(Top Banner Ad)
abbey
B2
noun B2 Kiến trúc, Tôn giáo

abbey

UK: /ˈæbi/ • US: /ˈæbi/

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or buildings occupied by a community of monks or nuns.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc các tòa nhà nơi một cộng đồng tu sĩ hoặc nữ tu sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks lived a quiet life in the abbey."

    "Các tu sĩ sống một cuộc đời yên bình trong tu viện."

  • "Westminster Abbey is a famous landmark in London."

    "Tu viện Westminster là một địa danh nổi tiếng ở London."

  • "The abbey was built in the 12th century."

    "Tu viện được xây dựng vào thế kỷ 12."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abbot Viện phụ, người đứng đầu tu viện nam
Noun abbess Nữ viện trưởng, người đứng đầu tu viện nữ
Adjective abbatial Thuộc về tu viện hoặc viện phụ/nữ viện trưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵʰ-
Latin
abbas
Old French
abaie
English
abbey

Nguồn gốc của Abbey

Từ 'abbey' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abbas', có nghĩa là 'cha'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người đứng đầu một tu viện (abbot), sau đó mở rộng để chỉ toàn bộ tu viện, nơi các tu sĩ hoặc nữ tu sống và cầu nguyện. Các tu viện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức và văn hóa trong thời Trung Cổ ở châu Âu.

Usage Note

Abbey thường là một tổ hợp các công trình kiến trúc bao gồm nhà thờ, khu nhà ở, thư viện và các công trình phụ trợ khác. Nó khác với 'monastery' (tu viện) ở chỗ abbey thường lớn hơn và quan trọng hơn về mặt lịch sử và tôn giáo, thường được cai quản bởi một abbot hoặc abbess.

Prepositions

at in

‘At the abbey’ thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong khu vực abbey. ‘In the abbey’ có thể chỉ vị trí bên trong một trong các tòa nhà thuộc abbey, hoặc ngụ ý về sự tham gia vào cộng đồng tu sĩ/nữ tu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abbey
  • ancient abbey
    (tu viện cổ kính)
  • ruined abbey
    (tu viện đổ nát)
  • Benedictine abbey
    (tu viện dòng Benedictine)
Verb + abbey
  • visit an abbey
    (tham quan một tu viện)
  • restore an abbey
    (khôi phục một tu viện)
  • found an abbey
    (thành lập một tu viện)

Idioms

  • quiet as an abbey

    yên tĩnh như tờ

    "The library was as quiet as an abbey."

    (Thư viện yên tĩnh như tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abbey

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc các tòa nhà nơi một cộng đồng tu sĩ hoặc nữ tu sinh sống.

"The monks lived a quiet life in the abbey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbey".

Vai trò của Tu viện trong Lịch sử

Trong thời Trung Cổ, các tu viện không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là trung tâm văn hóa và giáo dục. Các tu sĩ bảo tồn các bản thảo cổ, sao chép sách và cung cấp nơi trú ẩn cho người nghèo và khách lữ hành.