(Top Banner Ad)
abasement
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

abasement

UK: /əˈbeɪsmənt/ • US: /əˈbeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ mình sự sỉ nhục sự làm bẽ mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of abasing or being abased; humiliation or degradation.

Vietnamese Meaning

Sự hạ thấp, sự làm nhục, sự bẽ mặt; trạng thái bị hạ thấp, bị làm nhục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They subjected him to public abasement."

    "Họ bắt anh ta phải chịu sự sỉ nhục công khai."

  • "The abasement he suffered was unbearable."

    "Sự sỉ nhục mà anh ta phải chịu đựng là không thể chịu nổi."

  • "She felt a deep sense of abasement after the incident."

    "Cô ấy cảm thấy một sự hạ thấp sâu sắc sau sự cố đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abase hạ thấp, làm nhục
Adjective abased bị hạ thấp, bị làm nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
abaissier
English
abasement

Câu chuyện về 'abasement'

Từ 'abasement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'abaissier', có nghĩa là 'hạ thấp'. Nó liên quan đến việc làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thấp kém hoặc bị hạ nhục. Trong lịch sử, nó thường liên quan đến các hành vi tự hạ mình hoặc bị người khác hạ thấp vì lý do tôn giáo, xã hội hoặc chính trị. Ngày nay, 'abasement' vẫn mang ý nghĩa tiêu cực về sự mất phẩm giá.

Usage Note

Từ 'abasement' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'humiliation' (sự làm nhục). Nó thường chỉ sự tự hạ mình hoặc bị người khác hạ thấp một cách sâu sắc, có thể liên quan đến phẩm giá, vị thế xã hội hoặc giá trị bản thân. Khác với 'degradation' (sự suy thoái), 'abasement' tập trung vào hành động hạ thấp hơn là trạng thái suy đồi.

Prepositions

in to

‘In abasement’ thường diễn tả trạng thái hoặc hành động hạ mình trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: ‘He bowed in abasement.’ ‘To abasement’ có thể chỉ việc dẫn đến sự hạ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abasement
  • complete complete abasement
    (sự hạ nhục hoàn toàn)
  • utter utter abasement
    (sự hạ nhục tuyệt đối)
Verb + abasement
  • suffer suffer abasement
    (chịu đựng sự hạ nhục)
  • endure endure abasement
    (cam chịu sự hạ nhục)

Idioms

  • eat humble pie

    thừa nhận sai lầm và xin lỗi một cách nhún nhường

    "After making a series of bad decisions, the CEO had to eat humble pie and apologize to the shareholders."

    (Sau khi đưa ra một loạt quyết định tồi tệ, CEO phải thừa nhận sai lầm và xin lỗi các cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abasement

Noun
Lật mặt

Sự hạ thấp, sự làm nhục, sự bẽ mặt; trạng thái bị hạ thấp, bị làm nhục.

"They subjected him to public abasement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His abasement before the king was a necessary act of political survival.
Sự hạ mình của anh ta trước nhà vua là một hành động cần thiết để tồn tại chính trị.
Phủ định
There was no abasement in her refusal to apologize for speaking the truth.
Không có sự hạ mình nào trong việc cô ấy từ chối xin lỗi vì đã nói sự thật.
Nghi vấn
Was his public abasement truly necessary to regain the public's trust?
Liệu sự hạ mình công khai của anh ta có thực sự cần thiết để lấy lại lòng tin của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abasement".

Khái niệm về sự khiêm nhường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, sự khiêm nhường được coi là một đức tính. Tuy nhiên, 'abasement' vượt xa sự khiêm nhường, ám chỉ một sự hạ thấp đáng xấu hổ hoặc mất phẩm giá. Cần phân biệt rõ hai khái niệm này.