(Top Banner Ad)
pinch
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

pinch

UK: /pɪntʃ/ • US: /pɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

véo cấu kẹp chôm chỉa khó khăn tài chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To squeeze (something, typically someone's skin) tightly between one's fingers, typically with some pain.

Vietnamese Meaning

Vé, cấu, kẹp (da thịt) giữa các ngón tay, thường gây đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pinched his cheek playfully."

    "Cô ấy véo má anh ấy một cách tinh nghịch."

  • "She felt a pinch on her arm."

    "Cô ấy cảm thấy một cú véo trên cánh tay."

  • "The company is feeling the pinch of the recession."

    "Công ty đang cảm thấy khó khăn do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pinch véo, kẹp, nhúm; chèn ép; ăn cắp vặt (không trang trọng); gây khó khăn (về tài chính)
Noun pinch cái véo, cái kẹp; một nhúm (lượng nhỏ); sự thiếu thốn, sự khó khăn
Adjective pinched gầy gò, hốc hác (vẻ mặt); chật chội, thiếu thốn
Adjective pinching gây chật chội, gây khó chịu; đang véo/kẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pincier
Middle English
pinchen
Modern English
pinch

Nguồn gốc từ 'pinch'

Từ 'pinch' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'pincier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'kẹp' hoặc 'véo'. Gốc rễ sâu xa hơn có thể liên quan đến các từ Latin mang ý nghĩa 'chích' hoặc 'đâm', phản ánh hành động tạo ra một lực ép nhỏ và sắc nét khi véo hoặc kẹp.

Usage Note

Pinch thường dùng để chỉ hành động véo mạnh, nhanh, gây đau hoặc khó chịu. So với 'squeeze' (bóp), 'pinch' tập trung vào việc dùng đầu ngón tay để tác động lên một diện tích nhỏ. Đôi khi mang nghĩa bóng là 'ăn cắp vặt'.

Prepositions

at off

Pinch at: véo vào cái gì. Pinch off: ngắt bằng cách véo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pinch
  • feel feel a pinch
    (cảm thấy khó khăn (thường về tài chính))
  • give give a pinch
    (véo một cái)
  • take take a pinch of something
    (lấy một nhúm gì đó)
Adjective + pinch
  • a sharp a sharp pinch
    (một cái véo đau điếng)
  • a little a little pinch
    (một cái véo nhẹ)
  • a painful a painful pinch
    (một cái véo đau đớn)
Pinch + Noun (as a verb)
  • pinch pinch a nerve
    (chèn ép dây thần kinh)
  • pinch pinch a muscle
    (kẹp cơ)

Idioms

  • take with a pinch of salt

    không tin tưởng hoàn toàn, nghe với thái độ hoài nghi

    "You should take his stories with a pinch of salt; he tends to exaggerate."

    (Bạn nên nghe những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi; anh ta hay phóng đại.)

  • in a pinch

    trong trường hợp khẩn cấp, khi cần thiết, khi khó khăn

    "I can lend you some money in a pinch."

    (Tôi có thể cho bạn mượn ít tiền nếu cần thiết.)

  • pinch pennies

    tiết kiệm từng xu, thắt lưng buộc bụng

    "During hard times, we had to pinch pennies to make ends meet."

    (Trong thời buổi khó khăn, chúng tôi phải thắt lưng buộc bụng để đủ sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinch

Động từ
Lật mặt

Vé, cấu, kẹp (da thịt) giữa các ngón tay, thường gây đau.

"She pinched his cheek playfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinch".

'Pinch me!' – Niềm vui khó tin

Cụm từ 'Pinch me!' (Hãy véo tôi đi!) thường được dùng trong các nền văn hóa phương Tây khi ai đó trải qua một điều gì đó tuyệt vời đến mức không thể tin được, và họ muốn được véo để xác nhận rằng mình không phải đang mơ mà là sự thật.

Cái véo như một hình thức vui đùa

Trong một số bối cảnh xã hội, đặc biệt là giữa trẻ em hoặc những người thân thiết, một cái véo nhẹ có thể là một hành động vui đùa hoặc trêu chọc, không mang ý nghĩa gây tổn thương mà chỉ là một cách thể hiện sự tương tác hoặc tình cảm.