight, superficial knowledge of a language or subject.
Vietnamese Meaning
Một kiến thức hời hợt, nông cạn về một ngôn ngữ hoặc một chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have only a smattering of French."
"Tôi chỉ có một chút kiến thức hời hợt về tiếng Pháp."
-
"He had a smattering of Latin."
"Anh ấy có một chút kiến thức về tiếng Latin."
-
"She picked up a smattering of Spanish while travelling in Spain."
"Cô ấy học được một ít tiếng Tây Ban Nha trong khi đi du lịch ở Tây Ban Nha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smatter | có kiến thức nông cạn, hiểu biết hời hợt; nói chuyện hời hợt |
| Noun | smatterer | người có kiến thức nông cạn, người chỉ biết sơ sài |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smattering' nhấn mạnh sự thiếu sót, không đầy đủ của kiến thức. Nó khác với 'knowledge' (kiến thức) ở chỗ 'knowledge' mang tính bao quát và sâu rộng hơn. Nó cũng khác với 'familiarity' (sự quen thuộc) vì 'familiarity' chỉ đơn giản là biết đến một cái gì đó mà không nhất thiết phải hiểu rõ.
Prepositions
'Smattering of' được dùng để chỉ đối tượng mà kiến thức còn hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere smattering (một chút kiến thức/thông tin rất ít ỏi, không đáng kể)
-
slight a slight smattering (một chút kiến thức/thông tin nhỏ)
-
basic a basic smattering (một ít kiến thức/thông tin cơ bản)
-
have to have a smattering of something (có một chút kiến thức/thông tin về cái gì)
-
get to get a smattering of something (tiếp thu được một chút kiến thức/thông tin về cái gì)
-
pick up to pick up a smattering of something (học lỏm được, tiếp thu một chút kiến thức/thông tin về cái gì một cách không chủ đích)
-
of a smattering of French (một chút tiếng Pháp (chỉ đủ để giao tiếp cơ bản))
-
of a smattering of knowledge (một chút kiến thức nông cạn)
-
of a smattering of applause (một vài tiếng vỗ tay lác đác)
Idioms
-
a smattering of knowledge
một chút kiến thức nông cạn/hời hợt
"He only has a smattering of knowledge about quantum physics."
(Anh ấy chỉ có một chút kiến thức nông cạn về vật lý lượng tử.)
-
a mere smattering of X
chỉ một chút ít, một lượng rất nhỏ (thường mang ý chê bai sự thiếu hụt)
"Despite studying for years, she only has a mere smattering of the language."
(Mặc dù học nhiều năm, cô ấy chỉ có một chút ít ngôn ngữ đó.)
-
a smattering of applause/people
một vài tiếng vỗ tay lác đác / một nhóm nhỏ người (không đông)
"There was only a smattering of applause at the end of the show."
(Chỉ có vài tiếng vỗ tay lác đác vào cuối buổi biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smattering
Danh từMột kiến thức hời hợt, nông cạn về một ngôn ngữ hoặc một chủ đề.
"I have only a smattering of French."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smattering".
