abattoir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slaughterhouse.
Vietnamese Meaning
Lò mổ, nơi giết mổ gia súc để lấy thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animals were transported to the abattoir."
"Các con vật được vận chuyển đến lò mổ."
-
"The abattoir is subject to strict hygiene regulations."
"Lò mổ phải tuân thủ các quy định vệ sinh nghiêm ngặt."
-
"The new abattoir will create jobs in the local community."
"Lò mổ mới sẽ tạo việc làm cho cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slaughterhouse | lò mổ |
| Verb | slaughter | giết mổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abattoir' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn hơn so với các từ đồng nghĩa như 'slaughterhouse'. Nó mang sắc thái kỹ thuật và có thể ám chỉ đến một cơ sở giết mổ quy mô lớn hoặc hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern a modern abattoir (một lò mổ hiện đại)
-
large a large abattoir (một lò mổ lớn)
-
local the local abattoir (lò mổ địa phương)
-
visit visit an abattoir (thăm một lò mổ)
-
inspect inspect the abattoir (kiểm tra lò mổ)
-
close close down an abattoir (đóng cửa một lò mổ)
Idioms
-
like a lamb to the abattoir
như cừu non vào lò mổ (nghĩa là đi đến một tình huống nguy hiểm mà không hề hay biết hoặc kháng cự)
"He went into the meeting like a lamb to the abattoir, completely unaware of the ambush that awaited him."
(Anh ta bước vào cuộc họp như cừu non vào lò mổ, hoàn toàn không biết về cuộc phục kích đang chờ đợi anh ta.)
-
feel like an abattoir
Cảm thấy như ở lò mổ (ám chỉ một nơi có bầu không khí u ám, đáng sợ, hoặc bạo lực)
"After the argument, the house felt like an abattoir."
(Sau cuộc tranh cãi, ngôi nhà có cảm giác như một lò mổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abattoir
danh từLò mổ, nơi giết mổ gia súc để lấy thịt.
"The animals were transported to the abattoir."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old abattoir was finally closed brought relief to local residents. |
Việc nhà máy giết mổ cũ cuối cùng cũng đóng cửa đã mang lại sự nhẹ nhõm cho cư dân địa phương. |
| Phủ định | Whether they will build a new abattoir is not something the town council has decided yet. |
Liệu họ có xây dựng một nhà máy giết mổ mới hay không là điều mà hội đồng thị trấn vẫn chưa quyết định. |
| Nghi vấn | Whether the abattoir is operating legally is something the inspectors are investigating. |
Việc nhà máy giết mổ có hoạt động hợp pháp hay không là điều mà các thanh tra đang điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abattoir".
