abbot
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abbot'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Viện phụ, người đứng đầu một tu viện nam.
Definition (English Meaning)
The superior of a community of monks.
Ví dụ Thực tế với 'Abbot'
-
"The abbot led the monks in prayer."
"Viện phụ dẫn dắt các tu sĩ trong buổi cầu nguyện."
-
"He was appointed abbot of the Benedictine monastery."
"Ông được bổ nhiệm làm viện phụ của tu viện dòng Benedictine."
-
"The abbot's wisdom was respected by all."
"Sự khôn ngoan của vị viện phụ được mọi người kính trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Abbot'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: abbot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Abbot'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'abbot' chỉ người đứng đầu của một tu viện nam (monastery). Chức danh này mang tính chất quản lý và tinh thần, thể hiện quyền lực và trách nhiệm đối với các tu sĩ dưới quyền. Khác với 'prior' (tu viện trưởng) có thể là người đứng đầu một tu viện nhỏ hơn hoặc phụ thuộc, abbot thường đứng đầu một tu viện độc lập và lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ vị trí của người đó trong tổ chức, ví dụ: 'the abbot of the monastery'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Abbot'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The villagers respected the abbot because he always offered wise counsel.
|
Dân làng tôn trọng vị trụ trì bởi vì ông ấy luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan. |
| Phủ định |
Even though the abbot was old, he didn't hesitate to help those in need.
|
Mặc dù vị trụ trì đã già, ông ấy không ngần ngại giúp đỡ những người gặp khó khăn. |
| Nghi vấn |
If the abbot agrees, will you donate to the monastery?
|
Nếu vị trụ trì đồng ý, bạn sẽ quyên góp cho tu viện chứ? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were an abbot, I would wake up early for morning prayer.
|
Nếu tôi là một vị trụ trì, tôi sẽ thức dậy sớm để cầu nguyện buổi sáng. |
| Phủ định |
If the monastery didn't have an abbot, it wouldn't function as effectively.
|
Nếu tu viện không có một vị trụ trì, nó sẽ không hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn |
Would the community be more disciplined if the abbot were stricter?
|
Liệu cộng đồng có kỷ luật hơn nếu vị trụ trì nghiêm khắc hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a new monk arrives at the monastery, the abbot greets him.
|
Nếu một nhà sư mới đến tu viện, vị trụ trì chào đón anh ta. |
| Phủ định |
When the abbot is away, the daily prayers don't begin late.
|
Khi vị trụ trì vắng mặt, những lời cầu nguyện hàng ngày không bắt đầu muộn. |
| Nghi vấn |
If the monks have questions, does the abbot answer them?
|
Nếu các nhà sư có câu hỏi, vị trụ trì có trả lời họ không? |