abs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for abdominal muscles.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của abdominal muscles (cơ bụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends hours at the gym working on his abs."
"Anh ấy dành hàng giờ tại phòng tập để tập cơ bụng."
-
"She has amazing abs."
"Cô ấy có cơ bụng rất đẹp."
-
"I'm doing crunches to strengthen my abs."
"Tôi đang tập gập bụng để tăng cường cơ bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nhóm cơ bụng, đặc biệt khi nói về vẻ đẹp hình thể và tập luyện thể thao. Thường được dùng ở dạng số nhiều (abs) hơn là số ít (ab).
Collocations (Từ đi kèm)
-
six-pack six-pack abs (Cơ bụng sáu múi)
-
toned toned abs (Cơ bụng săn chắc, có hình dáng)
-
ripped ripped abs (Cơ bụng sắc nét, rõ từng múi)
-
train train your abs (Tập luyện cơ bụng của bạn)
-
work out work out your abs (Tập luyện cơ bụng)
-
sculpt sculpt your abs (Tạo hình, điêu khắc cơ bụng)
-
lower lower abs (Cơ bụng dưới)
-
upper upper abs (Cơ bụng trên)
Idioms
-
A six-pack (of abs)
Cơ bụng sáu múi (mục tiêu hình thể rất được mong muốn)
"He has been hitting the gym hard, trying to achieve a six-pack before summer."
(Anh ấy đã tập gym rất chăm chỉ, cố gắng đạt được bụng sáu múi trước mùa hè.)
-
To crunch your abs
Thực hiện động tác gập bụng (một bài tập chính cho cơ bụng)
"You need to focus on contracting the muscles when you crunch your abs."
(Bạn cần tập trung vào việc siết cơ khi thực hiện động tác gập bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abs
NounViết tắt của abdominal muscles (cơ bụng).
"He spends hours at the gym working on his abs."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had abs like him; he looks so fit. |
Tôi ước tôi có cơ bụng như anh ấy; anh ấy trông thật cân đối. |
| Phủ định | If only I didn't wish so much for abs, I could enjoy life without feeling pressured. |
Giá mà tôi không ước ao có cơ bụng nhiều đến thế, tôi có thể tận hưởng cuộc sống mà không cảm thấy áp lực. |
| Nghi vấn | Do you wish you had abs so you could wear a crop top? |
Bạn có ước mình có cơ bụng để có thể mặc áo crop top không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abs".
