(Top Banner Ad)
dereliction
C1
noun C1 Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

dereliction

UK: /ˌdɛrəˈlɪkʃən/ • US: /ˌdɛrəˈlɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ rơi sự sao nhãng (trách nhiệm) tình trạng bỏ hoang sự xao lãng sự vô trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having been abandoned and become dilapidated.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị bỏ rơi và trở nên tồi tàn, đổ nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dereliction of the old factory was a blight on the neighborhood."

    "Sự tồi tàn của nhà máy cũ là một tai họa cho khu phố."

  • "The government was accused of dereliction of its duty to protect the environment."

    "Chính phủ bị cáo buộc sao nhãng nghĩa vụ bảo vệ môi trường."

  • "The dereliction of the building made it unsafe."

    "Sự tồi tàn của tòa nhà khiến nó trở nên không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dereliction sự sao nhãng, sự bỏ bê (nhiệm vụ); sự bỏ rơi, sự bỏ mặc
Adjective derelict bị bỏ hoang, vô chủ; sao nhãng nhiệm vụ, vô trách nhiệm
Noun derelict người vô gia cư, người lang thang; vật bị bỏ hoang, công trình xuống cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linquere
Latin
relinquere
Latin
derelinquere
Latin
derelictio
English
dereliction

Nguồn Gốc Của Sự Bỏ Mặc

Từ 'dereliction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'derelictio', mang ý nghĩa 'sự bỏ rơi' hay 'sự từ bỏ'. Bản thân từ 'derelictio' lại bắt nguồn từ động từ 'derelinquere', có nghĩa là 'từ bỏ hoàn toàn' hoặc 'bỏ mặc'. Từ này kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') với 'relinquere' (nghĩa là 'để lại phía sau'). Qua đó, 'dereliction' đã mang ý nghĩa sâu sắc về sự bỏ bê trách nhiệm hoặc bỏ rơi một cái gì đó một cách triệt để.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, khu đất, hoặc đồ vật bị bỏ hoang và xuống cấp do không được bảo trì.

Prepositions

of in

'Dereliction of' thường đi kèm với trách nhiệm hoặc nghĩa vụ bị bỏ bê. 'In dereliction' thường chỉ trạng thái tồi tàn của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dereliction
  • gross gross dereliction
    (sự sao nhãng nghiêm trọng)
  • willful willful dereliction
    (sự sao nhãng cố ý)
  • complete complete dereliction
    (sự bỏ bê hoàn toàn)
Noun + dereliction
  • duty dereliction of duty
    (sự sao nhãng nhiệm vụ, sự bỏ bê nhiệm vụ)
Verb + dereliction
  • accuse of accuse someone of dereliction
    (buộc tội ai đó sao nhãng nhiệm vụ)
  • guilty of be guilty of dereliction
    (có tội sao nhãng nhiệm vụ)
  • face face dereliction charges
    (đối mặt với các cáo buộc sao nhãng nhiệm vụ)

Idioms

  • dereliction of duty

    sự sao nhãng nhiệm vụ, sự bỏ bê nhiệm vụ

    "The soldier was court-martialed for dereliction of duty after abandoning his post."

    (Người lính bị đưa ra tòa án quân sự vì sao nhãng nhiệm vụ sau khi bỏ vị trí gác.)

  • an act of dereliction

    một hành vi sao nhãng (nhiệm vụ)

    "Failing to report the incident was an act of dereliction on his part."

    (Việc không báo cáo vụ việc là một hành vi sao nhãng nhiệm vụ từ phía anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dereliction

noun
Lật mặt

Tình trạng bị bỏ rơi và trở nên tồi tàn, đổ nát.

"The dereliction of the old factory was a blight on the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dereliction of duty led to serious consequences.
Sự xao nhãng nhiệm vụ đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
There was no dereliction of responsibility on his part.
Không có sự xao nhãng trách nhiệm nào từ phía anh ấy.
Nghi vấn
Was their dereliction of the building reported to the authorities?
Việc họ bỏ hoang tòa nhà đã được báo cáo với chính quyền chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company truly cared about its employees, there would be no dereliction of duty regarding safety regulations.
Nếu công ty thực sự quan tâm đến nhân viên của mình, thì sẽ không có sự sao nhãng nghĩa vụ nào liên quan đến các quy định an toàn.
Phủ định
If the supervisor weren't so strict, there wouldn't be such a strong fear of reporting any potential dereliction.
Nếu người giám sát không quá nghiêm khắc, thì sẽ không có sự sợ hãi lớn đến vậy khi báo cáo bất kỳ sự sao nhãng tiềm ẩn nào.
Nghi vấn
Would the construction project have been completed on time if there hadn't been such a clear dereliction of responsibility by the subcontractors?
Liệu dự án xây dựng có được hoàn thành đúng thời hạn nếu không có sự sao nhãng trách nhiệm rõ ràng như vậy từ các nhà thầu phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dereliction".

Trách Nhiệm và Pháp Luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong quân đội và các ngành nghề yêu cầu trách nhiệm cao (như cảnh sát, y tế), 'dereliction of duty' (sự sao nhãng nhiệm vụ) là một tội danh nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành nghĩa vụ và trách nhiệm được giao, và việc vi phạm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc như phạt tiền, giáng chức hoặc thậm chí là án tù. Khái niệm này củng cố giá trị về sự chuyên nghiệp và tính kỷ luật trong xã hội.