(Top Banner Ad)
abdominal muscles
B2
Danh từ B2 Y học/Giải phẫu học

abdominal muscles

UK: /æbˈdɒmɪnl ˈmʌslz/ • US: /æbˈdɑːmɪnl ˈmʌslz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ bụng nhóm cơ bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The muscles of the abdomen; the muscles that support and protect the abdominal organs.

Vietnamese Meaning

Các cơ bụng; các cơ hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can strengthen your abdominal muscles."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể làm khỏe cơ bụng của bạn."

  • "He worked hard to develop his abdominal muscles."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để phát triển cơ bụng của mình."

  • "Weak abdominal muscles can contribute to lower back pain."

    "Cơ bụng yếu có thể góp phần gây ra đau lưng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen bụng
Adjective abdominal thuộc về bụng
Noun muscle cơ bắp

Synonyms

Related Words

core muscles (cơ lõi)rectus abdominis (cơ thẳng bụng)oblique muscles (cơ chéo bụng)

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal
English
muscles
English
abdominal muscles

Nguồn gốc của 'abdominal'

Từ 'abdominal' xuất phát từ tiếng Latin 'abdomen', có nghĩa là 'bụng'. Nó được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến vùng bụng. Việc sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh bắt đầu từ thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ 'abdominal muscles' dùng để chỉ một nhóm các cơ nằm ở vùng bụng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế, hỗ trợ cột sống và tham gia vào các hoạt động như gập bụng, xoay người và thở. Các cơ bụng chính bao gồm cơ thẳng bụng (rectus abdominis), cơ chéo bụng ngoài (external oblique), cơ chéo bụng trong (internal oblique) và cơ ngang bụng (transversus abdominis). Mức độ phát triển và săn chắc của cơ bụng thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ, đặc biệt trong các hoạt động thể thao và thể hình.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (ví dụ: 'muscles of the abdomen'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'important in core stability').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal muscles
  • strong abdominal muscles
    (cơ bụng khỏe mạnh)
  • developed abdominal muscles
    (cơ bụng phát triển)
  • visible abdominal muscles
    (cơ bụng có thể nhìn thấy được)
Verb + abdominal muscles
  • work abdominal muscles
    (tập luyện cơ bụng)
  • strengthen abdominal muscles
    (tăng cường cơ bụng)
  • tighten abdominal muscles
    (làm săn chắc cơ bụng)

Idioms

  • No pain, no gain (related to working abdominal muscles)

    Có công mài sắt, có ngày nên kim (liên quan đến việc tập luyện cơ bụng)

    "He worked hard on his abdominal muscles, remembering no pain, no gain."

    (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cơ bụng của mình, luôn ghi nhớ có công mài sắt có ngày nên kim.)

  • Core strength (related to working abdominal muscles)

    Sức mạnh cốt lõi (liên quan đến việc tập luyện cơ bụng)

    "Exercises like planks are great for building core strength, which relies heavily on your abdominal muscles."

    (Các bài tập như plank rất tốt để xây dựng sức mạnh cốt lõi, điều này phụ thuộc rất nhiều vào cơ bụng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal muscles

Danh từ
Lật mặt

Các cơ bụng; các cơ hỗ trợ và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng.

"Regular exercise can strengthen your abdominal muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained his abdominal muscles harder, he would be more confident showing off his physique now.
Nếu anh ấy đã tập luyện cơ bụng chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ tự tin hơn khi khoe vóc dáng của mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't focused on her abdominal workout routines, she might not be so healthy now.
Nếu cô ấy không tập trung vào các bài tập cơ bụng, cô ấy có lẽ đã không khỏe mạnh như bây giờ.
Nghi vấn
If you had started working on your abdominal muscles sooner, would you feel better about yourself today?
Nếu bạn bắt đầu tập cơ bụng sớm hơn, bạn có cảm thấy tốt hơn về bản thân ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal muscles".

Six-Pack Abs

Trong văn hóa phương Tây, 'six-pack abs' (cơ bụng sáu múi) thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự hấp dẫn và sự tận tâm với việc tập luyện. Nhiều người cố gắng đạt được cơ bụng sáu múi thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục nghiêm ngặt.

Body Image

Cần lưu ý rằng sự tập trung quá mức vào việc có 'abdominal muscles' hoàn hảo có thể dẫn đến những lo ngại về hình ảnh cơ thể và các vấn đề sức khỏe. Điều quan trọng là phải tiếp cận thể dục một cách lành mạnh và bền vững.