quite a few
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable number; many.
Vietnamese Meaning
Một số lượng đáng kể; nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quite a few people attended the meeting."
"Khá nhiều người đã tham dự cuộc họp."
-
"I have quite a few books on that subject."
"Tôi có khá nhiều sách về chủ đề đó."
-
"She has quite a few friends in the city."
"Cô ấy có khá nhiều bạn ở thành phố này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Quite a few" được sử dụng để diễn tả một số lượng lớn hơn so với "a few" nhưng ít hơn so với "many". Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với "many". So sánh với "a few", chỉ một vài, nhấn mạnh số lượng nhỏ. Ngược lại, "quite a few" nhấn mạnh rằng số lượng đó là đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have quite a few options (có khá nhiều lựa chọn)
-
know know quite a few people there (biết khá nhiều người ở đó)
-
collect collect quite a few stamps (sưu tập khá nhiều tem)
-
receive receive quite a few emails (nhận được khá nhiều email)
-
in in quite a few instances (trong khá nhiều trường hợp)
-
for for quite a few reasons (vì khá nhiều lý do)
-
among among quite a few applicants (trong số khá nhiều ứng viên)
-
years quite a few years ago (khá nhiều năm trước)
-
times visit quite a few times (ghé thăm khá nhiều lần)
-
days quite a few days later (khá nhiều ngày sau đó)
Idioms
-
quite a few
Khá nhiều, một số lượng đáng kể (thường ngụ ý nhiều hơn mong đợi hoặc một con số đáng chú ý)
"I've read quite a few books by that author."
(Tôi đã đọc khá nhiều sách của tác giả đó.)
-
quite a few [plural noun] to go
Còn khá nhiều [danh từ số nhiều] nữa (ám chỉ còn một lượng đáng kể cần hoàn thành hoặc trải qua)
"We still have quite a few chapters to go before the end of the semester."
(Chúng ta vẫn còn khá nhiều chương nữa mới kết thúc học kỳ.)
-
quite a few (of them/us/etc.)
Khá nhiều (trong số họ/chúng tôi/v.v.) (dùng để chỉ một phần đáng kể của một nhóm)
"Many people attended the concert, and quite a few of them were students."
(Rất nhiều người đã đến buổi hòa nhạc, và khá nhiều trong số họ là sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quite a few
determinerMột số lượng đáng kể; nhiều.
"Quite a few people attended the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quite a few".
