forsaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abandoning or renouncing (someone or something).
Vietnamese Meaning
Từ bỏ hoặc chối bỏ (ai đó hoặc điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was accused of forsaking her family duties."
"Cô ấy bị buộc tội từ bỏ nghĩa vụ gia đình."
-
"Forsaking his former allies, he joined the enemy."
"Từ bỏ các đồng minh cũ, anh ta gia nhập kẻ thù."
-
"They were forsaking the old ways for the new."
"Họ đang từ bỏ những cách thức cũ để theo những cách thức mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forsaking nhấn mạnh sự từ bỏ một cách có ý thức, thường là những điều quan trọng về mặt đạo đức, tình cảm hoặc cam kết. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học. So với 'abandon', 'forsake' mang tính vĩnh viễn và quyết liệt hơn. Trong khi 'abandon' có thể mang ý nghĩa bỏ rơi tạm thời, 'forsake' ngụ ý sự chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ hoặc sự liên kết.
Prepositions
'Forsake for' được sử dụng để chỉ ra cái gì bị từ bỏ để đạt được cái gì khác. Ví dụ: 'He is forsaking all his principles for money.' (Anh ta đang từ bỏ mọi nguyên tắc vì tiền.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never forsaking one's principles (không bao giờ từ bỏ các nguyên tắc của mình)
-
always always forsaking responsibility (luôn luôn chối bỏ trách nhiệm)
-
avoid avoid forsaking your friends (tránh bỏ rơi bạn bè của bạn)
-
consider consider forsaking old habits (cân nhắc từ bỏ những thói quen cũ)
-
all others forsaking all others (từ bỏ tất cả những người khác (trong lời thề hôn nhân))
-
one's post forsaking one's post (bỏ nhiệm sở, bỏ vị trí của mình)
-
worldly pleasures forsaking worldly pleasures (từ bỏ thú vui trần tục)
Idioms
-
forsaking all others
từ bỏ tất cả những người khác (một lời hứa chung thủy tuyệt đối, thường thấy trong hôn nhân)
"In their wedding vows, they promised to love and cherish each other, forsaking all others."
(Trong lời thề hôn nhân, họ hứa sẽ yêu thương và trân trọng nhau, từ bỏ tất cả những người khác.)
-
forsaking one's principles
từ bỏ các nguyên tắc, đánh mất lập trường cá nhân
"He was criticized for forsaking his principles for political gain."
(Anh ta bị chỉ trích vì từ bỏ các nguyên tắc của mình để đạt được lợi ích chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forsaking
Verb (gerund or present participle)Từ bỏ hoặc chối bỏ (ai đó hoặc điều gì đó).
"She was accused of forsaking her family duties."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a difficult decision: forsake his family to pursue his dream. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn: từ bỏ gia đình để theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | The hikers did one thing right: they didn't forsake each other during the storm. |
Những người đi bộ đường dài đã làm một điều đúng đắn: họ không bỏ rơi nhau trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Did she really forsake all her responsibilities: her job, her family, and her friends? |
Cô ấy có thực sự từ bỏ mọi trách nhiệm của mình không: công việc, gia đình và bạn bè của cô ấy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you forsake your duties, you will face the consequences. |
Nếu bạn bỏ bê nhiệm vụ của mình, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả. |
| Phủ định | If he doesn't forsake his bad habits, he won't achieve his goals. |
Nếu anh ấy không từ bỏ những thói quen xấu của mình, anh ấy sẽ không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Will she forsake her family if she moves to another country? |
Liệu cô ấy có từ bỏ gia đình nếu cô ấy chuyển đến một quốc gia khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaking".
