abbreviated lifespan
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abbreviate | rút ngắn, viết tắt |
| Adjective | abbreviated | được rút ngắn, viết tắt |
| Noun | life | cuộc sống, đời sống |
| Noun | span | khoảng thời gian |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
abbreviatus
Latin
vita
English
life
English
span
English
abbreviated lifespan
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + abbreviated lifespan
-
considerably a considerably abbreviated lifespan (một vòng đời bị rút ngắn đáng kể)
-
significantly a significantly abbreviated lifespan (một vòng đời bị rút ngắn một cách đáng kể)
-
drastically a drastically abbreviated lifespan (một vòng đời bị rút ngắn một cách nghiêm trọng)
Động từ + abbreviated lifespan
-
lead to lead to an abbreviated lifespan (dẫn đến một vòng đời bị rút ngắn)
-
cause cause an abbreviated lifespan (gây ra một vòng đời bị rút ngắn)
-
experience experience an abbreviated lifespan (trải qua một vòng đời bị rút ngắn)
Idioms
-
Cut short
bị cắt ngắn, chấm dứt sớm
"His life was cut short by a tragic accident, leading to an abbreviated lifespan."
(Cuộc đời anh ấy đã bị cắt ngắn bởi một tai nạn bi thảm, dẫn đến một vòng đời bị rút ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abbreviated lifespan
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbreviated lifespan".
Giá trị của tuổi thọ
Trong nhiều nền văn hóa, tuổi thọ được coi trọng. Một 'abbreviated lifespan' thường được xem là một điều đáng buồn và mất mát lớn, đặc biệt là khi nó xảy ra do các nguyên nhân có thể tránh được.
Nghiên cứu y học
Nghiên cứu y học luôn nỗ lực để kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu các yếu tố dẫn đến 'abbreviated lifespan'. Các bệnh như ung thư và tim mạch thường là mục tiêu của những nỗ lực này.
