(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ priory
B2

priory

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện nhỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Priory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tu viện được cai quản bởi một viện trưởng nam (prior) hoặc viện trưởng nữ (prioress).

Definition (English Meaning)

A monastery governed by a prior or prioress.

Ví dụ Thực tế với 'Priory'

  • "The Benedictine priory was founded in the 12th century."

    "Tu viện dòng Benedictine được thành lập vào thế kỷ 12."

  • "The priory's gardens were known for their beauty."

    "Khu vườn của tu viện nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."

  • "She spent several years at the priory, studying religious texts."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm ở tu viện, nghiên cứu các văn bản tôn giáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Priory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

abbey(đan viện) cloister(khu tu viện)
nun(nữ tu)
monk(thầy tu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Priory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'priory' thường được dùng để chỉ một tu viện nhỏ hơn một 'abbey'. 'Abbey' thường lớn hơn và quan trọng hơn về mặt lịch sử hoặc tôn giáo. 'Priory' có thể phụ thuộc vào một 'abbey' lớn hơn. Sự khác biệt chính nằm ở người đứng đầu: 'abbey' được cai quản bởi một 'abbot' (viện phụ) hoặc 'abbess' (viện mẫu), trong khi 'priory' được cai quản bởi một 'prior' (viện trưởng nam) hoặc 'prioress' (viện trưởng nữ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of at

'of': dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một dòng tu hoặc trật tự cụ thể. Ví dụ: 'The Priory of Saint John'. 'at': dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'The monks live at the priory'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Priory'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priory was founded in the 12th century.
Tu viện được thành lập vào thế kỷ 12.
Phủ định
There isn't a priory in this town anymore.
Không còn tu viện nào trong thị trấn này nữa.
Nghi vấn
Is that old building a priory?
Có phải tòa nhà cũ đó là một tu viện không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priory offered sanctuary: a place of peace and reflection for weary travelers.
Tu viện mang đến sự tôn nghiêm: một nơi bình yên và suy ngẫm cho những lữ khách mệt mỏi.
Phủ định
The village lacked historical significance: no grand castle, bustling market, or ancient priory was present.
Ngôi làng thiếu ý nghĩa lịch sử: không có lâu đài lớn, chợ nhộn nhịp hay tu viện cổ nào cả.
Nghi vấn
Was it a religious building: a church, a monastery, or perhaps a priory?
Đó có phải là một công trình tôn giáo: một nhà thờ, một tu viện, hoặc có lẽ là một tu viện nhỏ?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, we will visit the priory ruins another day.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ thăm tàn tích tu viện vào một ngày khác.
Phủ định
If you don't study the history of the priory, you won't understand its significance.
Nếu bạn không học lịch sử của tu viện, bạn sẽ không hiểu được ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Will the archaeological dig continue if they find artifacts near the priory?
Liệu cuộc khai quật khảo cổ có tiếp tục nếu họ tìm thấy các hiện vật gần tu viện không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient priory stood on a hill overlooking the town.
Tu viện cổ kính nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thị trấn.
Phủ định
There isn't a priory listed in the modern records of the county.
Không có tu viện nào được liệt kê trong hồ sơ hiện đại của hạt.
Nghi vấn
Which priory was famous for its illuminated manuscripts?
Tu viện nào nổi tiếng với những bản thảo được chiếu sáng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)