(Top Banner Ad)
quite a few
B1
determiner B1 General English

quite a few

Nghĩa tiếng Việt

khá nhiều không ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable number; many.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đáng kể; nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quite a few people attended the meeting."

    "Khá nhiều người đã tham dự cuộc họp."

  • "I have quite a few books on that subject."

    "Tôi có khá nhiều sách về chủ đề đó."

  • "She has quite a few friends in the city."

    "Cô ấy có khá nhiều bạn ở thành phố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quite Khá, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh hoặc tăng cường một tính từ/trạng từ)
Adjective few Ít, một số ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
Determiner fewer Ít hơn (dạng so sánh hơn của 'few')
Noun fewness Sự ít ỏi, số lượng nhỏ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeit- (root of 'quite')
Latin
quietus (from *kʷeit-)
Old French
quite (from Latin quietus)
Middle English
quite (from Old French quite, meaning 'completely, entirely')
Proto-Indo-European
*peh₂u- (root of 'few')
Proto-Germanic
*fawaz (from *peh₂u-)
Old English
fēawa (from Proto-Germanic *fawaz)
English
quite a few (idiomatic expression combining 'quite' and 'a few')

Nguồn gốc của 'quite'

Từ 'quite' có lịch sử từ tiếng Latin 'quietus' (nghĩa là 'yên tĩnh, không bị quấy rầy, hoàn toàn'). Qua tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh với nghĩa 'hoàn toàn, tuyệt đối'. Theo thời gian, nghĩa của 'quite' mở rộng thành 'đến một mức độ đáng kể' hoặc 'khá'. Trong cụm 'quite a few', 'quite' đóng vai trò như một trạng từ nhấn mạnh, làm tăng cường nghĩa của 'a few'.

Sự hình thành của 'quite a few'

Cụm 'a few' (nghĩa là 'một số ít') đã có từ lâu trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēawa'. Khi 'quite' (nghĩa 'khá, đáng kể') được đặt trước 'a few', cụm từ 'quite a few' trở thành một thành ngữ độc đáo mang nghĩa 'khá nhiều' hoặc 'một số lượng đáng kể', thường là nhiều hơn người nói hay người nghe ban đầu dự kiến từ nghĩa gốc của 'a few'. Sự kết hợp này tạo nên một cách diễn đạt tinh tế cho số lượng.

Usage Note

"Quite a few" được sử dụng để diễn tả một số lượng lớn hơn so với "a few" nhưng ít hơn so với "many". Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với "many". So sánh với "a few", chỉ một vài, nhấn mạnh số lượng nhỏ. Ngược lại, "quite a few" nhấn mạnh rằng số lượng đó là đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quite a few + Danh từ
  • have have quite a few options
    (có khá nhiều lựa chọn)
  • know know quite a few people there
    (biết khá nhiều người ở đó)
  • collect collect quite a few stamps
    (sưu tập khá nhiều tem)
  • receive receive quite a few emails
    (nhận được khá nhiều email)
Giới từ + quite a few + Danh từ
  • in in quite a few instances
    (trong khá nhiều trường hợp)
  • for for quite a few reasons
    (vì khá nhiều lý do)
  • among among quite a few applicants
    (trong số khá nhiều ứng viên)
'Quite a few' dùng với các khái niệm thời gian
  • years quite a few years ago
    (khá nhiều năm trước)
  • times visit quite a few times
    (ghé thăm khá nhiều lần)
  • days quite a few days later
    (khá nhiều ngày sau đó)

Idioms

  • quite a few

    Khá nhiều, một số lượng đáng kể (thường ngụ ý nhiều hơn mong đợi hoặc một con số đáng chú ý)

    "I've read quite a few books by that author."

    (Tôi đã đọc khá nhiều sách của tác giả đó.)

  • quite a few [plural noun] to go

    Còn khá nhiều [danh từ số nhiều] nữa (ám chỉ còn một lượng đáng kể cần hoàn thành hoặc trải qua)

    "We still have quite a few chapters to go before the end of the semester."

    (Chúng ta vẫn còn khá nhiều chương nữa mới kết thúc học kỳ.)

  • quite a few (of them/us/etc.)

    Khá nhiều (trong số họ/chúng tôi/v.v.) (dùng để chỉ một phần đáng kể của một nhóm)

    "Many people attended the concert, and quite a few of them were students."

    (Rất nhiều người đã đến buổi hòa nhạc, và khá nhiều trong số họ là sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quite a few

determiner
Lật mặt

Một số lượng đáng kể; nhiều.

"Quite a few people attended the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quite a few".

Sự tinh tế trong cách diễn đạt số lượng

'Quite a few' là một cách nói mang tính tinh tế hơn so với việc chỉ đơn thuần dùng 'many' hoặc 'a lot'. Nó ngụ ý rằng số lượng được đề cập là đáng kể, có thể nhiều hơn người nghe dự đoán, nhưng không quá cường điệu. Việc sử dụng 'quite a few' thường thể hiện một sự quan sát cân nhắc và khách quan hơn trong giao tiếp, đặc biệt phù hợp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh không trực tiếp

Trong một số ngữ cảnh, 'quite a few' có thể dùng để bày tỏ một chút ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh một cách gián tiếp rằng số lượng đó thực sự đáng kể. Ví dụ, khi bạn nói 'She has quite a few awards', nó không chỉ nói về số lượng giải thưởng mà còn ngụ ý rằng số lượng đó là ấn tượng hoặc nhiều hơn bạn nghĩ, mà không cần phải dùng từ ngữ quá mạnh.