(Top Banner Ad)
monastery
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử, Kiến trúc

monastery

UK: /ˈmɒnəstri/ • US: /ˈmɑːnəˌsteri/

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện chùa (trong một số trường hợp, mặc dù 'chùa' thường được dùng cho các đền thờ Phật giáo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or complex of buildings comprising the domestic quarters and workplaces of monastics, whether monks or nuns, and whether living in communities or alone (hermits). It generally includes a place reserved for prayer which may be a chapel, church, or temple, and may also serve as an oratory, or in the case of communities anything from a hermitage to a sizeable church.

Vietnamese Meaning

Tu viện; một tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà bao gồm khu nhà ở và nơi làm việc của các tu sĩ, dù là nam hay nữ, và dù sống trong cộng đồng hay một mình (ẩn sĩ). Nó thường bao gồm một nơi dành riêng cho việc cầu nguyện, có thể là nhà nguyện, nhà thờ hoặc đền thờ, và cũng có thể đóng vai trò là một nhà nguyện nhỏ, hoặc trong trường hợp các cộng đồng, bất cứ thứ gì từ một nơi ẩn dật đến một nhà thờ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks live a simple life in the monastery."

    "Các tu sĩ sống một cuộc sống giản dị trong tu viện."

  • "The monastery is located on a remote mountain."

    "Tu viện nằm trên một ngọn núi hẻo lánh."

  • "Many people visit the monastery for spiritual guidance."

    "Nhiều người đến thăm tu viện để tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monk nhà sư, tu sĩ (nam)
Adjective monastic thuộc về tu viện hoặc đời sống tu sĩ; khổ hạnh, thanh đạm
Noun monasticism chủ nghĩa khổ hạnh; đời sống tu viện
Adverb monastically một cách khổ hạnh; theo kiểu tu viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
monastērion
La-tinh
monasterium
Pháp cổ
monastere
Anh Trung cổ
monasterie
Anh hiện đại
monastery

Nguồn gốc của từ 'monastery'

Từ 'monastery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'monastērion', nghĩa đen là 'nơi để ở một mình' hoặc 'nơi ở của những người cô độc'. Từ này được hình thành từ 'monos' (một, đơn độc) và 'starion' (nơi chốn). Ban đầu, nó dùng để chỉ nơi các tu sĩ sống ẩn dật, tách biệt với thế giới bên ngoài để tập trung vào đời sống tâm linh và tu luyện.

Usage Note

Monastery thường được sử dụng để chỉ nơi ở của các tu sĩ (monks) hoặc ni cô (nuns). Từ này nhấn mạnh đến sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài và cuộc sống tu hành, tĩnh lặng.

Prepositions

in at near

in: chỉ vị trí bên trong tu viện (e.g., 'He lives in a monastery'). at: chỉ vị trí cụ thể tại tu viện (e.g., 'She's at the monastery for a retreat'). near: chỉ vị trí gần tu viện (e.g., 'The village is near the monastery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monastery
  • ancient ancient monastery
    (tu viện cổ kính)
  • remote remote monastery
    (tu viện hẻo lánh, xa xôi)
  • Buddhist Buddhist monastery
    (tu viện Phật giáo)
  • Benedictine Benedictine monastery
    (tu viện dòng Biển Đức)
  • secluded secluded monastery
    (tu viện tách biệt, ẩn mình)
Verb + monastery
  • visit visit a monastery
    (thăm một tu viện)
  • join join a monastery
    (gia nhập tu viện (để sống đời tu sĩ))
  • found found a monastery
    (thành lập một tu viện)
  • restore restore a monastery
    (trùng tu, khôi phục một tu viện)
Monastery + Noun
  • monastery monastery life
    (đời sống tu viện)
  • monastery monastery walls
    (tường tu viện (ám chỉ sự biệt lập))
  • monastery monastery grounds
    (khuôn viên tu viện)

Idioms

  • join a monastery

    gia nhập tu viện; trở thành tu sĩ

    "After years of worldly pursuits, he decided to join a monastery."

    (Sau nhiều năm theo đuổi thế tục, anh ấy quyết định gia nhập tu viện.)

  • retreat to a monastery

    rút về tu viện (để tìm sự yên bình, suy ngẫm)

    "She felt overwhelmed by city life and longed to retreat to a monastery for quiet contemplation."

    (Cô ấy cảm thấy ngột ngạt với cuộc sống thành phố và khao khát rút về một tu viện để suy ngẫm trong yên tĩnh.)

  • live in a monastery

    sống trong tu viện

    "Monks typically live in a monastery, dedicating their lives to prayer and service."

    (Các tu sĩ thường sống trong tu viện, cống hiến đời mình cho việc cầu nguyện và phụng sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monastery

noun
Lật mặt

Tu viện; một tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà bao gồm khu nhà ở và nơi làm việc của các tu sĩ, dù là nam hay nữ, và dù sống trong cộng đồng hay một mình (ẩn sĩ). Nó thường bao gồm một nơi dành riêng cho việc cầu nguyện, có thể là nhà nguyện, nhà thờ hoặc đền thờ, và cũng có thể đóng vai trò là một nhà nguyện nhỏ, hoặc trong trường hợp các cộng đồng, bất cứ thứ gì từ một nơi ẩn dật đến một nhà thờ lớn.

"The monks live a simple life in the monastery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monastery".

Tu viện và việc bảo tồn tri thức

Trong thời Trung Cổ ở châu Âu, các tu viện là trung tâm quan trọng cho việc học tập, sao chép sách và bảo tồn tri thức. Các tu sĩ đã chép tay hàng ngàn bản thảo, giữ gìn nhiều tác phẩm cổ điển khỏi bị thất lạc và góp phần vào sự phát triển văn hóa.

Sự đa dạng của các tu viện

Thuật ngữ 'monastery' chủ yếu liên quan đến các cộng đồng tu sĩ nam trong Kitô giáo (như dòng Biển Đức, dòng Cistercian). Tuy nhiên, trên thế giới còn có các tu viện dành cho nữ (thường được gọi là 'convent' hoặc 'nunnery') và các tu viện trong Phật giáo (như chùa, thiền viện) nơi các nhà sư hoặc ni cô sống và thực hành giáo lý.