(Top Banner Ad)
amount of
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

amount of

UK: /əˈmaʊnt ɒv/ • US: /əˈmaʊnt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

lượng số lượng một lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends a large amount of time playing video games."

    "Anh ấy dành rất nhiều thời gian chơi điện tử."

  • "The amount of rain this year has been unusually high."

    "Lượng mưa năm nay cao bất thường."

  • "I need to reduce the amount of sugar I eat."

    "Tôi cần giảm lượng đường tôi ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amount Số lượng, tổng số (thường dùng cho danh từ không đếm được như tiền, thời gian, nỗ lực)
Verb amount to Tổng cộng là, lên tới; có ý nghĩa tương đương với, ngang bằng với

Synonyms

quantity of (số lượng của)portion of (phần của)volume of (thể tích của)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad montem
Old French
amonter
Middle English
amount
Modern English
amount

Nguồn gốc của sự 'Trèo Lên'

Từ 'amount' (số lượng, tổng cộng) ban đầu có ý nghĩa là 'trèo lên' hoặc 'đạt đến đỉnh'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amonter', ghép từ 'a-' (đến) và 'mont' (ngọn núi). Do đó, khi bạn nói 'the amount' (tổng số), ý nghĩa nguyên thủy là tổng số đó đã 'leo lên' đến một mức độ hoặc tổng số cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'amount of' được sử dụng để chỉ số lượng không đếm được (uncountable nouns). Cần phân biệt với 'number of', dùng cho số lượng đếm được (countable nouns). 'Amount of' thường diễn tả một khối lượng, kích cỡ hoặc số lượng lớn mà không cần độ chính xác tuyệt đối. Ví dụ, 'a large amount of money' (một số tiền lớn), 'a significant amount of time' (một khoảng thời gian đáng kể).

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'amount' để chỉ ra cái gì được đo lường. Ví dụ: 'amount of water' (lượng nước), 'amount of effort' (lượng nỗ lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amount of
  • large large amount of time/money
    (một lượng lớn thời gian/tiền bạc)
  • substantial substantial amount of effort
    (một lượng nỗ lực đáng kể)
  • small small amount of progress
    (một chút tiến bộ, một lượng nhỏ tiến bộ)
  • equal equal amount of funding
    (số tiền tài trợ ngang bằng nhau)
Verb + amount of
  • require require a huge amount of concentration
    (đòi hỏi một lượng lớn sự tập trung)
  • reduce reduce the amount of waste
    (giảm thiểu lượng chất thải)
  • spend spend a fair amount of time
    (dành một khoảng thời gian kha khá)

Idioms

  • No amount of X

    Dù lượng X có lớn đến mấy cũng không thể...

    "No amount of complaining will change the final decision."

    (Dù phàn nàn bao nhiêu đi nữa cũng không thể thay đổi được quyết định cuối cùng.)

  • A certain amount of

    Một lượng nhất định, một mức độ nào đó

    "You need a certain amount of patience to teach young children."

    (Bạn cần một sự kiên nhẫn nhất định để dạy trẻ nhỏ.)

  • The right amount of

    Lượng vừa đủ, chính xác

    "Add the right amount of sugar to the mixture."

    (Thêm lượng đường vừa đủ vào hỗn hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amount of

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng của cái gì đó.

"He spends a large amount of time playing video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount of".

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là phong trào tối giản, việc kiểm soát 'amount of possessions' (số lượng tài sản sở hữu) là một triết lý sống quan trọng. Mọi người cố gắng giảm thiểu lượng vật chất để đạt được sự tự do tài chính và tinh thần, nhấn mạnh rằng chất lượng quan trọng hơn số lượng.

Tầm Quan Trọng của Liều Lượng

Trong ẩm thực, y học, và khoa học, 'amount of' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'dosage' (liều lượng) trong y học hay 'moderation' (sự điều độ) trong chế độ ăn uống phương Tây đều dựa trên việc xác định và tuân thủ lượng vật chất chính xác để đảm bảo hiệu quả và an toàn.