(Top Banner Ad)
abs
B1
Noun B1 Thể dục thể thao, Giải phẫu học

abs

UK: /æbz/ • US: /æbz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ bụng bụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for abdominal muscles.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của abdominal muscles (cơ bụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends hours at the gym working on his abs."

    "Anh ấy dành hàng giờ tại phòng tập để tập cơ bụng."

  • "She has amazing abs."

    "Cô ấy có cơ bụng rất đẹp."

  • "I'm doing crunches to strengthen my abs."

    "Tôi đang tập gập bụng để tăng cường cơ bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen Phần bụng; khoang bụng
Adjective abdominal Thuộc về bụng; ở bụng
Noun (Full Form) abdominals Cơ bụng (dạng đầy đủ)
Adjective ripped (Lóng) Cơ bắp sắc nét, săn chắc (thường dùng để mô tả abs)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal (muscles)
English (Clipping/Slang, 20th Century)
abs

Nguồn gốc cơ bản

Từ 'abs' là dạng rút gọn (clipping) của 'abdominal muscles' (cơ bụng). 'Abdominal' bắt nguồn từ từ Latin 'abdomen', có nghĩa là 'bụng' hoặc 'phần bụng'. Việc rút ngắn từ này trở nên phổ biến trong ngôn ngữ thường ngày, đặc biệt là trong cộng đồng thể hình và tập luyện.

Sự nổi tiếng của 'Abs'

Vào cuối thế kỷ 20, khi văn hóa thể hình bùng nổ, việc nói tắt 'abs' trở nên tiện lợi hơn nhiều so với việc gọi tên đầy đủ 'abdominals'. Nó gắn liền trực tiếp với hình ảnh cơ bụng săn chắc, đặc biệt là 'bụng sáu múi' (six-pack abs).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhóm cơ bụng, đặc biệt khi nói về vẻ đẹp hình thể và tập luyện thể thao. Thường được dùng ở dạng số nhiều (abs) hơn là số ít (ab).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abs
  • six-pack six-pack abs
    (Cơ bụng sáu múi)
  • toned toned abs
    (Cơ bụng săn chắc, có hình dáng)
  • ripped ripped abs
    (Cơ bụng sắc nét, rõ từng múi)
Verb + abs
  • train train your abs
    (Tập luyện cơ bụng của bạn)
  • work out work out your abs
    (Tập luyện cơ bụng)
  • sculpt sculpt your abs
    (Tạo hình, điêu khắc cơ bụng)
Noun + abs
  • lower lower abs
    (Cơ bụng dưới)
  • upper upper abs
    (Cơ bụng trên)

Idioms

  • A six-pack (of abs)

    Cơ bụng sáu múi (mục tiêu hình thể rất được mong muốn)

    "He has been hitting the gym hard, trying to achieve a six-pack before summer."

    (Anh ấy đã tập gym rất chăm chỉ, cố gắng đạt được bụng sáu múi trước mùa hè.)

  • To crunch your abs

    Thực hiện động tác gập bụng (một bài tập chính cho cơ bụng)

    "You need to focus on contracting the muscles when you crunch your abs."

    (Bạn cần tập trung vào việc siết cơ khi thực hiện động tác gập bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abs

Noun
Lật mặt

Viết tắt của abdominal muscles (cơ bụng).

"He spends hours at the gym working on his abs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had abs like him; he looks so fit.
Tôi ước tôi có cơ bụng như anh ấy; anh ấy trông thật cân đối.
Phủ định
If only I didn't wish so much for abs, I could enjoy life without feeling pressured.
Giá mà tôi không ước ao có cơ bụng nhiều đến thế, tôi có thể tận hưởng cuộc sống mà không cảm thấy áp lực.
Nghi vấn
Do you wish you had abs so you could wear a crop top?
Bạn có ước mình có cơ bụng để có thể mặc áo crop top không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abs".

Chuẩn mực 'Six-Pack'

Trong văn hóa phương Tây và truyền thông toàn cầu, 'six-pack abs' (bụng sáu múi) thường được xem là biểu tượng của sức khỏe, sự kỷ luật và hình thể lý tưởng (đặc biệt đối với nam giới). Hình ảnh này được quảng bá rộng rãi trong phim ảnh và quảng cáo thể thao.

Abs và Sức Mạnh Cốt Lõi

Mặc dù 'abs' thường được nói đến vì mục đích thẩm mỹ, nhưng về mặt chức năng, chúng là một phần quan trọng của 'core strength' (sức mạnh cốt lõi). Sức mạnh cốt lõi là nền tảng cho gần như mọi chuyển động thể chất và giúp bảo vệ cột sống, một khái niệm rất quan trọng trong thể dục hiện đại.