abdominal muscles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The muscles of the abdomen; the muscles that support and protect the abdominal organs.
Vietnamese Meaning
Các cơ bụng; các cơ hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise can strengthen your abdominal muscles."
"Tập thể dục thường xuyên có thể làm khỏe cơ bụng của bạn."
-
"He worked hard to develop his abdominal muscles."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phát triển cơ bụng của mình."
-
"Weak abdominal muscles can contribute to lower back pain."
"Cơ bụng yếu có thể góp phần gây ra đau lưng dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'abdominal muscles' dùng để chỉ một nhóm các cơ nằm ở vùng bụng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế, hỗ trợ cột sống và tham gia vào các hoạt động như gập bụng, xoay người và thở. Các cơ bụng chính bao gồm cơ thẳng bụng (rectus abdominis), cơ chéo bụng ngoài (external oblique), cơ chéo bụng trong (internal oblique) và cơ ngang bụng (transversus abdominis). Mức độ phát triển và săn chắc của cơ bụng thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ, đặc biệt trong các hoạt động thể thao và thể hình.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (ví dụ: 'muscles of the abdomen'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'important in core stability').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong abdominal muscles (cơ bụng khỏe mạnh)
-
developed abdominal muscles (cơ bụng phát triển)
-
visible abdominal muscles (cơ bụng có thể nhìn thấy được)
-
work abdominal muscles (tập luyện cơ bụng)
-
strengthen abdominal muscles (tăng cường cơ bụng)
-
tighten abdominal muscles (làm săn chắc cơ bụng)
Idioms
-
No pain, no gain (related to working abdominal muscles)
Có công mài sắt, có ngày nên kim (liên quan đến việc tập luyện cơ bụng)
"He worked hard on his abdominal muscles, remembering no pain, no gain."
(Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cơ bụng của mình, luôn ghi nhớ có công mài sắt có ngày nên kim.)
-
Core strength (related to working abdominal muscles)
Sức mạnh cốt lõi (liên quan đến việc tập luyện cơ bụng)
"Exercises like planks are great for building core strength, which relies heavily on your abdominal muscles."
(Các bài tập như plank rất tốt để xây dựng sức mạnh cốt lõi, điều này phụ thuộc rất nhiều vào cơ bụng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abdominal muscles
Danh từCác cơ bụng; các cơ hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng.
"Regular exercise can strengthen your abdominal muscles."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained his abdominal muscles harder, he would be more confident showing off his physique now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện cơ bụng chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ tự tin hơn khi khoe vóc dáng của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't focused on her abdominal workout routines, she might not be so healthy now. |
Nếu cô ấy không tập trung vào các bài tập cơ bụng, cô ấy có lẽ đã không khỏe mạnh như bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had started working on your abdominal muscles sooner, would you feel better about yourself today? |
Nếu bạn bắt đầu tập cơ bụng sớm hơn, bạn có cảm thấy tốt hơn về bản thân ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal muscles".
