(Top Banner Ad)
meat processing
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm

meat processing

UK: /ˈmiːt ˌprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈmiːt ˌprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chế biến thịt công nghiệp chế biến thịt quy trình chế biến thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The preparation of meat for consumption, involving various processes such as slaughtering, cutting, curing, and packaging.

Vietnamese Meaning

Quá trình chế biến thịt để tiêu thụ, bao gồm nhiều công đoạn như giết mổ, cắt xẻ, ướp muối và đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern meat processing techniques aim to improve food safety and extend shelf life."

    "Các kỹ thuật chế biến thịt hiện đại nhằm mục đích cải thiện an toàn thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng."

  • "The meat processing industry is heavily regulated to ensure consumer safety."

    "Ngành công nghiệp chế biến thịt được quản lý chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng."

  • "Advances in meat processing technology have led to increased efficiency and reduced waste."

    "Những tiến bộ trong công nghệ chế biến thịt đã dẫn đến tăng hiệu quả và giảm lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process Xử lý, chế biến (thực phẩm, dữ liệu...)
Noun processor Máy/người xử lý, bộ xử lý
Adjective processed Đã qua chế biến, đã xử lý
Noun processing Sự chế biến, sự xử lý (quá trình)
Noun meat Thịt
Adjective meaty Có nhiều thịt, đầy đặn (nghĩa bóng: có nhiều nội dung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Modern English
meat
Latin
procedere
Old French
process
Modern English
process
Modern English
meat processing

Nguồn gốc của 'Meat Processing'

Từ 'meat' (thịt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu mang nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung, không chỉ riêng thịt động vật. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại thành thịt dùng làm thực phẩm. Từ 'process' (xử lý, chế biến) lại đến từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'tiến về phía trước', 'tiếp tục'). Khi hai từ này kết hợp, 'meat processing' mô tả một loạt các bước và quy trình liên tiếp để biến thịt sống thành các sản phẩm thực phẩm an toàn và sẵn sàng tiêu thụ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ toàn bộ quy trình biến thịt từ động vật thành sản phẩm thực phẩm. Nó bao gồm các hoạt động từ giết mổ đến đóng gói và bảo quản. Sự khác biệt với 'meat preparation' (chuẩn bị thịt) là 'meat preparation' thường chỉ các công đoạn nấu nướng hoặc sơ chế nhỏ lẻ trong gia đình hoặc nhà hàng.

Prepositions

in for

'Meat processing *in* the factory...' (chế biến thịt *tại* nhà máy...). 'Meat processing *for* export...' (chế biến thịt *để* xuất khẩu...). 'In' chỉ địa điểm, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat processing
  • industrial industrial meat processing
    (chế biến thịt công nghiệp)
  • large-scale large-scale meat processing
    (chế biến thịt quy mô lớn)
  • modern modern meat processing
    (chế biến thịt hiện đại)
  • traditional traditional meat processing
    (chế biến thịt truyền thống)
  • intensive intensive meat processing
    (chế biến thịt chuyên sâu)
Verb + meat processing
  • manage manage meat processing
    (quản lý quy trình chế biến thịt)
  • improve improve meat processing
    (cải thiện quy trình chế biến thịt)
  • regulate regulate meat processing
    (quy định về chế biến thịt)
  • conduct conduct meat processing
    (tiến hành chế biến thịt)
Noun + meat processing
  • meat processing plant meat processing plant
    (nhà máy chế biến thịt)
  • meat processing industry meat processing industry
    (ngành công nghiệp chế biến thịt)
  • meat processing facility meat processing facility
    (cơ sở chế biến thịt)
  • meat processing techniques meat processing techniques
    (các kỹ thuật chế biến thịt)

Idioms

  • meat processing plant

    nhà máy chế biến thịt

    "The company opened a new meat processing plant to increase production capacity."

    (Công ty đã mở một nhà máy chế biến thịt mới để tăng cường năng lực sản xuất.)

  • meat processing industry

    ngành công nghiệp chế biến thịt

    "The meat processing industry faces strict regulations regarding hygiene and animal welfare."

    (Ngành công nghiệp chế biến thịt đối mặt với các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh và phúc lợi động vật.)

  • meat processing facilities

    các cơ sở chế biến thịt

    "Many small farms are developing their own meat processing facilities to sell directly to consumers."

    (Nhiều trang trại nhỏ đang phát triển các cơ sở chế biến thịt riêng để bán trực tiếp cho người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat processing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chế biến thịt để tiêu thụ, bao gồm nhiều công đoạn như giết mổ, cắt xẻ, ướp muối và đóng gói.

"Modern meat processing techniques aim to improve food safety and extend shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the meat processing plant employs many workers, the town's economy is thriving.
Vì nhà máy chế biến thịt thuê rất nhiều công nhân nên nền kinh tế của thị trấn đang phát triển mạnh.
Phủ định
Unless the meat processing is improved, the product quality will not meet export standards.
Trừ khi quá trình chế biến thịt được cải thiện, chất lượng sản phẩm sẽ không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Nghi vấn
If the meat processing facility installs a new water filtration system, will it reduce its environmental impact?
Nếu cơ sở chế biến thịt lắp đặt hệ thống lọc nước mới, liệu nó có giảm tác động đến môi trường không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented new safety protocols during meat processing last year.
Công ty đã thực hiện các quy trình an toàn mới trong quá trình chế biến thịt vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't focus on advanced meat processing techniques in the past.
Họ đã không tập trung vào các kỹ thuật chế biến thịt tiên tiến trong quá khứ.
Nghi vấn
Did the factory use automated systems for meat processing in 2022?
Nhà máy có sử dụng hệ thống tự động hóa cho việc chế biến thịt vào năm 2022 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat processing".

Tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm

Ở các nước phương Tây, ngành chế biến thịt chịu sự giám sát nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Các tiêu chuẩn như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) và quy định của các cơ quan như USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) hay EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) là bắt buộc. Điều này đảm bảo sản phẩm thịt an toàn cho người tiêu dùng và ngăn ngừa các bệnh truyền qua thực phẩm.

Vấn đề đạo đức và môi trường

Ngành chế biến thịt thường đối mặt với những tranh cãi về phúc lợi động vật (cách đối xử với vật nuôi) và tác động môi trường (phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên). Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phong trào ăn chay, thuần chay và sự tìm kiếm các giải pháp thay thế thịt (thịt thực vật, thịt nuôi cấy) nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực.