butchery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The trade or business of a butcher.
Vietnamese Meaning
Nghề hoặc công việc của một người bán thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked in a butchery for several years before opening his own restaurant."
"Anh ấy đã làm việc trong một cửa hàng thịt vài năm trước khi mở nhà hàng riêng."
-
"The small town was known for its excellent butchery."
"Thị trấn nhỏ nổi tiếng với nghề bán thịt tuyệt vời của nó."
-
"The regime was responsible for the butchery of thousands of civilians."
"Chế độ chịu trách nhiệm cho vụ giết chóc hàng ngàn dân thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh khía cạnh thương mại và chuyên môn của nghề bán thịt. Khác với 'meat market' chỉ nơi bán thịt, 'butchery' bao hàm cả quá trình chuẩn bị, cắt xẻ thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal butchery (sự tàn sát dã man)
-
senseless butchery (sự tàn sát vô nghĩa)
-
wholesale butchery (cuộc tàn sát hàng loạt)
-
condemn the butchery (lên án vụ thảm sát)
-
witness the butchery (chứng kiến cảnh tàn sát)
-
stop the butchery (ngăn chặn cuộc tàn sát)
-
act of butchery (hành động tàn sát)
-
scene of butchery (cảnh tượng tàn sát)
Idioms
-
to make a butchery of something
Làm hỏng bét, phá hỏng hoàn toàn một việc gì đó (thường là một tác phẩm, bài trình diễn).
"He made a complete butchery of the presentation by forgetting all his key points."
(Anh ta đã phá hỏng hoàn toàn bài thuyết trình vì quên hết các ý chính.)
-
a scene of (utter) butchery
Một cảnh tượng (hoàn toàn) tàn sát hoặc đổ máu kinh hoàng.
"The battlefield was a scene of utter butchery after the fighting stopped."
(Bãi chiến trường là một cảnh tượng tàn sát hết sức kinh hoàng sau khi cuộc chiến dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butchery
nounNghề hoặc công việc của một người bán thịt.
"He worked in a butchery for several years before opening his own restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butchery".
