amount of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends a large amount of time playing video games."
"Anh ấy dành rất nhiều thời gian chơi điện tử."
-
"The amount of rain this year has been unusually high."
"Lượng mưa năm nay cao bất thường."
-
"I need to reduce the amount of sugar I eat."
"Tôi cần giảm lượng đường tôi ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'amount of' được sử dụng để chỉ số lượng không đếm được (uncountable nouns). Cần phân biệt với 'number of', dùng cho số lượng đếm được (countable nouns). 'Amount of' thường diễn tả một khối lượng, kích cỡ hoặc số lượng lớn mà không cần độ chính xác tuyệt đối. Ví dụ, 'a large amount of money' (một số tiền lớn), 'a significant amount of time' (một khoảng thời gian đáng kể).
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'amount' để chỉ ra cái gì được đo lường. Ví dụ: 'amount of water' (lượng nước), 'amount of effort' (lượng nỗ lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large amount of time/money (một lượng lớn thời gian/tiền bạc)
-
substantial substantial amount of effort (một lượng nỗ lực đáng kể)
-
small small amount of progress (một chút tiến bộ, một lượng nhỏ tiến bộ)
-
equal equal amount of funding (số tiền tài trợ ngang bằng nhau)
-
require require a huge amount of concentration (đòi hỏi một lượng lớn sự tập trung)
-
reduce reduce the amount of waste (giảm thiểu lượng chất thải)
-
spend spend a fair amount of time (dành một khoảng thời gian kha khá)
Idioms
-
No amount of X
Dù lượng X có lớn đến mấy cũng không thể...
"No amount of complaining will change the final decision."
(Dù phàn nàn bao nhiêu đi nữa cũng không thể thay đổi được quyết định cuối cùng.)
-
A certain amount of
Một lượng nhất định, một mức độ nào đó
"You need a certain amount of patience to teach young children."
(Bạn cần một sự kiên nhẫn nhất định để dạy trẻ nhỏ.)
-
The right amount of
Lượng vừa đủ, chính xác
"Add the right amount of sugar to the mixture."
(Thêm lượng đường vừa đủ vào hỗn hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amount of
Cụm danh từMột lượng của cái gì đó.
"He spends a large amount of time playing video games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount of".
