(Top Banner Ad)
slaughterhouse
B2
noun B2 Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

slaughterhouse

UK: /ˈslɔːtəhaʊs/ • US: /ˈslɔːtərhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

lò mổ nhà máy giết mổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or place where animals are slaughtered for food.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi động vật bị giết mổ để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of the slaughterhouse was overwhelming."

    "Mùi của lò mổ nồng nặc."

  • "Animal rights activists protested outside the slaughterhouse."

    "Các nhà hoạt động vì quyền động vật biểu tình bên ngoài lò mổ."

  • "The documentary showed the harsh conditions inside the slaughterhouse."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy điều kiện khắc nghiệt bên trong lò mổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slaughter Sự giết mổ, sự tàn sát
Verb slaughter Giết mổ, tàn sát (động vật)
Noun slaughterer Người giết mổ, đồ tể
Adjective slaughterous Thuộc về sự tàn sát, đẫm máu (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slátr
Old English
hūs
Middle English
slaughtre
English (17th Century)
slaughterhouse

Nguồn gốc kép của "slaughterhouse"

Từ "slaughterhouse" là một từ ghép, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó kết hợp "slaughter" (giết mổ, tàn sát), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) "slátr" (thịt mổ, sự mổ thịt) và tiếng Anh cổ (Old English) "slæht" (sự giết hại), với "house" (nhà) từ tiếng Anh cổ "hūs". Đúng như tên gọi, nó miêu tả một nơi chuyên dụng để giết mổ động vật lấy thịt.

Usage Note

Từ 'slaughterhouse' thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến quy trình giết mổ hàng loạt và có thể gợi lên hình ảnh về sự tàn bạo. Nó khác với 'abattoir', một từ có nghĩa tương tự nhưng có thể mang tính kỹ thuật và ít cảm xúc hơn. Cả hai đều chỉ nơi giết mổ gia súc, gia cầm nhưng 'slaughterhouse' nhấn mạnh tính chất công nghiệp và quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in near

- at: chỉ vị trí cụ thể, ví dụ: 'He works at a slaughterhouse.' (Anh ấy làm việc tại một lò mổ.)
- in: chỉ bên trong, ví dụ: 'The animals are kept in the slaughterhouse before being killed.' (Động vật được giữ trong lò mổ trước khi bị giết.)
- near: chỉ vị trí gần, ví dụ: 'The town is near a large slaughterhouse.' (Thị trấn này gần một lò mổ lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slaughterhouse
  • modern a modern slaughterhouse
    (một nhà mổ hiện đại)
  • industrial an industrial slaughterhouse
    (một nhà mổ công nghiệp)
  • local a local slaughterhouse
    (một nhà mổ địa phương)
  • humane a humane slaughterhouse
    (một nhà mổ nhân đạo (ám chỉ quy trình giết mổ ít đau đớn))
  • cruel a cruel slaughterhouse
    (một nhà mổ tàn bạo)
Verb + slaughterhouse
  • build build a slaughterhouse
    (xây dựng một nhà mổ)
  • operate operate a slaughterhouse
    (vận hành một nhà mổ)
  • close down close down a slaughterhouse
    (đóng cửa một nhà mổ)
  • work in work in a slaughterhouse
    (làm việc trong một nhà mổ)
Noun + of/in + slaughterhouse
  • conditions conditions in a slaughterhouse
    (điều kiện trong một nhà mổ)
  • workers slaughterhouse workers
    (công nhân nhà mổ)
  • smell the smell of a slaughterhouse
    (mùi của nhà mổ)

Idioms

  • a scene like a slaughterhouse

    Một cảnh tượng đẫm máu, tàn khốc, kinh hoàng (như lò mổ)

    "After the explosion, the accident scene looked like a slaughterhouse."

    (Sau vụ nổ, hiện trường tai nạn trông như một lò mổ.)

  • turn a place into a slaughterhouse

    Biến một nơi thành lò mổ; gây ra sự tàn sát, đổ máu khủng khiếp

    "The invading army quickly turned the city into a slaughterhouse."

    (Đội quân xâm lược nhanh chóng biến thành phố thành một lò mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaughterhouse

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi động vật bị giết mổ để lấy thịt.

"The smell of the slaughterhouse was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the slaughterhouse is crucial for ethical vegans.
Việc tránh xa các lò mổ là rất quan trọng đối với những người ăn chay thuần vì đạo đức.
Phủ định
She doesn't enjoy visiting a slaughterhouse.
Cô ấy không thích đến thăm lò mổ.
Nghi vấn
Is touring a slaughterhouse something you'd consider doing?
Tham quan một lò mổ có phải là điều bạn cân nhắc làm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be gathering near the slaughterhouse tomorrow morning.
Những người biểu tình sẽ tập trung gần lò mổ vào sáng mai.
Phủ định
The construction workers won't be building the new slaughterhouse during the holiday weekend.
Các công nhân xây dựng sẽ không xây dựng lò mổ mới trong suốt kỳ nghỉ cuối tuần.
Nghi vấn
Will the investigators be inspecting the slaughterhouse next week?
Liệu các nhà điều tra có kiểm tra lò mổ vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters marched towards the slaughterhouse yesterday.
Những người biểu tình đã diễu hành về phía lò mổ ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't build the new slaughterhouse in our town last year.
Họ đã không xây dựng lò mổ mới ở thị trấn của chúng tôi năm ngoái.
Nghi vấn
Did the animals arrive at the slaughterhouse on time?
Có phải những con vật đã đến lò mổ đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaughterhouse".

Đạo đức và phúc lợi động vật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hoạt động của các nhà mổ thường là trung tâm của các cuộc tranh luận về đạo đức và phúc lợi động vật. Những người ăn chay, thuần chay và các nhà hoạt động vì quyền động vật thường chỉ trích các điều kiện và phương pháp giết mổ, kêu gọi cải thiện điều kiện sống và cái chết nhân đạo hơn cho động vật, đặt ra câu hỏi về tính hợp pháp của việc đối xử với động vật như hàng hóa.

Biểu tượng của sự tàn bạo và công nghiệp hóa

"Slaughterhouse" không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn thường được dùng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tàn bạo, chết chóc hàng loạt và mặt tối của công nghiệp hóa. Nó xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các tác phẩm nghệ thuật để miêu tả những cảnh tượng kinh hoàng, sự vô nhân đạo của hệ thống hoặc sự xuống cấp của môi trường sống do hành động của con người.