pinch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To squeeze (something, typically someone's skin) tightly between one's fingers, typically with some pain.
Vietnamese Meaning
Vé, cấu, kẹp (da thịt) giữa các ngón tay, thường gây đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pinched his cheek playfully."
"Cô ấy véo má anh ấy một cách tinh nghịch."
-
"She felt a pinch on her arm."
"Cô ấy cảm thấy một cú véo trên cánh tay."
-
"The company is feeling the pinch of the recession."
"Công ty đang cảm thấy khó khăn do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pinch | véo, kẹp, nhúm; chèn ép; ăn cắp vặt (không trang trọng); gây khó khăn (về tài chính) |
| Noun | pinch | cái véo, cái kẹp; một nhúm (lượng nhỏ); sự thiếu thốn, sự khó khăn |
| Adjective | pinched | gầy gò, hốc hác (vẻ mặt); chật chội, thiếu thốn |
| Adjective | pinching | gây chật chội, gây khó chịu; đang véo/kẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pinch thường dùng để chỉ hành động véo mạnh, nhanh, gây đau hoặc khó chịu. So với 'squeeze' (bóp), 'pinch' tập trung vào việc dùng đầu ngón tay để tác động lên một diện tích nhỏ. Đôi khi mang nghĩa bóng là 'ăn cắp vặt'.
Prepositions
Pinch at: véo vào cái gì. Pinch off: ngắt bằng cách véo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel a pinch (cảm thấy khó khăn (thường về tài chính))
-
give give a pinch (véo một cái)
-
take take a pinch of something (lấy một nhúm gì đó)
-
a sharp a sharp pinch (một cái véo đau điếng)
-
a little a little pinch (một cái véo nhẹ)
-
a painful a painful pinch (một cái véo đau đớn)
-
pinch pinch a nerve (chèn ép dây thần kinh)
-
pinch pinch a muscle (kẹp cơ)
Idioms
-
take with a pinch of salt
không tin tưởng hoàn toàn, nghe với thái độ hoài nghi
"You should take his stories with a pinch of salt; he tends to exaggerate."
(Bạn nên nghe những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi; anh ta hay phóng đại.)
-
in a pinch
trong trường hợp khẩn cấp, khi cần thiết, khi khó khăn
"I can lend you some money in a pinch."
(Tôi có thể cho bạn mượn ít tiền nếu cần thiết.)
-
pinch pennies
tiết kiệm từng xu, thắt lưng buộc bụng
"During hard times, we had to pinch pennies to make ends meet."
(Trong thời buổi khó khăn, chúng tôi phải thắt lưng buộc bụng để đủ sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinch
Động từVé, cấu, kẹp (da thịt) giữa các ngón tay, thường gây đau.
"She pinched his cheek playfully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinch".
