(Top Banner Ad)
priory
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử

priory

UK: /ˈpraɪəri/ • US: /ˈpraɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monastery governed by a prior or prioress.

Vietnamese Meaning

Một tu viện được cai quản bởi một viện trưởng nam (prior) hoặc viện trưởng nữ (prioress).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Benedictine priory was founded in the 12th century."

    "Tu viện dòng Benedictine được thành lập vào thế kỷ 12."

  • "The priory's gardens were known for their beauty."

    "Khu vườn của tu viện nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."

  • "She spent several years at the priory, studying religious texts."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm ở tu viện, nghiên cứu các văn bản tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prior Người đứng đầu một tu viện nhỏ (nam).
Noun prioress Nữ tu viện trưởng của một tu viện nhỏ (nữ).
Noun priority Sự ưu tiên, điều quan trọng hàng đầu.
Verb prioritize Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Medieval Latin
prioria
Old French
prieure
Middle English
priorie
English
priory

Từ Latin cổ đến tu viện nhỏ

Từ "priory" có nguồn gốc từ từ "prior" trong tiếng Latin, có nghĩa là "trước" hoặc "cao hơn". Điều này phản ánh vị trí của người đứng đầu tu viện, người "prior", là người có quyền hạn trước các tu sĩ khác. Qua tiếng Pháp cổ "priorie", từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ một tu viện nhỏ, thường là nơi ở của một nhóm tu sĩ hoặc nữ tu, và thường có cấp bậc thấp hơn một tu viện lớn (abbey).

Usage Note

Từ 'priory' thường được dùng để chỉ một tu viện nhỏ hơn một 'abbey'. 'Abbey' thường lớn hơn và quan trọng hơn về mặt lịch sử hoặc tôn giáo. 'Priory' có thể phụ thuộc vào một 'abbey' lớn hơn. Sự khác biệt chính nằm ở người đứng đầu: 'abbey' được cai quản bởi một 'abbot' (viện phụ) hoặc 'abbess' (viện mẫu), trong khi 'priory' được cai quản bởi một 'prior' (viện trưởng nam) hoặc 'prioress' (viện trưởng nữ).

Prepositions

of at

'of': dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một dòng tu hoặc trật tự cụ thể. Ví dụ: 'The Priory of Saint John'. 'at': dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'The monks live at the priory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + priory
  • ancient ancient priory
    (tu viện cổ kính)
  • medieval medieval priory
    (tu viện thời trung cổ)
  • ruined ruined priory
    (tu viện đổ nát)
  • Benedictine Benedictine priory
    (tu viện dòng Benedictine)
Verb + priory
  • establish establish a priory
    (thành lập một tu viện)
  • visit visit a priory
    (ghé thăm một tu viện)
  • restore restore a priory
    (khôi phục một tu viện)
Preposition + priory
  • in the in the priory
    (trong tu viện)
  • at the at the priory
    (tại tu viện)

Idioms

  • a silent priory

    Một tu viện yên tĩnh, nơi chốn thanh bình.

    "The old priory was a silent place of contemplation."

    (Tu viện cổ là một nơi yên tĩnh để suy ngẫm.)

  • to found a priory

    Thành lập một tu viện.

    "Many wealthy families in the Middle Ages helped to found priories."

    (Nhiều gia đình giàu có thời Trung cổ đã giúp thành lập các tu viện.)

  • the priory walls

    Bức tường tu viện (gợi lên sự kín đáo, tách biệt).

    "Secrets were often kept within the priory walls."

    (Những bí mật thường được giữ kín trong các bức tường tu viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priory

danh từ
Lật mặt

Một tu viện được cai quản bởi một viện trưởng nam (prior) hoặc viện trưởng nữ (prioress).

"The Benedictine priory was founded in the 12th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the priory was built in the 12th century is well-documented.
Việc tu viện được xây dựng vào thế kỷ 12 đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
Whether the priory still houses monks is not confirmed.
Việc tu viện có còn là nơi ở của các nhà sư hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether the priory will be open to visitors is still unknown.
Việc tu viện có mở cửa cho khách tham quan hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priory was founded in the 12th century.
Tu viện được thành lập vào thế kỷ 12.
Phủ định
There isn't a priory in this town anymore.
Không còn tu viện nào trong thị trấn này nữa.
Nghi vấn
Is that old building a priory?
Có phải tòa nhà cũ đó là một tu viện không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priory offered sanctuary: a place of peace and reflection for weary travelers.
Tu viện mang đến sự tôn nghiêm: một nơi bình yên và suy ngẫm cho những lữ khách mệt mỏi.
Phủ định
The village lacked historical significance: no grand castle, bustling market, or ancient priory was present.
Ngôi làng thiếu ý nghĩa lịch sử: không có lâu đài lớn, chợ nhộn nhịp hay tu viện cổ nào cả.
Nghi vấn
Was it a religious building: a church, a monastery, or perhaps a priory?
Đó có phải là một công trình tôn giáo: một nhà thờ, một tu viện, hoặc có lẽ là một tu viện nhỏ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, we will visit the priory ruins another day.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ thăm tàn tích tu viện vào một ngày khác.
Phủ định
If you don't study the history of the priory, you won't understand its significance.
Nếu bạn không học lịch sử của tu viện, bạn sẽ không hiểu được ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Will the archaeological dig continue if they find artifacts near the priory?
Liệu cuộc khai quật khảo cổ có tiếp tục nếu họ tìm thấy các hiện vật gần tu viện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient priory stood on a hill overlooking the town.
Tu viện cổ kính nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thị trấn.
Phủ định
There isn't a priory listed in the modern records of the county.
Không có tu viện nào được liệt kê trong hồ sơ hiện đại của hạt.
Nghi vấn
Which priory was famous for its illuminated manuscripts?
Tu viện nào nổi tiếng với những bản thảo được chiếu sáng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks have lived in the priory for centuries.
Các thầy tu đã sống trong tu viện hàng thế kỷ.
Phủ định
She has not visited the priory before.
Cô ấy chưa từng đến thăm tu viện trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever found treasure buried near the priory?
Đã có ai tìm thấy kho báu được chôn gần tu viện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priory".

Tu viện và vai trò trong lịch sử Châu Âu

Tu viện (priory) là một dạng tu viện nhỏ hơn, thường thuộc quyền quản lý của một tu viện lớn hơn (abbey). Chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội Châu Âu thời Trung cổ, không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là nơi giáo dục, lưu trữ kiến thức và cung cấp sự giúp đỡ cho cộng đồng địa phương.

Kiến trúc và di sản

Nhiều tu viện cổ kính đã bị phá hủy hoặc đổ nát theo thời gian, đặc biệt là trong các cuộc cải cách tôn giáo như Sự tan rã các tu viện ở Anh. Tuy nhiên, một số vẫn còn tồn tại đến ngày nay dưới dạng di tích lịch sử hoặc đã được khôi phục, trở thành điểm tham quan văn hóa, kể lại câu chuyện về đời sống tu viện thời xưa.