(Top Banner Ad)
abbreviated
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Tổng quát

abbreviated

UK: /əˈbriːvieɪtɪd/ • US: /əˈbriːvieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rút gọn viết tắt tóm tắt ngắn gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortened; made briefer.

Vietnamese Meaning

Được rút gọn; làm cho ngắn gọn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abbreviated version of the title was used in the newspaper."

    "Phiên bản rút gọn của tiêu đề đã được sử dụng trên báo."

  • "The instructions were abbreviated for quick reference."

    "Các hướng dẫn đã được rút gọn để tham khảo nhanh."

  • "An abbreviated account of the meeting was published."

    "Một bản tóm tắt ngắn gọn của cuộc họp đã được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abbreviate rút gọn, viết tắt
Noun abbreviation chữ viết tắt, sự rút gọn
Adjective abbreviatory có tính chất rút gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abbreviare
Middle English
abbreviaten
English
abbreviated

Nguồn Gốc Rút Gọn

Từ 'abbreviated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abbreviare', có nghĩa là 'làm ngắn lại'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc viết tắt các từ hoặc cụm từ, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ sự rút ngắn nào.

Usage Note

Tính từ 'abbreviated' thường dùng để mô tả một phiên bản ngắn gọn của một từ, cụm từ, văn bản hoặc thủ tục. Nó nhấn mạnh việc lược bỏ các chi tiết không cần thiết để tiết kiệm thời gian hoặc không gian. So với 'shortened', 'abbreviated' mang ý nghĩa chính thức hơn và thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abbreviated
  • Highly abbreviated version
    (phiên bản rút gọn rất nhiều)
  • Severely abbreviated form
    (hình thức rút gọn một cách nghiêm trọng)
Verb + abbreviated
  • Was abbreviated to
    (được rút gọn thành)
  • Is abbreviated as
    (được viết tắt là)

Idioms

  • In abbreviated form

    ở dạng viết tắt

    "The company name is often used in abbreviated form."

    (Tên công ty thường được sử dụng ở dạng viết tắt.)

  • Abbreviated account

    Một bản tóm tắt ngắn gọn

    "He gave us an abbreviated account of the meeting."

    (Anh ấy đã cho chúng tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abbreviated

adjective
Lật mặt

Được rút gọn; làm cho ngắn gọn hơn.

"The abbreviated version of the title was used in the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy abbreviating long words because it saves time.
Tôi thích viết tắt những từ dài vì nó tiết kiệm thời gian.
Phủ định
She dislikes abbreviating official titles in formal documents.
Cô ấy không thích viết tắt các chức danh chính thức trong các tài liệu trang trọng.
Nghi vấn
Do you mind abbreviating 'United Nations' as 'UN'?
Bạn có phiền viết tắt 'United Nations' thành 'UN' không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The title was abbreviated to fit the limited space.
Tiêu đề đã được rút gọn để phù hợp với không gian hạn chế.
Phủ định
Not only was the document abbreviated, but it also contained several errors.
Không những tài liệu bị rút gọn, mà nó còn chứa nhiều lỗi.
Nghi vấn
Should the contract be abbreviated further, some details might be lost.
Nếu hợp đồng được rút gọn thêm, một số chi tiết có thể bị mất.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbreviated".

Sử Dụng Chữ Viết Tắt

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng chữ viết tắt rất phổ biến, đặc biệt là trong tin nhắn văn bản và trên mạng xã hội. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và không gian, nhưng đôi khi có thể gây khó hiểu cho người đọc.