(Top Banner Ad)
butchery
B2
noun B2 Thương mại, Thực phẩm

butchery

UK: /ˈbʊtʃəri/ • US: /ˈbʊtʃəri/

Nghĩa tiếng Việt

nghề bán thịt sự giết chóc dã man sự tàn sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The trade or business of a butcher.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc công việc của một người bán thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked in a butchery for several years before opening his own restaurant."

    "Anh ấy đã làm việc trong một cửa hàng thịt vài năm trước khi mở nhà hàng riêng."

  • "The small town was known for its excellent butchery."

    "Thị trấn nhỏ nổi tiếng với nghề bán thịt tuyệt vời của nó."

  • "The regime was responsible for the butchery of thousands of civilians."

    "Chế độ chịu trách nhiệm cho vụ giết chóc hàng ngàn dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butcher Người bán thịt, người hàng thịt, kẻ tàn sát
Verb butcher Mổ thịt (động vật); (nghĩa bóng) phá hỏng, làm hỏng bét; tàn sát
Noun butchery Nghề bán thịt; sự tàn sát, vụ thảm sát; lò mổ, cửa hàng bán thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boc (he-goat) -> bouchier
Middle English
bocherie
Modern English
butchery

Từ Kẻ Mổ Dê đến Nghề Mổ Thịt

Từ 'butchery' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bouchier', vốn chỉ người mổ thịt dê ('boc' có nghĩa là dê đực). Dần dần, từ này được dùng để chỉ người mổ bất kỳ loại gia súc nào và 'butchery' trở thành nơi bán thịt, nghề mổ thịt, hoặc hành động tàn sát dã man.

Usage Note

Nhấn mạnh khía cạnh thương mại và chuyên môn của nghề bán thịt. Khác với 'meat market' chỉ nơi bán thịt, 'butchery' bao hàm cả quá trình chuẩn bị, cắt xẻ thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butchery
  • brutal butchery
    (sự tàn sát dã man)
  • senseless butchery
    (sự tàn sát vô nghĩa)
  • wholesale butchery
    (cuộc tàn sát hàng loạt)
Verb + butchery
  • condemn the butchery
    (lên án vụ thảm sát)
  • witness the butchery
    (chứng kiến cảnh tàn sát)
  • stop the butchery
    (ngăn chặn cuộc tàn sát)
Noun + of + butchery
  • act of butchery
    (hành động tàn sát)
  • scene of butchery
    (cảnh tượng tàn sát)

Idioms

  • to make a butchery of something

    Làm hỏng bét, phá hỏng hoàn toàn một việc gì đó (thường là một tác phẩm, bài trình diễn).

    "He made a complete butchery of the presentation by forgetting all his key points."

    (Anh ta đã phá hỏng hoàn toàn bài thuyết trình vì quên hết các ý chính.)

  • a scene of (utter) butchery

    Một cảnh tượng (hoàn toàn) tàn sát hoặc đổ máu kinh hoàng.

    "The battlefield was a scene of utter butchery after the fighting stopped."

    (Bãi chiến trường là một cảnh tượng tàn sát hết sức kinh hoàng sau khi cuộc chiến dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butchery

noun
Lật mặt

Nghề hoặc công việc của một người bán thịt.

"He worked in a butchery for several years before opening his own restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butchery".

Cửa Hàng Thịt Địa Phương (The Local Butchery)

Ở nhiều nước phương Tây, cửa hàng thịt địa phương không chỉ là nơi mua bán. Đó là một trung tâm cộng đồng nhỏ, nơi người bán thịt (butcher) biết tên khách hàng, cung cấp thịt chất lượng cao có nguồn gốc rõ ràng và tư vấn cách chế biến, tạo nên sự khác biệt với các siêu thị lớn.

Triết Lý 'Từ Mũi đến Đuôi' (Nose-to-Tail Philosophy)

Nghề mổ thịt hiện đại ở phương Tây đang chứng kiến sự hồi sinh của triết lý 'từ mũi đến đuôi'. Nguyên tắc này có nghĩa là tận dụng mọi bộ phận của con vật để giảm thiểu lãng phí, thể hiện sự tôn trọng đối với con vật và hướng tới sự bền vững.