(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ monastery
B2

monastery

noun

Nghĩa tiếng Việt

tu viện đan viện chùa (trong một số trường hợp, mặc dù 'chùa' thường được dùng cho các đền thờ Phật giáo)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Monastery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tu viện; một tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà bao gồm khu nhà ở và nơi làm việc của các tu sĩ, dù là nam hay nữ, và dù sống trong cộng đồng hay một mình (ẩn sĩ). Nó thường bao gồm một nơi dành riêng cho việc cầu nguyện, có thể là nhà nguyện, nhà thờ hoặc đền thờ, và cũng có thể đóng vai trò là một nhà nguyện nhỏ, hoặc trong trường hợp các cộng đồng, bất cứ thứ gì từ một nơi ẩn dật đến một nhà thờ lớn.

Definition (English Meaning)

A building or complex of buildings comprising the domestic quarters and workplaces of monastics, whether monks or nuns, and whether living in communities or alone (hermits). It generally includes a place reserved for prayer which may be a chapel, church, or temple, and may also serve as an oratory, or in the case of communities anything from a hermitage to a sizeable church.

Ví dụ Thực tế với 'Monastery'

  • "The monks live a simple life in the monastery."

    "Các tu sĩ sống một cuộc sống giản dị trong tu viện."

  • "The monastery is located on a remote mountain."

    "Tu viện nằm trên một ngọn núi hẻo lánh."

  • "Many people visit the monastery for spiritual guidance."

    "Nhiều người đến thăm tu viện để tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Monastery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cloister(hành lang có mái che trong tu viện)
cell(phòng giam, phòng nhỏ của tu sĩ)
chant(bài thánh ca, kinh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Lịch sử Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Monastery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Monastery thường được sử dụng để chỉ nơi ở của các tu sĩ (monks) hoặc ni cô (nuns). Từ này nhấn mạnh đến sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài và cuộc sống tu hành, tĩnh lặng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at near

in: chỉ vị trí bên trong tu viện (e.g., 'He lives in a monastery'). at: chỉ vị trí cụ thể tại tu viện (e.g., 'She's at the monastery for a retreat'). near: chỉ vị trí gần tu viện (e.g., 'The village is near the monastery').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Monastery'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)