(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ abbey
B2

abbey

noun

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abbey'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc các tòa nhà nơi một cộng đồng tu sĩ hoặc nữ tu sinh sống.

Definition (English Meaning)

A building or buildings occupied by a community of monks or nuns.

Ví dụ Thực tế với 'Abbey'

  • "The monks lived a quiet life in the abbey."

    "Các tu sĩ sống một cuộc đời yên bình trong tu viện."

  • "Westminster Abbey is a famous landmark in London."

    "Tu viện Westminster là một địa danh nổi tiếng ở London."

  • "The abbey was built in the 12th century."

    "Tu viện được xây dựng vào thế kỷ 12."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Abbey'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Abbey'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Abbey thường là một tổ hợp các công trình kiến trúc bao gồm nhà thờ, khu nhà ở, thư viện và các công trình phụ trợ khác. Nó khác với 'monastery' (tu viện) ở chỗ abbey thường lớn hơn và quan trọng hơn về mặt lịch sử và tôn giáo, thường được cai quản bởi một abbot hoặc abbess.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

‘At the abbey’ thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong khu vực abbey. ‘In the abbey’ có thể chỉ vị trí bên trong một trong các tòa nhà thuộc abbey, hoặc ngụ ý về sự tham gia vào cộng đồng tu sĩ/nữ tu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Abbey'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)