(Top Banner Ad)
abattoir
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

abattoir

UK: /ˈæbətwɑː/ • US: /ˈæbətwɑr/

Nghĩa tiếng Việt

lò giết mổ nơi giết mổ gia súc cơ sở giết mổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slaughterhouse.

Vietnamese Meaning

Lò mổ, nơi giết mổ gia súc để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animals were transported to the abattoir."

    "Các con vật được vận chuyển đến lò mổ."

  • "The abattoir is subject to strict hygiene regulations."

    "Lò mổ phải tuân thủ các quy định vệ sinh nghiêm ngặt."

  • "The new abattoir will create jobs in the local community."

    "Lò mổ mới sẽ tạo việc làm cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slaughterhouse lò mổ
Verb slaughter giết mổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
abattre
Old French
abatre
Latin
battuere

Nguồn gốc của 'abattoir'

Từ 'abattoir' xuất phát từ tiếng Pháp 'abattre', có nghĩa là 'hạ gục' hoặc 'đánh gục'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động giết mổ động vật. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ địa điểm nơi diễn ra việc giết mổ, tức là lò mổ.

Usage Note

Từ 'abattoir' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn hơn so với các từ đồng nghĩa như 'slaughterhouse'. Nó mang sắc thái kỹ thuật và có thể ám chỉ đến một cơ sở giết mổ quy mô lớn hoặc hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abattoir
  • modern a modern abattoir
    (một lò mổ hiện đại)
  • large a large abattoir
    (một lò mổ lớn)
  • local the local abattoir
    (lò mổ địa phương)
Verb + abattoir
  • visit visit an abattoir
    (thăm một lò mổ)
  • inspect inspect the abattoir
    (kiểm tra lò mổ)
  • close close down an abattoir
    (đóng cửa một lò mổ)

Idioms

  • like a lamb to the abattoir

    như cừu non vào lò mổ (nghĩa là đi đến một tình huống nguy hiểm mà không hề hay biết hoặc kháng cự)

    "He went into the meeting like a lamb to the abattoir, completely unaware of the ambush that awaited him."

    (Anh ta bước vào cuộc họp như cừu non vào lò mổ, hoàn toàn không biết về cuộc phục kích đang chờ đợi anh ta.)

  • feel like an abattoir

    Cảm thấy như ở lò mổ (ám chỉ một nơi có bầu không khí u ám, đáng sợ, hoặc bạo lực)

    "After the argument, the house felt like an abattoir."

    (Sau cuộc tranh cãi, ngôi nhà có cảm giác như một lò mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abattoir

danh từ
Lật mặt

Lò mổ, nơi giết mổ gia súc để lấy thịt.

"The animals were transported to the abattoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old abattoir was finally closed brought relief to local residents.
Việc nhà máy giết mổ cũ cuối cùng cũng đóng cửa đã mang lại sự nhẹ nhõm cho cư dân địa phương.
Phủ định
Whether they will build a new abattoir is not something the town council has decided yet.
Liệu họ có xây dựng một nhà máy giết mổ mới hay không là điều mà hội đồng thị trấn vẫn chưa quyết định.
Nghi vấn
Whether the abattoir is operating legally is something the inspectors are investigating.
Việc nhà máy giết mổ có hoạt động hợp pháp hay không là điều mà các thanh tra đang điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abattoir".

Quy trình giết mổ nhân đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những quy định nghiêm ngặt về quy trình giết mổ nhân đạo tại các lò mổ (abattoirs) để giảm thiểu sự đau đớn cho động vật. Các quy định này bao gồm việc sử dụng các phương pháp gây mê trước khi giết mổ.

Tranh cãi về ăn chay và lò mổ

Sự tồn tại của các lò mổ (abattoirs) thường là một chủ đề gây tranh cãi giữa những người ủng hộ quyền động vật và những người tiêu thụ thịt. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh vấn đề đạo đức và tác động môi trường của việc sản xuất thịt.